[REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DERMALOGICA này nhé!

tay-da-chet-dermalogica-daily-resurfacer-review

Thương hiệu: dermalogica

Giá: 2,382,000 VNĐ

Khối lượng: 35pcs

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer

– Trị liệu tẩy da chết hằng ngày, với khả năng giữ lại trên da giúp làm sáng và cân bằng tông màu da.
– Mỗi gói riêng lẻ với liều lượng chuẩn xác cho một lần thoa và giữ trên da chứa axit hydroxy alpha và beta và các enzyme giúp làm mềm bề mặt da, giảm các dấu hiệu lão hoá sớm.
– Giúp cân bằng tông màu da bằng chiết xuất làm sáng da từ Gạo, trong lúc Rooibos và Trà Xanh giúp da giữ độ ẩm để giảm sự xuất hiện của các đường rãnh do mất nước.
– Không khuyên dùng cho những người đang sử dụng các sản phẩm tẩy da chết dạng thuốc kê toa.
– Hợp chất chất tẩy da chết hóa học và cơ học đem lại việc tẩy da chết hiệu quả. Đồng hàng lý tưởng khi sử dụng vào buổi tối, kết hợp buổi sáng dùng Daily Microfoliant®. Tái tạo bề mặt da, làm mịn và làm sáng da. Cân bằng sắc tố cho làn da sự tinh khiết toàn diện. Bảo vệ da chống lại các gốc tự do, đồng thời tăng cường thêm ẩm.

Hướng dẫn sử dụng Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer

– Vào buổi tối, thực hiện làm sạch 2 lần với Dermalogica bắt đầu bằng Precleanse, sau đó là sửa rửa mặt thích hợp của Dermalogica.
– Để da khô. Xé túi đựng sản phẩm và lấy sản phẩm ra thoa. Đặt lên trên ngón trỏ và thoa theo vòng tròn bằng cách để miếng bọt biển chạm vào da mặt.
– Miếng bọt biển cho phép bạn thoa sản phẩm lên mọi vùng có vấn đề.
– Sau đó dùng Toner, Concentrate Booster và Kem dưỡng thích hợp của Dermalogica.
– Chống chỉ định: Không dùng cho những người đang dùng các sản phẩm tẩy da chết được kê toa theo y khoa. Không dùng lên da bị cháy nắng, kích ứng, nhạy cảm hoặc vừa mới tẩy lông.

7 Chức năng nổi bật của Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer

  • BHA
  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • Salicylic Acid
  • Disodium EDTA
  • Perfluorononylethyl Carboxydecyl PEG-10 Dimethicone
  • Chiết xuất hoa cúc
  • Pentylene Glycol
  • Aminomethyl Propanol
  • Hydrolyzed Glycosaminoglycans
  • PPG-2 Isoceteth-20 Acetate
  • Aspalathus Linearis Leaf Extract
  • Hibiscus Esculentus Fruit Extract
  • Bacillus Ferment
  • Phenoxyethanol
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Zostera Marina Extract
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Oryza Sativa (Rice) Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • PEG-90
  • Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Peel
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
  • Ethoxydiglycol
  • Saccharum Officinarum (Sugar cane) Extract
  • Citrus Medica Limonum (Lemon) Fruit Extract
  • Propylene Glycol
  • Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Oil
  • Sodium Benzoate
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Eucerin Ultra White+ Spotless Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer

D-limonene:

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Perfluorononylethyl Carboxydecyl PEG-10 Dimethicone:

Chiết xuất hoa cúc: Calendula Flower Extract EC is an organically cultivated extract of Calendula officinalis blossoms. Calendula is a cleansing and detoxifying herb, and the infusion and tincture are used to treat chronic infections. Calendula is above all a remedy for the skin, providing effective treatment for most minor skin problems. It can be applied directly to the skin to help the healing process and to calm inflamed or slightly burned skin. Cosmetically, it is recommended for use in soothing, after sun care, treatment of irritated and sensitive skin, night creams and shampoos for normal to fine hair.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Aminomethyl Propanol: Aminomethyl Propanol là một chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, được sử dụng như một thành phần điều chỉnh và ổn định pH cho các sản phẩm. Theo CIR, hàm lượng tối đa chất này (để đảm bảo an toàn) là 1%.

Hydrolyzed Glycosaminoglycans: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

PPG-2 Isoceteth-20 Acetate:

Aspalathus Linearis Leaf Extract:

Hibiscus Esculentus Fruit Extract:

Bacillus Ferment: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Skin Solution Lip & Eye Remover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Zostera Marina Extract: SKIN CONDITIONING

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chiết xuất cam an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Oryza Sativa (Rice) Extract:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xà Phòng Rửa Mặt Matsuyama Leaf & Botanics Mother Soap Lemongrass Soap có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-90: Binder; Humectant; Solvent

Citrus Aurantium Amara (Bitter Orange) Peel:

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Ethoxydiglycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; HUMECTANT; PERFUMING

Saccharum Officinarum (Sugar cane) Extract:

Citrus Medica Limonum (Lemon) Fruit Extract: Là chiết xuất từ quả Chanh tây (một loài thực vật có hoa thuộc chi Cam chanh trong họ Cửu lý hương). Nhìn chung, loại trái cây này chứa khá nhiều chất có thể ứng dụng trong chăm sóc da như vitamin C, Carotenoids, Citric Acid, Flavonoid và một số loại tinh dầu tạo mùi thơm như Limonene, Pinene, Citronellal, Terpineol, Citral…

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ bưởi, được ứng dụng trong kem dưỡng da và mặt nạ, trong mặt nạ bọt, dầu gội và sữa dưỡng thể bởi chức năng làm se, điều hòa da và hương thơm dễ chịu mà nó mang lại. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này an toàn với người sử dụng.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tẩy Da Chết Dermalogica Daily Resurfacer tại Tiki, Shopee và Lazada.

tay-da-chet-dermalogica-daily-resurfacer-review

Viết một bình luận