[REVIEW] Thực hư về Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MISSHA này nhé!

kem-bb-missha-choboyang-bb-cream-review

Thương hiệu: MISSHA

Giá: 524,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream

– Kem BB Missha Cho Bo Yang BB Cream là BB Cream cao cấp của Missha, với chiết xuất từ các thành phần thảo mộc quý giá:
– Chứa 10% chiết xuất nhân sâm: giúp trẻ hóa làn da, giúp da hồng hào căng mịn.
– Chiết xuất đông trùng hạ thảo: giữ mãi nét thanh xuân cho làn da.
– Gạc nai: cung cấp sức sống và cải thiện làn da bị xỉn màu.
– Chiết xuất từ vàng nguyên chất: nuôi dưỡng da từ sâu bên trong, thanh lọc làn da, kéo dài tuổi thanh xuân.
– Chiết xuất thảo dược làm trắng da như chiết xuất rễ cây địa đàn, cây kim ngân, hoa cúc, cây quế, chiết xuất chà là, chiết xuất cây cam ngọt Ôn Châu.
– Chiết xuất các loại thảo dược giúp làm dịu da và giữ ẩm như chiết xuất cây thì là, hoa lài, tinh dầu hạt rum.
– Thành phần bột Lecithin có độ bám tốt, dịu nhẹ với da, tạo hiệu quả che phủ cao.
– Bột Hybrid- Tio2 với hiệu quả dưỡng ẩm, làm đầy các vết nhăn và sẹo rỗ trên da.

* Hướng dẫn sử dụng;
– Lấy 1 lượng kem nhỏ bằng hạt bắp, thoa đều lên 5 điểm trên khuôn mặt: Hai bên má, trán, mũi và cằm.
– Sau đó tán đều bằng cọ hoặc bông mút chuyên dụng.
– Có thể tán thêm 1 lớp nữa nếu muốn có độ che phủ hoàn hảo nhất.

8 Chức năng nổi bật của Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

55 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Calcium Stearate
  • Cyclopentasiloxane
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Cordyceps Sinensis Extract
  • 1,2-Hexanediol
  • Cyclohexasiloxane
  • Hydroxyethylcellulose
  • Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract
  • Gold Zeolite
  • Asparagus Cochinchinensis Root Extract
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Panax Ginseng Root Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Arbutin
  • Talc
  • CI 77492
  • Caprylyl Glycol
  • Leonurus Sibiricus Flower/Leaf/Stem Extract
  • Diisostearyl Malate
  • Chrysanthemum Morifolium Flower Extract
  • Echinacea Purpurea Extract
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Hyaluronate
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Perilla Ocymoides Leaf Extract
  • Water
  • Beeswax
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
  • Dimethicone
  • Velvet Extract
  • Titanium Dioxide
  • Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Tussilago Farfara (Coltsfoot) Flower Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Hydrogen Dimethicone
  • Ziziphus Jujuba Fruit Extract
  • Laminaria Japonica Extract
  • Amber Extract
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • CI 77499
  • Foeniculum Vulgare (Fennel) Fruit Extract
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Bletia Hyacinthina Bulb Extract
  • Bacillus/Soybean Ferment Extract
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491

Chú thích các thành phần chính của Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Calcium Stearate: Muối calcium của stearic acid có chức năng như một chất chống vón, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, tạo màu, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Lót Make Up For Ever Step 1 Skin Equalizer Smoothing Primer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cordyceps Sinensis Extract:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract: Chiết xuất kim ngân hoa, với các hoạt chất có hương thơm, điều hòa da, kháng viêm, giảm sưng, ngăn ngừa chứng loạn sắc trên da, ngăn ngừa nếp nhăn. Theo một công bố trên makingcosmetics.com, thành phần này an toàn, không gây kích ứng cho người sử dụng. Trong các công bố liên quan tới thành phần này, các mối lo ngại với các sản phẩm từ chiết xuất kim ngân hoa liên quan đến các hóa chất khác được dùng để bảo quản thành phẩm.

Gold Zeolite:

Asparagus Cochinchinensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây măng tây, được bổ sung vào thành phần của một số sản phẩm nhờ chức năng kháng khuẩn và làm mềm da. Các thành phần trong chiết xuất an toàn với cơ thể.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Panax Ginseng Root Extract: Chiết xuất nhân sâm, thành phần gồm các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm và cải thiện vẻ ngoài của làn da, điều hòa tóc. Theo WebMD, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Tony Moly Cristal Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Leonurus Sibiricus Flower/Leaf/Stem Extract:

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Chrysanthemum Morifolium Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Echinacea Purpurea Extract: Not Reported; MOISTURISING; SKIN CONDITIONING; TONIC

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Perilla Ocymoides Leaf Extract: Chiết xuất lá tía tô xanh, chứa một số thành phần có hương thơm, được sử dụng như chất tạo mùi cho một số sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Theo WebMD, thành phần này nhìn chung an toàn, nhưng có thể gây mẫn cảm, kích ứng cho một số người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất giữ ẩm cho da. Thành phần này được CIR nhiều lần công bố an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Velvet Extract: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract: Chiết xuất hoa nhài, với các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm, duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như một thành phần tạo hương nhài, thành phần điều hòa da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được khuyến nghị sử dụng với hàm lượng nhỏ (theo tiêu chuẩn IFRA), bởi khi tiếp xúc với các thành phần tạo hương trong chiết xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp hay da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm Clio Kill Cover Liquid Concealer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Tussilago Farfara (Coltsfoot) Flower Extract: Not Reported; ASTRINGENT; EMOLLIENT

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Hydrogen Dimethicone:

Ziziphus Jujuba Fruit Extract:

Laminaria Japonica Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Japonica, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm cho da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Amber Extract: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Foeniculum Vulgare (Fennel) Fruit Extract: Chiết xuất quả cây tiểu hồi hương, chứa nhiều polyphenol, muối khoáng, … giúp điều hòa, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Bletia Hyacinthina Bulb Extract: Chiết xuất củ bạch cập (họ Lan), thành phần chứa một số hoạt chất có tác dụng điều hòa da. Thành phần này thường được sử dụng như một vị thuốc y học cổ truyền. Chưa có nhiều thông tin về tác dụng của thành phần này trên da.

Bacillus/Soybean Ferment Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Video review Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream

REVIEW KEM NỀN MISSHA BB CREAM PERFECT COVER

#MISSHA M PERFECT COVER BB CREAM VS. MISA CHO BO YANG BB CREAM #İNCELEME

MISSHA CHO BO YANG BB CREAM REVIEW

4 TONES OF MISSHA’S M PERFECT COVER BB CREAM SWATCH AND REVIEW!

CHO BO YANG BB CREAM | MISSHA | REVIEW + WEAR TEST

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-bb-missha-choboyang-bb-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem BB Missha ChoBoYang BB Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sau khi dùng em nó mình rút ra được một số review sau : độ che phủ khá ok , ngoài ra nó còn có khả năng dưỡng da , missha là thương hiệu khá nổi tiếng tại Hàn Quốc

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sau khi sử dụng kem nền này của Missha mình rút ra đc vài review ntn:

    > Nút ấn để lấy phấn dễ dùng, tiện lợi.
    > Chất phấn đặc sệt hơn các loại thông thường mình hay dùng, hơi hơi không quen lắm. Mình phải lấy mút tán nhiều lần mới tán được đều.
    > Chất kem bám tốt, cũng được khoảng 5 tiếng vào thời tiết thông thường, nếu đổ mồ hôi mình nghĩ phấn sẽ trôi nhanh hơn.
    > Khi đã tán xong cảm giác da vẫn như da tự nhiên luôn ấyyy. Không bị cảm giác nặng như dùng mỹ phẩm của US, thường sẽ có cảm giác khó chịu là mình đang dùng kem với phấn lên mặt nhưng kem này rất nhẹ.

    Trả lời
  3. 36 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì của em nó nhìn trông cứ như là một tuýp gia vị ấy vì nhìn rất ư là “caramel” luôn nha, nhìn hay hay. Về phần kem thì em này có chất kem hơi đặc nhé, không hẳn là đặc quánh với lại rất mịn nha, mình thấy blend ra da khá dễ dàng dù là dùng tay, trên da mình thì không xảy ra hiện tượng bị cakey. ! Mùi của em nó cũng thơm nữa, dễ ngửi lắm không có bị gắt mũi đâu. À theo mình thì em này phù hợp với các bạn da thường, da khô hay da hỗn hợp hơn. Tại mình thấy khi bôi lên da thì da hơi bị bí một chút, mà vầy thì không hợp với da dầu đâu nha. Độ che phủ thì mình chấm cho em nó là 7/10, cũng cao quá đó chớ. Em này thì giữ được trên khuôn mặt giữa cái thời tiết oi bức này cũng lâu à nha. Cỡ được 5-6 tiếng gì đó luôn ý.

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Những người mà ghét màu xám tro thi sẽ không thích sản phẩm này nhưng vì nó có vết ửng đỏ nên thoa lên da thì cũng được. Trong số những BB mà t đã sử dụng thì sản phẩm này bám rất chặt, rất tốt. Bây giờ tôi đã sử dụng được 2 chai.

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đây là sp mà tui đã lén lấy của mẹ để xài. Khả năng thẩm thấu cũng tốt mà lớp kem cũng không hề bị bong ra luôn nên ẻm tốt thiệt sự. Ngày nào mà màu sắc trông không ổn thì tui sẽ thay thế ẻm bằng foundation, thực sự thì chỉ cần thay đổi màu của em này thì thì ẻm không đùa được đâu.

    Trả lời
  6. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Packing:

    Em này dạng tuýp có vòi xịt nên cơ bản là cũng khá dễ điều chỉnh được lượng kem nền khi sử dụng. Tuýp cầm chắc tay và có thiết kế kiểu hoàng cung lắm, nhìn cũng sang sang.

    Texture:

    Vì là BB Cream nên bạn sẽ phải chuẩn bị trước tinh thần là em này sẽ khá đặc so với các loại kem nền khác nhé! Mình dùng CC quen chuyển qua test em này cũng hơi ngỡ ngàng do không quen.

    Bên cạnh đó là là chứa thành phần thảo dược lành tính vừa make up vừa dưỡng da nên khi apply lên da bạn sẽ thấy thoang thoảng mùi thuốc bắc, kiểu thảo dược gì đó xíu.

    Hiệu quả lên da:

    – Che phủ khuyết điểm tốt.

    – Có nâng tone da nhưng không nhiều.

    – Che phủ lỗ chân lông tốt.

    – Giữ lớp nền được tầm 3 tiếng.

    Và đây là mẹo của mình khi dùng em này:

    – Thoa trước 1 lớp serum mỏng lên da để làm lớp lót (giúp da dễ apply kem hơn – nói chung dùng kem nền nào bạn cũng nên kèm theo bước này).

    – Dùng bông phấn dặm nền giúp lớp nền mỏng và đều hơn, do em BB này khá đặc nên bạn chấm các điểm đều lên mặt rồi tán ra nhé!

    – Apply thêm phấn phủ để lớp nền tự nhiên hơn và giữ màu lâu hơn.

    Giá bán:

    Mình tham khảo giá nhiều nơi thì công nhận em này giá cũng đỉnh ghê: tầm 300k – 500k (tùy store bán).

    Có nên mua hay không?

    – Có lẽ là không vì mình thích em nền mịn mỏng hơn chắc do mình quen dùng CC.

    – Tuy nhiên bạn nào da nhiều khuyết điểm và nhạy cảm có thể thử em này nha.

    Trả lời
  7. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Missha Cho Bo Yang BB Cream Được bào chế từ những thảo dược phương Đông quý hiếm và dưỡng nhan được Dương Qúy Phi và Tần Thủy Hoàng sử dụng để lưu giữ thanh xuân và dưỡng da tươi sáng, ngoài ra còn giúp làm mờ các vết nám, nếp nhăn trên da, dưỡng ẩm, thư giãn và cải thiện làn da mệt mỏi xỉn màu.

    Trả lời
  8. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ???? Thiết kế:
    Dạng tuýp nhỏ gọn với dung tích 50 ml. Hộp đựng và tuýp kem màu nâu cùng những hoạ tiết và dòng chữ toát lên vẻ đẹp kính cẩn và có chút gì đó quý tộc.
    ???? Cảm nhận:
    CHO BO YANG BB Cream này có chất kem sệt nhưng rất mịn, khi apply kem lên da thì kem dễ tán, không hề bị vón cục hay bết dính. Mình thấy loại kem nền này dùng tay hoặc tán bằng cọ đều ok hết nhé! Tuy nhiên bạn nào make up đỉnh thì dùng cọ sẽ tạo được lớp nền mỏng mịn và đẹp hơn. Độ bền của sản phẩm cũng khá cao tầm 6-8 tiếng đồng hồ mà vẫn còn đẹp và bền màu nhé! Da không hề bị bóng nhờn, khả năng kiềm dầu khá tốt, lớp nền rất khô thoáng không hề gây bít tắc lỗ chân lông.
    Sản phẩm này mình thấy có chứa khá nhiều các thành phần dưỡng da nên khi sử dụng lâu dài trên da rất mềm mại và mịn màng và sáng da nữa chứ!
    ????Về mùi hương. Ban đầu mình nghĩ kem này chiết xuất từ thảo dược Đông Y sẽ có mùi thuốc bắc nhưng không hề nhé! Mùi hương rất dịu, khi đánh lên da cũng gần như không mùi.
    Kem còn chứa thành phần chống nắng spf 30/ PA++ bảo vệ da dưới ánh nắng mặt trời. Kem che khuyết điểm gần như hoàn hảo tầm 85 – 95 % nên mình khá thích.
    ????Giá thành tầm khoảng 450k – 600k một mức giá khá ok để sở hữu sản phẩm tốt như thế này.
    ???? Điểm: 9.5/10
    ????>>>> Quyết định sẽ mua lại khi sử dụng hết!
    ( Bài viết thuộc quyền sở hữu của Ruby PU, vui lòng không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào, xin cám ơn!)

    Trả lời
  9. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sp này có độ bám ổn. Trong lúc thoa lên da, cảm thấy rất nhẹ, mịn màng hơn. Nhưng mà tông thì tối.
    Có lúc mình uống rượu say quá nên không tẩy trang mà đi ngủ luôn. Không tẩy trang mà đi ngủ như vậy là không tốt cho da đúng không. Nhưng từ ngày đó, ngày nào mà uống rượu là mình sẽ bôi cái này vì nó không gây bít lỗ chân lông. Nên chưa tẩy trang mà đi ngủ cũng chẳng sao.

    Trả lời

Viết một bình luận