[REVIEW] Thực hư về Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BOBBI BROWN này nhé!

kem-lot-bobbi-brown-vitamin-enriched-face-base-review

Thương hiệu: BOBBI BROWN

Giá: 1,600,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base

* Kem Lót Dưỡng Ẩm Vitamin Enriched Face Base là dạng kem lót được nghiên cứu dựa trên thiết kế kết hợp giữa lót và dưỡng da, tạo lớp trang điểm mịn màng. Dòng sản phẩm này được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên, tinh dầu bơ kết hợp với các loại vitamin A, B, C, E tạo được lớp trang điểm mịn màng. Đặc biệt, hương thơm nhẹ nhàng từ nho và cây phong lữ, tạo cảm giác dễ chịu, thoải mái và thư giản cho người dùng. Dòng sản phẩm này thích hợp với mọi loại da, an toàn và không gây kích ứng da. Tác dụng dưỡng da, cho làn da trắng sáng, mịn màng.

Hướng dẫn sử dụng Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base

Lấy một lượng sản phẩm sau đó thoa đều khắp mặt vỗ nhẹ để dung dịch thấm đều vào da.

* Giá:
Fullsize 50ml Fullbox – 1600k (store $60~1800k)
Fullsize 50ml unbox (tách set) – 1550k
Travelsize 15ml Fullbox (tuyp) – 650k
Minisize 7ml Fullbox – 350k
Minisize 7ml unbox (tách set) – 300k

4 Chức năng nổi bật của Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Ascorbyl Phosphate
  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates
  • Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-1
  • Cyclopentasiloxane
  • Panthenol
  • PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate
  • Cetyl Alcohol
  • Squalane
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • PEG-90 Stearate
  • Methyl Glucose Sesquistearate
  • C12-13 Alkyl Ethylhexanoate
  • Chlorphenesin
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Sodium Hyaluronate
  • Citronellal
  • Tetrasodium EDTA
  • Water
  • Epilobium Angustifolium Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Geraniol
  • PPG-2 Myristyl Ether Propionate
  • Sorbitan Stearate
  • Carbomer
  • Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Oil

Chú thích các thành phần chính của Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base

Magnesium Ascorbyl Phosphate: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.

D-limonene:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Skinfood Apple Can Multi Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-1:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate: PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate là thành phần có nguồn gốc từ polyethylene glycol glucose và stearic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nâng Tone A'pieu Baby Tone Up Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

PEG-90 Stearate:

Methyl Glucose Sesquistearate: Methyl Glucose Sesquistearate là thành phần có nguồn gốc từ glucose và stearic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Má Hồng Dạng Kem Etude House Lock'n Summer Cushion Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Epilobium Angustifolium Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

PPG-2 Myristyl Ether Propionate:

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ bưởi, được ứng dụng trong kem dưỡng da và mặt nạ, trong mặt nạ bọt, dầu gội và sữa dưỡng thể bởi chức năng làm se, điều hòa da và hương thơm dễ chịu mà nó mang lại. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này an toàn với người sử dụng.

Video review Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base

HAUL 10 TRIỆU MỸ PHẨM MUA TRÊN LAZADA – SỰ THẬT VỀ CÁC MÓN MỸ PHẨM NỔI TIẾNG THẾ GIỚI

REVIEW ♡ BỘ SƯU TẬP KEM LÓT (PART 1) ♡ PRIMER COLLECTION ♡ LINH CHI HA

BIẾN HOÁ HOÀN HẢO VỚI QUÁCH ÁNH X BOBBI BROWN VIETNAM

(ENG CC) ONE BRAND MAKEUP X BOBBI BROWN: TỤI MÌNH MAKEUP ĐỂ LÀM VIỆC Ở NHÀ MÙA COVID | TRANG & TIÊN

KEM LÓT LÀ GÌ? ✨ CÁCH CHỌN KEM LÓT CHO TỪNG LOẠI DA // NY NGUYỄN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-lot-bobbi-brown-vitamin-enriched-face-base-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 30 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Góc Review
    Kem Lót Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base: Bí Quyết đánh bay mọi lớp nền khô mốc!

    THÀNH PHẦN CỦA BOBBI BROWN VITAMIN ENRICHED FACE BASE : điểm nổi bật nhất đó là nó được chiết xuất bơ hạt mỡ rất giàu các loại khoáng chất và vitamin. Chắc chắn bạn không còn lạ lẫm gì với khả năng làm đẹp từ bơ hạt mỡ rồi có phải không?

    Trong thành phần này có các loại vitamin tốt cho da như vitamin B, C và E. Nhờ đó mà có khả năng cung cấp độ ẩm, cân bằng dầu thừa và làm cho da luôn căng mọng. Đặc biệt, nếu sử dụng kem lót dưỡng ẩm này trước khi trang điểm, đảm bảo bạn sẽ có một lớp nền mướt mát, không khô hay bong tróc.

    Chưa hết, Bobbi Brown Vitamin Enriched Face Base còn chưa các thành phần có lợi cho da như Cyclopentasiloxane, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2,… Các chất này đều là những thành phần cung cấp độ ẩm, kháng viêm và làm giảm kích ứng cho da. Đặc biệt, theo công bố của thương hiệu Bobbi Brown, sản phẩm này không chứa Paraben và rất an toàn cho cả làn da nhạy cảm.

    Về ưu điểm:
    Sản phẩm có thiết kế bao bì đơn giản
    Mùi hương dễ chịu
    Chất kem đặc nên chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng, tiết kiệm.
    Dù dạng kem đặc nhưng khả năng thẩm thấu vào da nhanh, không gây bết dính hay nhờn rít
    Kiềm dầu tốt
    Kem có độ ẩm cao nên tiệp vào da nhanh và mịn, không bị cakey
    Lớp nền giữ tông được lâu

    Về nhược điểm:
    Vì sở hữu nhiều ưu điểm trên và thuộc dòng mỹ phẩm highend nên sản phẩm này có giá khá cao 1.990.000 VNĐ.

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mua em này về vì da mình khá khô nên cần một loại kem lót dưỡng ẩm và các MUA review em ấy rất nhiều.

    Bao bì: mình mua fullsize nên khi nhận sản phẩm trong một cái hộp trông rất sang và xịn. Thiết kế dạng hũ khá bất tiện vì mình thấy khá mất vệ sinh khi dùng tay để lấy. Nếu hãng cho thêm một cái thìa lấy sản phẩm có khi mình lại thích hơn

    Mùi hương: em ấy có mùi như mùi nhà chanh, rất relax với mình và cũng không kích ứng da nên mình rất ưng

    Kết cấu sản phẩm: gần giống như một loại kem dưỡng khá đặc với mình nhưng khi tán ra thì rất nhanh thấm, một điểm cộng to bự luôn. Trong sản phẩm có chứa các loại vitamin như vitamin e giúp giữ ẩm cho da và hãng có claim rằng có thể sử dụng như kem dưỡng ẩm hằng ngày. Em ấy che phủ lcl ở mức độ vừa, không bằng em Benefit nhưng với mình như vậy là đủ rồi.

    Trải nghiệm: khi mình apply lên da rất mướt, đánh nền cũng không xuống tông, kết hợp thêm với xịt makeup nữa thì nền của mình bền gần như cả ngày.

    Nếu chấm điểm thì chắc là 9/10 vì tính ra khá hời khi mua em ấy. Khuyết điểm to bự nhất là thiết kế dạng hũ và giá hơi chát khi mua minisize.

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thiệc sự mà nói từ khi biết em này là đỡ phải tìm các loại kem lót phù hợp da. Cân mọi loại da từ da khô đến da dầu luôn ạ, chị em nào làm nghề make up thì nên có em này trong cốp đồ nghề, về chất lượng thì khỏi bàn có mùi hương dễ chịu khi đánh lên để tạo một lớp base hoàn hảo tránh khỏi các lớp make up
    ???? em rất ưng em này ạ ❤️

    Trả lời

Viết một bình luận