[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NEUTROGENA này nhé!

sua-rua-mat-neutrogena-deep-clean-foaming-cleanser-review

Thương hiệu: NEUTROGENA

Giá: 262,000 VNĐ

Khối lượng: 175g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser

– Sữa rửa mặt đặc biệt vừa giúp loại bỏ triệt để bụi bẩn, dầu và tế bào chết, vừa giúp kiểm soát dầu lâu dài, cải thiện vẻ ngoài của làn da.
– Công thức đã được chứng minh lâm sàng, giúp tạo ra lớp bọt kem dày và mịn, hòa tan và rửa trôi các tạp chất có thể tích tụ trong lỗ chân lông như dầu thừa, bụi bẩn và lớp trang điểm.
– Công thức kiểm soát dầu giúp giảm dầu bề mặt, giữ cho làn da sạch sẽ, tươi mới và khỏe khoắn.

*

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser

Làm ướt mặt bằng nước. Cho một lượng vừa đủ vào lòng bàn tay, tạo bọt, mát xa nhẹ nhàng khắp mặt. Rửa sạch lại với nước.

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Điều trị mụn

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydroxypropyl Starch Phosphate
  • o-Cymen-5-ol
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Glycerin
  • Zinc Gluconate
  • Myristic Acid
  • Magnesium Aspartate
  • Copper Gluconate
  • Water
  • Beeswax
  • Stearic Acid
  • Cocamidopropyl Hydroxysultaine
  • Ethylhexylglycerin
  • Palmitic Acid
  • Potassium Hydroxide
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser

Hydroxypropyl Starch Phosphate: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Sulwhasoo Snowise EX Whitening Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

o-Cymen-5-ol: o-Cymen-5-ol là một phenol được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm như một chất bảo quản, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay là 0,1%, được đánh giá an toàn, không độc hại cho con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Innisfree Jeju Pomegranate Revitalizing Foam Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Magnesium Aspartate: Muối magnesium của arpartic acid, được biết đến như một loại thực phẩm chức năng bổ sung magnesium. Thành phần này còn có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm, làm dịu da, không gây kích ứng cho da (công bố của CIR).

Copper Gluconate: Muối đồng của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, điều hòa và bảo vệ da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Cocamidopropyl Hydroxysultaine: Cocamidopropyl Hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo, có tác dụng tạo bọt, làm sạch, tăng độ nhớt, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm làm sạch khác. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Tế Bào Chết Naruko Tea Tree Shine Control And Blemish Clear Peeling Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser

ĐỘ THẦN THÁNH CỦA SỮA RỬA MẶT NEUTROGENA DEEP CLEAN FACIAL CLEANSER

SỮA RỬA MẶT NEUTROGENA DÙNG CHO DA DẦU MỤN LIỆU CÓ TỐT? MÌNH ĐÃ SỬ NÓ TRONG SUỐT QUÁ TRÌNH TRỊ MỤN !

I TRIED THE NEW NEUTROGENA DEEP CLEAN CLEANSER \\ JQLEEJQ

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

TOP 5 SỮA RỬA MẶT CHO DA DẦU MỤN ĐÁNH BAY MỤN THÂM TRONG TÍCH TẮC

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-neutrogena-deep-clean-foaming-cleanser-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Foaming Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình có vẻ hơi mong đợi nhiều quá . Sản phẩm khi rửa mặt xong không sạch sâu, mùi nhẹ, các tuyến bã nhờn không giảm, chất kem sáng tạo bọt nhiều . Có vẻ mình sẽ không mua cho lần sau.

    Trả lời

Viết một bình luận