[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NEUTROGENA này nhé!

sua-rua-mat-neutrogena-visibly-clear-blackhead-eliminating-sos-cleanser-review

Thương hiệu: NEUTROGENA

Giá: 250,000 VNĐ

Khối lượng: 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser

– Sữa Rửa Mặt Trị Mụn Đầu Đen Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser giúp loại bỏ mụn và hỗ trợ tẩy da chết nhẹ nhàng khiến làn da luôn luôn mịn màng, tươi mới
– Với công nghệ đột phá cùng công thức acid vượt trội, nàng có thể có được một làn da mịn màng vì hết sạch mụn đầu đen.
– Đặc biệt hiệu quả giảm mụn đầu đen và ngăn ngừa mụn quay trở lại.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser

– Dùng như sữa rửa mặt: Lấy một lượng vừa đủ, tạo bọt và massage lên da mặt ướt rồi rửa sạch
– Dùng như mặt nạ: Lấy một lượng vừa đủ thoa đều lên da và chờ 5 phút cho khô rồi rửa sạch. Dùng không quá 2 – 3 lần/tuần

7 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser

  • BHA
  • AHA
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Điều trị mụn

24 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PPG-11 Stearyl Ether
  • Methyl Lactate
  • Salicylic Acid
  • Disodium EDTA
  • Cetyl Lactate
  • Lactic Acid/L-
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Cetyl Alcohol
  • Fragrance
  • Sodium Hydroxide
  • Benzyl Salicylate
  • Sodium Chloride
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Water
  • Benzalkonium Chloride
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Cocamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate
  • Titanium Dioxide
  • Polysorbate 65
  • Steareth-11
  • C12-13 Alkyl Lactate
  • BHT
  • Polyethylene

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser

PPG-11 Stearyl Ether :

Methyl Lactate: Flavoring Agent; Fragrance Ingredient; Solvent; MASKING

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Mamonde Micro Deep Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cetyl Lactate:

Lactic Acid/L-:

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Fragrance:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dầu Rửa Mặt Tẩy Trang Clinique Take The Day Off Cleansing Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Benzalkonium Chloride: Benzalkonium Chloride hay BZK, là một chất bảo quản, có tác dụng diệt khuẩn, khử mùi, được dùng trong nhiều sản phẩm làm sạch như tẩy trang, xà phòng, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung bình, do các báo cáo cho thấy khả năng gây dị ứng của chất này, cùng những tiêu chuẩn giới hạn thành phần này ở Nhật, Canada.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Cocamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Etude House Pure Water Baobab Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polysorbate 65:

Steareth-11:

C12-13 Alkyl Lactate: : Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Neutrogena Visibly Clear Blackhead Eliminating Sos Cleanser tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-neutrogena-visibly-clear-blackhead-eliminating-sos-cleanser-review

Viết một bình luận