[REVIEW] Thực hư về Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SEBAMED này nhé!

kem-tay-te-bao-chet-sebamed-ph-5-5-clear-face-gentle-scrub-review

Thương hiệu: SEBAMED

Giá: 390,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub

– Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub giúp loại bỏ triệt để chất nhờn, cặn bã và tế bào chết nghẽn trong lỗ chân lông, giúp cho lỗ chân lông sạch và thoáng, hạn chế sinh ra mụn và có thể hấp thu tốt hơn những dưỡng chất của các loại sản phẩm chăm sóc da khác, cho bạn làn da mịn màng, trắng sáng và khỏe mạnh.

Hướng dẫn sử dụng Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub

– Sử dụng mỗi tuần 1 đến 2 lần. Lấy một lượng vừa đủ ra lòng bàn tay, nhẹ nhàng massage vòng tròn khắp mặt, rồi rửa lại bằng nước sạch. Sau đó dùng các bước dưỡng tiếp theo

3 Chức năng nổi bật của Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub

  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá

17 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77288
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Sodium Polyacrylate
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Hydrogenated Jojoba Oil
  • Lauryl Glucoside
  • Citric Acid
  • Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate
  • Sodium Laureth-7 Sulfate
  • Water
  • Hydrogenated Castor Oil
  • Kaolin
  • Triticum Vulgare (Wheat) Starch
  • Sodium Benzoate
  • CI 77491
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Laneige Homme Oil Control Deep Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub

CI 77288:

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Dove Derma Series Dry Skin Relief Gentle Cleansing Face Wash có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Jojoba Oil: Tinh dầu jojoba hydro hóa, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm và làm mịn da, chống lão hóa, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 31%, được đánh giá an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Lauryl Glucoside: Lauryl Glucoside là một ether được điều chế từ lauryl alcohol và glucose, có tác dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, là thành phần của nhiều loại sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt, … Theo GoodGuide database, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Sodium Laureth-7 Sulfate:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Hydrogenated Castor Oil: Tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bông Tẩy Tế Bào Chết Whamisa Organic Fruits Peeling Finger Mitt có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Kaolin:

Triticum Vulgare (Wheat) Starch:

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Tẩy Tế Bào Chết Sebamed PH 5.5 Clear Face Gentle Scrub tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-tay-te-bao-chet-sebamed-ph-5-5-clear-face-gentle-scrub-review

Viết một bình luận