[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE SAEM này nhé!

sua-rua-mat-the-saem-snail-essential-e-deep-cleansing-foam-review

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 291,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam

– Chiết xuất chính từ tinh chất ốc sên cung cấp độ ẩm, ngăn ngừa lão hoá, giúp da săn chắc hơn, phục hồi da yếu, da sau mụn.
– Sữa Rửa Mặt giúp lấy đi bụi bẩn, dầu thừa nằm sâu trong lỗ chân lông, ngăn ngừa mụn.
– Thích hợp với mọi loại da, đặc biệt là các nàng da mụn, da bị tổn thương.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam

– Làm ướt mặt, cho một lượng vừa đủ ra lòng bàn tay và tạo bọt.
– Thoa đều và massage nhẹ nhàng lên da sau đó rửa lại bằng nước sạch.

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phenyl Trimethicone
  • Potassium Sorbate
  • Lecithin
  • Disodium EDTA
  • Ceramide 3
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Triceteareth-4 Phosphate
  • Lauric Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Snail Secretion Filtrate
  • Polyquaternium-39
  • PEG-90M
  • Chlorphenesin
  • Sodium Hyaluronate
  • Myristic Acid
  • Water
  • Sodium Laureth Sulfate
  • Stearic Acid
  • Ethylhexylglycerin
  • Palmitic Acid
  • Potassium Hydroxide
  • Sorbitan Olivate
  • Hydrolyzed Collagen
  • Propylene Glycol
  • Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Đất Sét Kiehl's Rare Earth Deep Pore Daily Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Triceteareth-4 Phosphate: Surfactant – Emulsifying Agent

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Snail Secretion Filtrate: Dịch lọc từ chất nhầy của ốc sên trong quá trình di chuyển, chứa nhiều chất dinh dưỡng, hỗ trợ làm dịu da, trị mụn và mẩn đỏ, chống lão hóa,… EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Pond's White Beauty Instabright Tone Up Milk Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyquaternium-39: Polyquaternium-39 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

PEG-90M: PEG-90M là một loại polymer của ethylene glycol có tác dụng kết dính, làm bền nhũ tương, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong một số loại kem cạo và sản phẩm làm sạch cơ thể khác. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thành phần này thường không quá 1% trong các sản phẩm trên thị trường, được coi là an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này có thể gây hại do có thể nhiễm tạp chất như ethylene oxide, dioxane.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sodium Laureth Sulfate: Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Tẩy Trang Paula's Choice Gentle Touch Makeup Remover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt nho, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể. Theo công bố của CIR, thành phần này được công bố an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Video review Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

SỰ THẬT VỀ SỮA RỬA MẶT RAU CỦ THẢI ĐỘC | HA LINH OFFICIAL

[REVIEW] 12 SỮA RỬA MẶT QUEN THUỘC Ở SIÊU THỊ DƯỚI 100K! MỘT THỜI DẠI DỘT ????

CÁCH CHỌN SỮA RỬA MẶT PHÙ HỢP CHO TỪNG LOẠI DA ♡ QUIN

TOP 4 SỮA RỬA MẶT VỪA RẺ LẠI VỪA TỐT GIÁ DƯỚI 100K

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-the-saem-snail-essential-e-deep-cleansing-foam-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt The Saem Snail Essential EX Deep Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm này tốt nhưng so với những loại sửa rửa mặt khác thì nó mắc gấp 2,3 lần. Mình nghĩ loại sữa rửa mặt này mắc nhưng sau khi sử dụng thì suy nghĩ của tôi trở nên khác đi. Mặc dù mắc tiền nhưng khả năng tẩy rửa rất tốt và mùi hương cũng thơm, ẩm mịn nữa nên rất tốt.

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng loại này một cách tình cờ nhưng bị bất ngờ với em này luôn, rửa xong mặt không bị khô kin kít lại, cảm giác da rất thích. Cũng hơi bất ngờ vì hãng này có sữa rửa mặt nhưng bao bì đẹp, tối giản, công dụng tốt!

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hihi, mk là khách quen ở cửa hàng này nên đã đc tặng e này, tưởng hàng tặng thì cũng bth thôi nhưng hiệu quả cũng bất ngờ đó…Mk hay để ở phòng lm việc, e n giúp da mk mịn lên trông thấy,lại k bị khô nữa chứ????

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đúng là hàng chính hãng bonus đc tặng nữa nên t dùng vs tâm trạng hết sức thoải mái????????Chắc do chiết suất từ ốc sên nên độ dính khá nhiều, nếu kp cách dùng có thể sẽ bị bong tróc. Nhưng mk dùng thấy rát tốt và ẩm mịn nữa

    Trả lời

Viết một bình luận