[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu KIEHL’S này nhé!

sua-rua-mat-kiehl-s-foaming-non-detergent-washable-cleanser-review

Thương hiệu: Kiehl’s

Giá: 602,000 VNĐ

Khối lượng: 250ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser

– Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser giúp làm sạch da mặt khỏi bụi bẩn dầu thừa
– Thích hợp với da hỗn hợp hoặc da dầu

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Distearyl Ether
  • Disodium Cocoamphodiacetate
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Pentylene Glycol
  • PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil
  • Laureth-2
  • Glycerin
  • Sodium Methylparaben
  • Sodium Hydroxide
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Lauryl Glucoside
  • Sodium Chloride
  • Ethylparaben
  • Water
  • Sodium Laureth Sulfate
  • PEG-7 Glyceryl Cocoate
  • Behenyl Alcohol
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
  • Triethanolamine
  • Decyl Glucoside
  • Honey
  • Acrylates Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser

Distearyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate: Surfactant – Solubilizing Agent; CLEANSING; EMULSIFYING; SOLVENT

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Triticum Vulgare (Wheat) Germ Oil:

Laureth-2: Laureth-2 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, làm sạch trong một số sản phẩm tắm và chất nhuộm tóc. Các Laureth được CIR công bố an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Methylparaben: Sodium methylparaben là muối natri của methylparaben, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp và cá nhân. Sodium methylparaben còn là một phụ gia thực phẩm, kí hiệu E219. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với người sử dụng thực phẩm cũng như mĩ phẩm chứa nó.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Tẩy Trang IOPE Ideal Rich Cleansing Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Lauryl Glucoside: Lauryl Glucoside là một ether được điều chế từ lauryl alcohol và glucose, có tác dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, là thành phần của nhiều loại sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt, … Theo GoodGuide database, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Ethylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sodium Laureth Sulfate: Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

PEG-7 Glyceryl Cocoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Trang Môi Aritaum Lip Tint Remover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Kiehl’s Foaming Non-Detergent Washable Cleanser tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-kiehl-s-foaming-non-detergent-washable-cleanser-review

Viết một bình luận