[REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu IMAGE SKINCARE này nhé!

tay-da-chet-image-ormedic-balancing-gel-polisher-efoliant-review

Thương hiệu: Image Skincare

Giá: 1,375,000 VNĐ

Khối lượng: 91g

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant

– Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant tẩy da chết vật lý với thành phần enzyme lựu và AHA có tác dụng làm mềm mịn da, loại bỏ đi các tế bào chết trên bề mặt da làm cho da trở nên căng bóng hơn, làm đều màu da.
– Cải thiện độ mịn của da lên đến 23%
– Tăng độ sáng của da lên đến 13%

7 Chức năng nổi bật của Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

59 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Cellulose
  • Xylitol
  • Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
  • Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract
  • Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract
  • Phenoxyethanol
  • Vanilla Planifolia Fruit Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Biosaccharide Gum-1
  • Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract
  • Tamarindus Indica Fruit Extract
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Citrus Limon (Lemon) Peel Extract
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
  • Butter Extract
  • Citric Acid
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Copper PCA
  • Microcitrus Australasica Fruit Extract
  • Polysorbate 21
  • Hydrogenated Castor Oil
  • Amyl Cinnamal
  • Carbomer
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Glyceryl Caprylate
  • Propanediol
  • Benzyl Alcohol
  • Polygonum Fagopyrum (Buckwheat) Flour
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Fruit Extract
  • Sodium Levulinate
  • D-limonene
  • CI 77491
  • CI 77288
  • Hydrolyzed Verbascum Thapsus Flower
  • Aminomethyl Propanol
  • Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
  • Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
  • Algin
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
  • Sodium Anisate
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Fruit Extract
  • Olea Europaea (Olive) Seed Powder
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Vitis Vinifera (Grape) Fruit Water
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
  • Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Extract
  • Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract
  • Juniperus Virginiana Wood Extract
  • Sodium Benzoate
  • Nelumbo Nucifera Flower Water
  • Ananas Sativus (Pineapple) Fruit Extract
  • Cucumis Melo (melon) Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Cellulose:

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract: Chiết xuất quả lựu lên men, thành phần chủ yếu chứa các chất giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, bên cạnh đó là các hoạt chất chống oxi hóa, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract:

Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract: Not Reported

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Tắm Toàn Thân Stanhome All Purpose Shower có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Vanilla Planifolia Fruit Extract: Chiết xuất quả cây vani lá phẳng, chứa các thành phần điều hòa da, giúp bảo vệ, dưỡng ẩm, tạo cảm giác mềm mượt cho da. Ngoài ra thành phần này được sử dụng như một chất tạo hương vị cho sản phẩm. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract: Chiết xuất quả chuối, được ứng dụng nhờ các thành phần hỗ trợ giảm bong tróc, phục hồi da tổn thương. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Tamarindus Indica Fruit Extract: SKIN CONDITIONING

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Citrus Limon (Lemon) Peel Extract:

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chiết xuất cam an toàn với sức khỏe con người.

Butter Extract:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Copper PCA: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Microcitrus Australasica Fruit Extract:

Polysorbate 21:

Hydrogenated Castor Oil: Tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Amyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; Masking

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Missa Creamy Latte Strawberry Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Polygonum Fagopyrum (Buckwheat) Flour:

Prunus Armeniaca (Apricot) Fruit Extract: Chiết xuất quả mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, điều hòa da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Levulinate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

D-limonene:

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77288:

Hydrolyzed Verbascum Thapsus Flower:

Aminomethyl Propanol: Aminomethyl Propanol là một chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, được sử dụng như một thành phần điều chỉnh và ổn định pH cho các sản phẩm. Theo CIR, hàm lượng tối đa chất này (để đảm bảo an toàn) là 1%.

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate:

Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract: Chiết xuất củ nghệ, chứa một số thành phần hữu ích như curcumin, vitamin B6, B12, một số muối khoáng, có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, ngăn ngừa lão hóa da. Theo Healthline, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Ra&Gowoori Real Kill 9.9 Collagen Foam Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả phúc bồn tử, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa như vitamin C, E, quercetin, anthocyanin, … có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, giảm thiểu tác hại của tia UV, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Anisate:

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Fruit Extract:

Olea Europaea (Olive) Seed Powder:

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Vitis Vinifera (Grape) Fruit Water: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract: Fragrance Ingredient; Not Reported; ASTRINGENT; MASKING

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Extract: Chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract:

Juniperus Virginiana Wood Extract:

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Nelumbo Nucifera Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Theo examine.com, các sản phẩm có thành phần chiết xuất hoa sen an toàn với người sử dụng.

Ananas Sativus (Pineapple) Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Cucumis Melo (melon) Fruit Extract: Chiết xuất quả dưa bở, chứa nhiều vitamin, hoạt chất chống oxi hóa, hỗ trợ làm dịu, dưỡng ẩm, đặc biệt phù hợp cho da khô, da nhạy cảm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tẩy Da Chết Image Ormedic Balancing Gel Polisher Exfoliant tại Tiki, Shopee và Lazada.

tay-da-chet-image-ormedic-balancing-gel-polisher-efoliant-review

Viết một bình luận