[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu INNISFREE này nhé!

sua-rua-mat-innisfree-oat-mild-moisture-cleanser-review

Thương hiệu: innisfree

Giá: 97,000 VNĐ

Khối lượng: 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser

Sữa rửa mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser là sữa rửa mặt tạo bọt, có thiết kế bao bì dạng nhựa trong suốt, bạn có thể thấy được lượng sản phẩm còn có trong chai với dung tích 100ml. Tác dụng của sản phẩm:
Làm sạch da, loại bỏ lớp trang điểm, bụi bận trên da mà không hề gây khô da.
Chất chống oxy hóa có trong yến mạch làm giảm quá trình lão hóa da.
Cung cấp độ ẩm cho da.
Tái tạo lại lớp mô trên da, giúp da mềm mại và mịn màng.
Thành phần lành tính phù hợp với mọi loại da.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser

Khi rửa mặt, lấy một lượng thích hợp sữa rửa mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser vào tay, tạo bọt rồi thoa lên da. Massage nhẹ nhàng lên mặt và rửa lại bằng nước ấm

2 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydroxypropyl Methylcellulose
  • Potassium Laurate
  • Disodium Cocoamphodiacetate
  • Hexylene Glycol
  • Disodium EDTA
  • Glyceryl Stearate SE
  • Polyquaternium-67
  • 1,2-Hexanediol
  • Diethylhexyl Sodium Sulfosuccinate
  • Hydroxyethylcellulose
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Dipropylene Glycol
  • Potassium Palmitate
  • Potassium Cocoyl Glycinate
  • Butylene Glycol
  • Potassium Stearate
  • Glycerin
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Beeswax
  • Potassium Myristate
  • Sodium Lauroyl Glutamate
  • Potassium Cocoate
  • Sodium Methyl Cocoyl Taurate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

Potassium Laurate: Potassium laurate là muối kali của lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tạo nhũ tương. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dầu Tẩy Trang Goodal Deep Cleansing Oil In Water có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Polyquaternium-67: Polyquaternium-67 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất chống tính điện, tạo màng, điều hòa tóc, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Diethylhexyl Sodium Sulfosuccinate: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Hydrotrope; EMULSIFYING

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sáp Tẩy Trang Heimish Alll Clean Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Potassium Palmitate: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Emulsifying Agent

Potassium Cocoyl Glycinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Potassium Stearate: Muối kali của stearic acid có chức năng như một chất nhũ hóa, làm sạch, chất độn, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Garnier Micellar Foaming Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Potassium Myristate: Potassium Myristate là muối kali của myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất nhũ hóa, làm sạch trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cơ thể.

Sodium Lauroyl Glutamate: Muối natri của Lauroyl Glutamic acid, có tác dụng như một chất hoạt động bề mặt, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Potassium Cocoate: Muối kali của các acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm sạch, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, xà phòng, sữa tắm, dầu gội, … Theo CIR, thành phần này được coi là không độc hại, an toàn cho sức khỏe.

Sodium Methyl Cocoyl Taurate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Video review Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser

SỰ THẬT VỀ SỮA RỬA MẶT INNISFREE// CÓ DÙNG ĐƯỢC CHO DA NHẠY CẢM// HELLO CƠM

https://www.youtube.com/watch?v=gIVi4bRq79Y

[REVIEW] 6 SẢN PHẨM SKINCARE INNISFREE ĐÌNH ĐÁM NHƯNG DÙNG QUÁ CHÁN! VÔ THƯỞNG VÔ PHẠT!!!

https://www.youtube.com/watch?v=wr-rx18FOuA

CÁI KẾT LÃNG XẸT KHI TEST SỮA RỬA MẶT INNISFREE | DR DUYÊN

https://www.youtube.com/watch?v=CrzvI_AaajQ

14 ĐIỂM PHÂN BIỆT SỮA RỬA MẶT INNISFREE TRÀ XANH FAKE – INNISFREE GREEN TEA FOAM CLEANSER

https://www.youtube.com/watch?v=a2gLZcqkkvk

CÁCH CHỌN SỮA RỬA MẶT PHÙ HỢP CHO TỪNG LOẠI DA ♡ QUIN

https://www.youtube.com/watch?v=cVIgF6q-1YU

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-innisfree-oat-mild-moisture-cleanser-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Innisfree Oat Mild Moisture Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận