[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MISSHA này nhé!

phan-nuoc-missha-m-magic-cushion-cover-spf50-pa-review

Thương hiệu: MISSHA

Giá: 165,000 VNĐ

Khối lượng: 15g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++

– Với khả năng che phủ cực tốt trên da, vượt trội hơn hẳn so với phiên bản cũ, cùng khả năng kiềm dầu hiệu quả, đây là sản phẩm rất thích hợp cho những làn da dầu hoặc có khuyết điểm nhưng ngại chồng nhiều lớp kem che khuyết điểm. Độ bền màu cũng là một điểm cộng đáng được nói đến với hơn 6 tiếng giữ trên da mặt giúp bạn tự tin xinh đẹp cả ngày dài.
– Đây là một ưu điểm hiếm dòng cushion nào có được bởi đặc tính của cushion là mỏng nhẹ trên da nên thường mau bay màu.

8 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

54 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Xylitol
  • Cyclopentasiloxane
  • Pentylene Glycol
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Cyclohexasiloxane
  • Mineral Water
  • PEG-8 Dimethicone
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Silica
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract
  • Glycerin
  • CI 77492
  • Bambusa Vulgaris Water
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Rosa Canina Fruit Oil
  • Oxygen
  • Disteardimonium Hectorite
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Alumina
  • Adansonia Digitata Fruit Extract
  • Water
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • PEG-8
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Sorbitan Isostearate
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Ethylhexyl Salicylate (Octisalate)
  • CI 77499
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Calophyllum Inophyllum Seed Oil
  • PEG-32
  • Niacinamide
  • Boron Nitride
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Triethoxycaprylylsilane
  • CI 77491
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract
  • Neopentyl Glycol Diheptanoate

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Phủ Rimmel Stay Matte Powder có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Mineral Water: Nước khoáng, ngoài chức năng dung môi, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, còn chứa nhiều loại muối khoáng có lợi cho cơ thể.

PEG-8 Dimethicone: PEG-8 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-8 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract: Chiết xuất hoa cây xương rồng chứa một số thành phần có chức năng làm mềm, dưỡng ẩm da, bên cạnh đó là một số hoạt chất chống oxi hóa, thành phần của một số sản phẩm làm sạch, kem chống nắng, mặt nạ, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Bambusa Vulgaris Water: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Rosa Canina Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho làn da.

Oxygen: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Adansonia Digitata Fruit Extract: Chiết xuất quả cây bao báp châu Phi, chứa các thành phần có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, tăng cường độ ẩm, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da hỗ trợ chống lão hóa, dưỡng ẩm da, hỗ trợ điều trị một số bệnh ngoài da, … Theo một công bố của Revista Brasileira de Farmacognosia, các thành phần trong chiết xuất an toàn cho làn da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

PEG-8: PEG-8 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một dung môi hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Dior Glow Designer Makeup Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Ethylhexyl Salicylate (Octisalate): Fragrance Ingredient; Sunscreen Agent; Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Calophyllum Inophyllum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt mù u, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, hấp thụ tia UV, phục hồi da, … được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc môi, da mặt và cơ thể. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm ít độc hại, an toàn cho sức khỏe.

PEG-32: PEG-32 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như dung môi, chất kết dính hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Boron Nitride: Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điều hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract: Chiết xuất cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Theo FDA, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Neopentyl Glycol Diheptanoate: Neopentyl Glycol Diheptanoate là một ester có tác dụng làm mềm, tăng độ nhớt cho sản phẩm, được ứng dụng như một chất điều hòa da trong nhiều loại kem chống nắng, son môi và son dưỡng môi, sản phẩm dưỡng ẩm có SPF, serum, … Thành phần này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100% cho sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++

TIẾP TỤC SO SÁNH 2 EM CUSHION MISSHA / TRẮNG HAY HỒNG? / LOẠI NÀO TỐT?

[ REVIEW ] MAKEUP TUTORIAL WITH MISSHA M MAGIC CUSHION ????

THỬ CUSHION GIÁ RẺ THEO YÊU CẦU CÁC BẠN ????????

REVIEW PHẤN NƯỚC MISSHA M MAGIC CUSHION MỚI VÀ THỎI SON MISSHA DARE ROUGE | TUMI TV OFFICIAL

https://www.youtube.com/watch?v=8FGsSr631xg

[REVIEW] MISSHA DARE ROUGE VELVET LIPSTICK VÀ MISSHA M MAGIC CUSHION – MAKE UP CHỈ VỚI 2 SẢN PHẨM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nuoc-missha-m-magic-cushion-cover-spf50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Missha M Magic Cushion Cover SPF50 + PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 35 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế màu trắng tinh, đơn giản nhưng cũng khá sang. Mình dùng màu 21 thấy hợp vs da, lên sáng da. cho lớp makeup mỏng nhẹ tự nhiên, da căng bóng mịn màng , độ kiềm dầu bình thường không lâu lắm. Không gây kích ứng da nổi mụn

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này mình mua ở hasaki trên shoppe với giá 164k

    Em này thiết kế đơn giản đến mức nhìn hơi chán so với mấy bản khác của missha NHƯNG che phủ đỉnh vãi mấy má ơi, tui có thâm mụn quần thâm mắt mà che đi khá nhiều đó. Em này hơi dày nên bạn nào xài nhấn nhẹ 2 lần lấy sản phẩm nha. Nhấn mạnh là ăn cám đó mấy má. Mà phải dưỡng ẩm kỹ để lớp nền lên mịn hơn tránh tình trạng mốc mặt và mặt dày cộm lên.

    Em này mình phủ phấn super cover sivana nữa hay sao á nên ra dầu ít lắm luôn thật sự rất ít, trong khi mình từng xài kem nền maybelline fit me gì đó là 2 tiếng sau đổ dầu, mà mình xài em này với em phấn kia đổ dầu có xíu xiu à. Mà giá em này với em phấn mình mua tc hơn 300k

    Trong khi lọ kem nền bình thường mình mua là gần sát đít 300k : ))) mà vẫn đổ dầu như thường

    Nên mua nha mấy má

    À còn mua lại hay không. Thì cũng có thể sẽ mua lại nếu như không có em nào tốt hơn vừa túi tiền như em này. Nhưng mà sao bao bì em này nhìn chán thế không biết : ((

    Trả lời
  3. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hộp cushion giá thành rẻ. Hộp màu trắng nhìn sang lắm lun. Phấn mịn, độ che phủ tốt, kìm dầu ổn, đánh lên nhìn tone da rất tự nhiên.

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Độ ẩm hơi cao nên đc cái nhìn da mõng với k bị mốc da, mình da dầu nhẹ dùng vẫn khá hài lòng. Tuy nhiên nếu b thuộc type da dầu thì e nó sẽ lý tưởng hơn vào mùa đông ạ. Giữ tone khá tốt,chát chít cả buổi mà vẫn k bị xuống tone mấy.sẽ quay lại mua tiếp ????

    Trả lời
  5. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Cushion này dùng cũng được, giá rẻ, phù hợp với các bạn ít đến không có khuyết điểm trên da. Độ kiềm dầu trung bình.

    Trả lời
  6. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    dù là có tính nhanh gọn lẹ nhưng vẫn đủ che phủ khuyết điểm .phấn đánh lên mướt, dễ tán, chống thấm bước.dành cho bạn nào đang tiết kiệm nhưng vẫn muốn có cushion

    Trả lời
  7. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    -bao bì đẹp. Cầm chắc tay
    -giá rẻ
    – che phủ bình thường phù hợp cho những bạn ít khuyết điểm
    -giữ trên da khoảng 5 tiếng với da dầu
    – k gây kích ứng với da mình
    -kiềm dầu k tốt
    -sẽ mua lại

    Trả lời
  8. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Khả năng che phủ giúp che phủ tốt các khuyết điểm trên da.Cho lớp nền tươi sáng, đều màu hợp tone da rất tự nhiên.Độ bám màu tốt, kiềm dầu, giảm độ bóng nhờn trên mặt
    Có khả năng chống nắng tốt, có thể thoải mái hoạt động ngoài trời mà không lo sạm da, cháy nắng.

    Trả lời
  9. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Phấn chỉ cần đánh lớp nhẹ mỏng thôi cũng đủ làm sáng khuôn mặt rồi, làn da Châu Á trung bình dùng màu 23 là ok r, đánh lên không bị lộ phấn
    Phấn rất thơm, nhỏ gọn tiện mang đi
    Giá thành rẻ, phù hợp hs-sv
    Đánh giá 8/10

    Trả lời
  10. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Che phủ khá tầm 65% em đánh thấy giữ nền tầm khoảng 6 tiếng , chất phấn cũng mịn dễ đánh dễ tán đều. Nếu bạn nào da nhiều khuyết điểm thì vẫn nên dùng thêm che khuyết điểm . Hộp thì nhỏ gọn giá thành hợp lí cho hssv. Em thấy ổn nên dùng đây là hộp thứ ba rồi

    Trả lời
  11. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    + chất lượng sản phẩm này tốt
    + độ che phủ trung bình
    + phấn tệp vào da, nâng tông nhẹ nhàng
    + có chỉ số chống nắng nên rất tiện
    + mình sẽ mua lại sản phẩm này

    Trả lời
  12. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Hộp tròn màu trắng nhìn dễ thương, mùi không quá nồng, lúc mình mua hơn 200k???????? lúc mới đánh lên nâng bật 2 tông luôn nhưng cũng nhanh xuống, bạn nào da ít khuyết điểm nên dùng thử khá ok ????

    Trả lời
  13. 20 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    sản phẩm của mình là M23 nhé dành cho những cho những bạn da hơi ngâm giá cả hợp lý phù hợp với sinh viên, xài cũng khá là mướt có chống nắng chỉ số SPF50+/PA+++ khá cao nhé

    Trả lời
  14. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Che phủ khuyết điểm bình thường. Apply lên mặt thấy bật tone da hẳn, nhưng chỉ được 2h là tone da xuống khá nhanh. Có thể không phù hợp với da dầu trong thời tiết nóng lắm.

    Trả lời
  15. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hộp phấn nhìn cưng lắm luôn í. Nhìn là muốn mua em này về rồi . Độ bao phủ tốt lắm nha có kèm thêm chống nắng cho người dùng nữa nói chung là ok lắm á.
    Giá thì siêu siêu hợp lý luôn á phù hợp cho mấy bạn muốn làm đẹp mà là sinh viên học sinh nè

    Trả lời
  16. 27 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Phù hợp với học sinh sinh viên hay bạn nào muốn makeup nhẹ nhàng. Độ che phủ không cao, mỏng nhẹ. Cảm giác da mịn mướt tuy nhiên da đổ dầu nhiều dễ trôi.

    Trả lời
  17. 20 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Để makeup nhanh và dùng với học sinh thì khá ổn. Nhưng màu nhanh bị sỉn sau tầm 1 tiếng. Lớp nền mỏng dễ dặm lại có độ bóng sau khi đánh và có cả chống nắng, nhưng vẫn nên sử dụng kem chống nắng trước khi apply cushion. Lúc mình mua thì chỉ có màu 21 và 23, màu 21 khá sáng so với mặt mình còn màu 23 thì lại tối quá. So với tầm giá mình mua là 190k thì khá là ổn dành cho học sinh sinh viên

    Trả lời
  18. 24 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Lên tone nhiều, nhưng mà lớp nền lúc đánh hơi dày, cần dùng thêm phấn phủ để kiềm dầu. Phấn dùng rất mát và không cảm thấy ngộp da.

    Trả lời
  19. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cushion này của missha chắc mọi người cũng đã biết đến nhiều rồi. Chỉ với 150k mà đã sở hữu được 1 em cushion này thì quá xứng đáng. Em ấy che phủ kiềm dầu tốt cực. Mấy bạn hs-sv xài đi học là bao ok giá vừa rẻ lại nhiều công dụng mà lớp nền rất tự nhiên. Nếu chấm trên thang điểm 10 thì mình chấm em này 9 điểm lun á mng. À mà xài mùi phấn cũng thơm thơm nữa. Nói chung khá thích em này . Mình nhớ k nhầm có 2 tone thì phải mình xài tone tự nhiên lên da ok lắm lun á

    Trả lời
  20. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế chắc tay. Chất mỏng nhẹ, có độ bóng, che phủ ok. Đánh lớp mỏng lên là đã đẹp rồi.do em này mình được tặng nên tối hơn tone da của mình????

    Trả lời
  21. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Hộp đẹp kiểu gương nhìn sang nữa và k bị bẩn nhưng dễ dính vân tay
    Về chất thì oke nhưng nhanh xuống tone, che phủ tạm k che đc mấy vết thâm
    sẽ mua lại

    Trả lời
  22. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Không biết mn thế nào chứ mình thấy e này dùng chán cực kỳ. Mình dùng tông 21 nhưng nâng cũng chẳng khác là bao so vs kem chống nắng tone up của Sunplay. Chưa kể độ bám vào da khá kém, nhìn k mướt lắm.

    Trả lời
  23. 18 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình dùng màu 23. Màu trắng hồng sương sương. Nói chung là hợp nhx bạn theo tiêu chí da trắng.

    Ưu điểm:
    – Giá phải chăng
    – Lên tone đẹp.
    – Cấp ẩm sương sương
    – Dễ chùi
    – Tạo 1 lớp bóng nhẹ, tự nhiên.
    – Mới unbox thì trong gương có 1 miếng dán bảo vệ.
    – Khả năng che khuyết điểm sẽ tốt nếu bạn biết Color Correct đúng cách. (như màu đỏ thì che phủ tốt, màu nâu thì không che đc hoàn toàn)
    – Có thể dặm nhiều lần nhưng không bị loang lổ.????????
    – Cái độ “bết” vs “nặng mặt” nó cx giống như là bôi kcn có dưỡng ẩm vậy á.
    – Da nhạy cảm có thể xài. Mẹ mình xài em này lâu r, cx thuộc da nhạy cảm nhưng k bị kích ứng j hết.

    Điểm mình ko thích:
    – Dễ bị dây ra điện thoại, áo,…
    – Không kiềm dầu
    – Mùi hương nồng, sau khi tẩy trang xog thì mùi vẫn còn bám trên da, và nó vẫn nồng như thế????

    Cái này là mình xài chung với mẹ thôi. Theo mình thấy thì spham này hợp vs da khô hoặc hỗn hợp thiên khô hơn. Da bạn nào có khuyết điểm như mụn, thâm,… thì nên dùng thêm kem che khuyết điểm có độ che phủ tốt.

    6/10. Không mua lại

    Trả lời

Viết một bình luận