[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu GARNIER này nhé!

sua-rua-mat-garnier-skin-active-pure-active-intensive-review

Thương hiệu: Garnier

Giá: 250,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive

– Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Charbon với công thức 3 trong 1, sản phẩm sữa rửa mặt Garnier Skin Active là bước đột phá của hãng mỹ phẩm Garnier. Nổi trội trong dòng sản phẩm này là sữa rửa mặt trị mụn Garnier Skin Active 3 in 1.
– Làm sạch da sâu bên trong các lớp biểu bì, giảm bã nhờn trong da, đồng thời làm se khít lỗ chân lông.
– Loại bỏ da chết và bụi bẩn trên da, đánh bật tất cả các loại mụn từ mụn đầu đen, mụn đỏ, mụn cám cho tới mụn bọc, đồng thời ngăn ngừa chúng quay trở lại.
– Làm mềm da, giữ độ ẩm cho và làm mát cho da.
– Chiết xuất cây bạch đàn trong sữa rửa mặt trị mụn Garnier Skin Active đặc biệt hiệu quả trong làm sạch, chống oxy hóa và làm sạch làn da.
– Axit Salicylic làm tăng tính kháng khuẩn, loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất gây hại cho da, ngăn mụn đầu đen quay trở lại.
– Đá bọt tự nhiên tẩy da chết và chống mụn đầu đen, mụn cám, mụn đỏ để chị em có một làn da thông thoáng, sạch sẽ và mịn màng hơn.

* Dung tích: 150ml (dạng tuýp), 200ml

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive

– Làm sạch: Lấy một lượng sữa rửa mặt vừa đủ bằng hạt ngô, thoa đều lên da ướt rồi rửa sạch với nước. Nên sử dụng hàng ngày để duy trì vẻ đẹp tươi tắn cho da.
– Tẩy tế bào chết: Thoa đều lên da ướt, massage theo chuyển động tròn và rửa sạch với nước. Da phải tiếp xúc với các yếu tố gây hại mỗi ngày. Hãy sử dụng hàng ngày vì một làn da luôn sạch sẽ.
– Đắp mặt nạ: Khi rảnh rỗi nên dành thời gian khoảng 5 phút để đắp mặt nạ cho da, nhưng nhớ tránh vùng mắt để đảm bảo an toàn. Sau đó chỉ cần rửa sạch với nước. Nên áp dụng 2-3 lần một tuần.
– Tránh sử dụng với những làn da nhạy cảm và dễ bị kích ứng.

* Sản phẩm có dạng tuýp.

7 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive

  • BHA
  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Salicylic Acid
  • PEG-3 Glyceryl Cocoate
  • Pumice
  • Charcoal Powder
  • Vaccinium Myrtillus Fruit Extract
  • Perlite
  • Sorbitol
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Sodium Dehydroacetate
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Sodium Hydroxide
  • Zinc Gluconate
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Tetrasodium EDTA
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Sodium Laureth-7 Sulfate
  • Water
  • Carrageenan
  • Polyglycerin-10
  • Corn Starch Modified
  • Polyglyceryl-10 Stearate
  • Decyl Glucoside
  • Kaolin
  • Propylene Glycol
  • Iron Oxides
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dầu Tẩy Trang & Sữa Rửa Mặt Hoa Hồng Maxclinic có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

PEG-3 Glyceryl Cocoate: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Solubilizing Agent; EMULSIFYING

Pumice: Abrasive; Bulking Agent; VISCOSITY CONTROLLING

Charcoal Powder: Bột than, có tác dụng như một chất làm sạch, chất hấp phụ bã nhờn, chất tạo màu, tạo độ đục cho sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Vaccinium Myrtillus Fruit Extract: Chiết xuất quả việt quất đen, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn nếu dùng ngoài da.

Perlite: Abrasive; Absorbent; Bulking Agent; Suspending Agent – Nonsurfactant

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-10 Myristate:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt 9Wishes Rice Foaming Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Sodium Laureth-7 Sulfate:

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt D Program Essence Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Carrageenan: Carrageenan là các đường đa có chiết xuất từ loài rong biển Chondrus crispus, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa tóc, chất tăng độ nhớt trong một số loại kem đánh răng, sữa rửa mặt, sữa tắm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA cấp phép như một loại phụ gia thực phẩm, được EWG đánh giá là an toàn, ít độc hại khi sử dụng cho da.

Polyglycerin-10: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Corn Starch Modified: Tinh bột ngô biến tính, được dùng như một chất làm sạch, chất tạo màng, tăng độ nhớt, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-10 Stearate: Polyglyceryl-10 Stearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm. Các thí nghiệm cho thấy Polyglyceryl-10 Stearate không gây kích ứng cho động vật.

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Kaolin:

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Iron Oxides:

Video review Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

HỌC TIẾNG ĐỨC QUA MỸ PHẨM BÌNH DÂN CHẤT LƯỢNG TỐT Ở ĐỨC

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SỮA RỬA MẶT GARNIER SKINACTIVE HAUTKLAR 3 IN 1

GARNIER PURE ACTIVE INTENSIVE, CREAM DETERGENT.

REVIEW SỮA RỬA MẶT GARNIER 3.1

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-garnier-skin-active-pure-active-intensive-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Garnier Skin Active Pure Active Intensive có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình mua bản Đức, 200k 150ml dùng xong rất mượt ko bị căng rát, loại 3in1 đắp mặt nạ mũi sạch hơn luôn í, có điều lúc mới dùng hơi rát mặt

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sữa rửa mặt 3 trong 1 . 3 công dụng: rửa mặt, tẩy da chết, làm mặt nạ đắp mặt.
    Dùng thích dã man. Cảm giác sạch. Rửa xong da mềm mướt. Lại có thể tẩy da chết đc luôn

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sữa rửa mặt có các hạt tẩy da chết, không tạo bọt
    – Dùng khác ok, mát lạnh, rửa rất fresh
    – Có các hạt khá to có td tẩy da chết nên không sử dụng làm srm hàng ngày đc để tránh mòn da
    – chất kem đặc
    – 3 in 1 nên có thể sd để làm mask đắp

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thấy bố mình hay xài nên cũng xin mấy tuýp xài thử =))) xong mẹ mình cũng mê luôn.
    Một tuýp được nhiều lắm, đặc sệt mà cầm nặng tay, mình dùng mãi mới hết 1 tuýp í. Mình nghĩ điểm trừ lớn nhất là srm có hạt nên là mình hay bị dính vào mắt, rất xót. Còn đâu mọi thứ oke lắm, thấy ghi công dụng 3 trong 1, làm sạch sáng da, tẩy da chết với đắp mặt nạ.
    Da mình dùng thì xong thì hay bị khô =)) nhưng sờ lên mặt mịn lắm. Nó đặc nên lúc rửa hơi khó tạo bọt í, còn đâu lúc đắp mặt nạ phê lắm. Bôi lên mặt xong massage tầm 15-20p cho nó khô rồi đi rửa thôi à. Nhưng đắp tuần 2 lần thui không nó bị mỏng da mặt.
    Giá cũng khá bình dân, các bạn học sinh có thể tham khảo nha. Còn về chức năng giảm mụn thì mình không thấy hiệu quả lắm hiu.

    Trả lời

Viết một bình luận