[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu REVOLUTION này nhé!

tinh-chat-revolution-skin-intense-skin-efoliator-30-aha-bha-peeling-solution-review

Thương hiệu: REVOLUTION

Giá: 250,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution

– Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution loại bỏ lớp tế bào chết kích thích sản sinh ra lớp tế bào mới cho da giúp da trở nên tươi trẻ mịn màng như da em bé.
– Làm liền và mờ những vết sẹo nhỏ, cải thiện bề mặt da chống lại những nếp nhăn.
– Đánh bay mụn ẩn, mụn cám li ti.
– Loại bỏ các đốm màu xỉn giúp đều màu da, làm da sáng tự nhiên

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution

– Sau khi rửa mặt sạch và lau khô (không bôi sản phẩm khi da còn ẩm), dùng ngón tay bôi đều dung dịch lên toàn mặt và cổ 1 lớp mỏng để trong 10 phút rồi rửa mặt lại bằng nước ấm (không để sản phẩm trên da quá 10 phút )
– Tùy theo da mỗi người nên áp dụng peel từ 10 ngày – 2 tuần một lần, không peel liên tục sẽ gây kích ứng, bỏng da .
– Sau khi peel nên bôi kem dưỡng ẩm để cân bằng độ ẩm cho da, không sử dụng các chất gây lột như aha, bha hay retinoids ngay sau khi peel ban ngày nên tránh nắng và dùng kem chống nắng để bảo vệ da

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution

  • BHA
  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

20 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Potassium Sorbate
  • Glycolic Acid
  • Disodium EDTA
  • Tasmannia Lanceolata Fruit Extract
  • Lactic Acid/L-
  • Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
  • Sodium Bisulfate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tasmannia Lanceolata Leaf Extract
  • Daucus Carota Sativa (Carrot) Extract
  • Passiflora Edulis Fruit Water
  • Xanthan Gum
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Propanediol
  • Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract
  • Sodium Benzoate
  • Ananas Sativus (Pineapple) Fruit Extract
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Tẩy Trang Dưỡng ẨM IOPE Moist Cleansing Makeup Remover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Tasmannia Lanceolata Fruit Extract:

Lactic Acid/L-:

Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả nho, chủ yếu từ hạt, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dầu Tẩy Trang Sukin Super Greens Cleansing Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Bisulfate:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tasmannia Lanceolata Leaf Extract:

Daucus Carota Sativa (Carrot) Extract: Not Reported; PERFUMING

Passiflora Edulis Fruit Water:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Tẩy Trang Andalou Naturals Lash + Lid Make-Up Remover Brightening có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm là 1,2%, an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Ananas Sativus (Pineapple) Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Revolution Skin Intense Skin Exfoliator 30% AHA+BHA Peeling Solution tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-revolution-skin-intense-skin-efoliator-30-aha-bha-peeling-solution-review

Viết một bình luận