[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu REAL BARRIER này nhé!

sua-rua-mat-tao-bot-real-barrier-cream-cleansing-foam-review

Thương hiệu: REAL BARRIER

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 150g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam

– Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam dạng kem tạo bọt rất dễ dàng và mịn màng, làm sạch sâu cho da, cung cấp độ ẩm, nước giúp da khô bị khô, hoàn toàn mềm mại và dễ chịu
– Sữa rửa mặt không chứa Sunfat
– Độ PH cân bằng
– Là dạng deep cleansing với khả năng làm sạch sâu dưới tận lỗ chân lông

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

5 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Madecassoside
  • Disodium Cocoamphodiacetate
  • Spirulina Platensis Extract
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Vetiveria Zizanoides Root Oil
  • Cedrus Atlantica Bark Oil
  • Ceramide 3
  • 1,2-Hexanediol
  • Citrus Limon (Lemon) Peel Oil
  • Allantoin
  • Potassium Cocoyl Glycinate
  • Sodium Sweetalmondamphoacetate
  • Myristoyl/Palmitoyl Oxostearamide/Arachamide MEA
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Cananga Odorata Flower Oil
  • Disodium Cocoyl Glutamate
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Water
  • Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract
  • Centella Asiatica Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Carbomer
  • Potassium Cocoate
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Sprout Extract
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam

Madecassoside: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết Fraijour Original Herb Wormwood Peeling Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Spirulina Platensis Extract: Not Reported; SKIN PROTECTING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Vetiveria Zizanoides Root Oil: Tinh dầu chiết xuất rễ cỏ hương bài, chứa nhiều thành phần kháng khuẩn, dưỡng ẩm cho da, ngăn ngừa mụn, hỗ trợ điều trị hư tổn cho da, cũng như có tác dụng tạo hương cho sản phẩm. Thành phần này được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Cedrus Atlantica Bark Oil:

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Citrus Limon (Lemon) Peel Oil: Chiết xuất từ vỏ chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Potassium Cocoyl Glycinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Sodium Sweetalmondamphoacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster; FOAM BOOSTING

Myristoyl/Palmitoyl Oxostearamide/Arachamide MEA:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Tẩy Trang Da Nhạy Cảm Bioderma Sensibio H2O Solution Micellaire có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Cananga Odorata Flower Oil: Tịnh dầu chiết xuất từ hoa ngọc lan tây, thành phần chủ yếu gồm các terpenoid, flavonoid có hương thơm dễ chịu, giúp giải tỏa stress, cũng như điều hòa da, tóc. Theo một công bố trên Elsevier Food and Chemical Toxicology, sản phẩm này nên được sử dụng điều độ. Lạm dụng chiết xuất ngọc lan tây có thể gây nhức đầu hay mẫn cảm.

Disodium Cocoyl Glutamate: Disodium Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt, có tác dụng như một thành phần làm sạch, được sử dụng trong nhiều sản phẩm như sữa tắm, nước rửa tay, phấn mắt, mascara, kem nền, son môi, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 3%, được coi là an toàn cho làn da.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract:

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Daily Repair Cleansing Water có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Potassium Cocoate: Muối kali của các acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm sạch, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, xà phòng, sữa tắm, dầu gội, … Theo CIR, thành phần này được coi là không độc hại, an toàn cho sức khỏe.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Sprout Extract: Chiết xuất súp lơ xanh hay bông cải xanh, giàu các hoạt chất chống oxi hóa và vitamin, giúp bảo vệ khỏi tác hại của tia UV và tăng cường vẻ ngoài của làn da. Theo ceramiracle.com, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Video review Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam

GIỚI THIỆU SẢN PHẨM SỮA RỬA MẶT REAL BARRIER CREAM CLEANSING FOAM

8 NGUYÊN TẮC LỰA CHỌN SỮA RỬA MẶT TẠO BỌT CHÂN ÁI | SKINCARE KIỂU NHẬT

14 ĐIỂM PHÂN BIỆT SỮA RỬA MẶT INNISFREE TRÀ XANH FAKE – INNISFREE GREEN TEA FOAM CLEANSER

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

REVIEW 10 LOẠI SỮA RỬA MẶT DƯỚI 200K ♡ CÓ NÊN MUA ♡ QUIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-tao-bot-real-barrier-cream-cleansing-foam-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Real Barrier Cream Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 24 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ????????????????????cực cực thích….dùng xong da mềm mịn chứ k hề khô nhưng vẫn cảm thấy sạch và thông thoáng lcl….e này dạng sữa lỏng dùng cũng được khá là lâu….tiết kiệm???? e này độ ph phù hợp vs mọi loại da nên da nhạy cảm hay khô hay dầu gì dùng okela hết ý

    Trả lời
  2. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình là da dầu nên thích srm này, da khô không nên dùng bởi vì rửa xong nó sẽ khô da nhanh, chất srm mịn lắm, rửa xong thấy da ko còn dầu nhưng vẫn mềm mịn da, da không căng quá, có bật tông da nhè nhẹ

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mới dùng hết srm trà xanh của innis và chuyển qua em này và thấy rất thích. Khác với srm trà xanh khi rửa xong sạch kin kít thì em này khi rửa xong da mình sẽ vẫn có độ ẩm da rất mềm mà vẫn cảm giác da rất sạch và thông thoáng chứ không phải kiểu nhờn nhờn. Em này có mùi nhẹ và khi rửa không cảm thấy rát. Nói chug là rất là ưng bạn này vừa dịu nhẹ vừa mềm da. Các bạn nên thử ạ.

    Trả lời

Viết một bình luận