[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu AMORE PACIFIC này nhé!

sua-rua-mat-tao-bot-treatment-cleansing-foam-review

Thương hiệu: AMORE PACIFIC

Giá: 757,000 VNĐ

Khối lượng: 120ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam

– Sữa rửa mặt tạo bọt với bọt khí phong phú và mịn màng để giữ cho da sạch và ẩm.
– Sữa rửa mặt tạo bọt làm sạch mà nhẹ nhàng và hiệu quả rửa sạch trang điểm và các tạp chất da.
– Chứa các thành phần thực vật giữ ẩm cho da như nhựa cây tre và chiết xuất nhân sâm để làm sạch da và tăng cường lớp màng bảo vệ da cho làn da mịn màng và ẩm mượt.
– Ngoài ra, bong bóng phong phú và mịn được hình thành nhanh chóng để nhẹ nhàng loại bỏ các tạp chất trên da, và các thành phần dưỡng làm cho da ẩm.
– Các hạt vitamin E đóng gói tan chảy vào da của bạn khi nó chạm vào da của bạn và giữ cho làn da của bạn khỏe mạnh trong khi làm sạch cũng như sau khi làm sạch.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam

– Làm ướt mặt và tay bằng nước và ấn ống hai hoặc ba lần để lấy lượng vừa đủ ra khỏi lòng bàn tay.
– Sử dụng cả hai lòng bàn tay để tạo bọt đủ để làm tan chảy các hạt vitamin trong bọt.
– Nhẹ nhàng mát xa toàn bộ khuôn mặt khỏi mắt và rửa sạch bằng nước ấm.

5 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

46 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • PEI-14M
  • Hydrolyzed Ginseng Saponins
  • Propylparaben
  • Sodium Myristoyl Glutamate
  • Isobutylparaben
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Cellulose
  • Hydrogenated Lecithin
  • Mangifera Indica (Mango) Seed
  • PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
  • Trehalose
  • PEG-150 Stearate
  • Phyllostachis Bambusoides Juice
  • Sorbitol
  • Phenoxyethanol
  • Lactose
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Lauric Acid
  • Triclosan
  • Butylene Glycol
  • Potassium Stearate
  • Olive Oil PEG-7 Esters
  • Glycerin
  • PEG-78 Glyceryl Cocoate
  • Myristic Acid
  • Water
  • Potassium Myristate
  • PEG-5 Rapeseed Sterol
  • Potassium Taurate
  • Ethyl Hexanediol
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • PEG/PPG-25/30 Copolymer
  • Tocopheryl Acetate
  • PEG-33
  • Alcohol
  • BHT
  • Propylene Glycol
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Butylparaben
  • Sodium Benzoate
  • Hydroxypropyl Methylcellulose

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

PEI-14M:

Hydrolyzed Ginseng Saponins:

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Too Cool For School Egg Mousse Soap có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Myristoyl Glutamate: Sodium Myristoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, là thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, xà phòng, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Isobutylparaben: Isobutylparaben, một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Isobutylparaben ít được sử dụng hơn các hợp chất cùng họ. Theo báo cáo của CIR, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tác hại của paraben lên cơ thể, các paraben cũng hiếm khi gây ra dị ứng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Cellulose:

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Mangifera Indica (Mango) Seed: Abrasive

PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate: Surfactant – Solubilizing Agent; CLEANSING; EMULSIFYING; SOLVENT

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

PEG-150 Stearate:

Phyllostachis Bambusoides Juice:

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Lactose: Lactose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất duy trì độ ẩm, điều hòa da, ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Theo CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Khăn Giấy Tẩy Trang Innisfree Green Barley Multi Cleansing Tissue có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Triclosan: Triclosan là một chất diệt khuẩn, diệt nấm phổ biến trong nhiều sản phẩm làm sạch, tẩy rửa như kem đánh răng, xà phòng, chất tẩy, … Thành phần này đôi khi được sử dụng như một chất bảo quản sản phẩm. Theo cancertherapyadvisor.com có nhiều nghiên cứu cho thấy tiếp xúc với triclosan lâu dài có thể dẫn đến ung thư.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Potassium Stearate: Muối kali của stearic acid có chức năng như một chất nhũ hóa, làm sạch, chất độn, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Olive Oil PEG-7 Esters: Olive Oil PEG-7 Esters là các ester của polyethylene glycol với các amino acid có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như một chất nhũ hóa, tạo cảm giác mềm mịn cho da, với hàm lượng có thể lên đến 97% trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-78 Glyceryl Cocoate:

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Potassium Myristate: Potassium Myristate là muối kali của myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất nhũ hóa, làm sạch trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cơ thể.

PEG-5 Rapeseed Sterol: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Solubilizing Agent; EMULSIFYING

Potassium Taurate:

Ethyl Hexanediol: Ethyl Hexanediol là một alcohol được dùng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi hay chất tạo hương, với hàm lượng thường không quá 5%. Ở trạng thái nguyên chất, chất này không gây kích ứng, mẫn cảm đáng kể. Theo CIR,ở nồng độ thường sử dụng, ethyl hexanediol an toàn với con người.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

PEG/PPG-25/30 Copolymer:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Innisfree Blueberry Rebalancing 5.5 Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-33:

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

Video review Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam

8 NGUYÊN TẮC LỰA CHỌN SỮA RỬA MẶT TẠO BỌT CHÂN ÁI | SKINCARE KIỂU NHẬT

https://www.youtube.com/watch?v=HNBg83E_zE0

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

https://www.youtube.com/watch?v=mTWEiD9GpEY

TOP 10 SỮA RỬA MẶT ĐÁNG MUA NHẤT NĂM 2021 ♡ QUIN

https://www.youtube.com/watch?v=PQLkDecDvPM

❗ MUỐN ĐẸP NHƯNG LƯỜIIII ❗ TỐI GIẢN 3 BƯỚC SKINCARE VÀO BUỔI SÁNG CHO DA NHẠY CẢM ????

https://www.youtube.com/watch?v=Oji6xSI540Q

SỮA RỬA MẶT TẠO BỌT SẴN TOTAL CLEANSING FOAM TWINS SKIN CÓ TỐT KHÔNG??? REVIEW CHÂN THẬT!

https://www.youtube.com/watch?v=y4kUjumQ73s

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-tao-bot-treatment-cleansing-foam-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Treatment Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận