[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu L’OREAL PARIS này nhé!

sua-rua-mat-dat-set-l-oreal-pure-clay-cleanser-efoliate-refine-review

Thương hiệu: L’OREAL PARIS

Giá: 230,000 VNĐ

Khối lượng: 130ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine

– Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine dành cho da nhờn, da hỗn hợp và lỗ chân lông to.
– Loại bỏ bụi bẩn trên da, em này giúp làm sạch sâu và loại bỏ dầu thừa hiệu quả mà không làm khô da, thu nhỏ lỗ chân lông hiệu quả.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

7 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine

  • BHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Điều trị mụn

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Montmorillonite
  • CI 77491
  • Salicylic Acid
  • Palmaria Palmata Extract
  • Perlite
  • Moroccan Lava Clay
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PEG-78 Glyceryl Cocoate
  • Zinc Gluconate
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Tetrasodium EDTA
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Sodium Laureth-7 Sulfate
  • Water
  • Carrageenan
  • Decyl Glucoside
  • Kaolin

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine

Montmorillonite:

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Trang Mắt Và Môi Benefit Remove It Makeup Remover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Palmaria Palmata Extract: Chiết xuất tảo dun, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, làm mềm da, giúp điều hòa, giảm bong tróc da, là thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm và làm sạch da mặt, cùng nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Perlite: Abrasive; Absorbent; Bulking Agent; Suspending Agent – Nonsurfactant

Moroccan Lava Clay:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt The Face Shop Herb Day 365 Cleansing Foam Peach có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-78 Glyceryl Cocoate:

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Breylee Acne Treatment Facial Cleanser Tea Tree Oil Salicylic Acid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Laureth-7 Sulfate:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Carrageenan: Carrageenan là các đường đa có chiết xuất từ loài rong biển Chondrus crispus, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa tóc, chất tăng độ nhớt trong một số loại kem đánh răng, sữa rửa mặt, sữa tắm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA cấp phép như một loại phụ gia thực phẩm, được EWG đánh giá là an toàn, ít độc hại khi sử dụng cho da.

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Kaolin:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Đất Sét L’Oreal Pure-Clay Cleanser Exfoliate Refine tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-dat-set-l-oreal-pure-clay-cleanser-efoliate-refine-review

Viết một bình luận