[REVIEW] Thực hư về Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SHU UEMURA này nhé!

dau-tay-trang-shu-uemura-anti-oi-skin-refining-anti-dullness-cleansing-oil-review

Thương hiệu: SHU UEMURA

Giá: 815,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil

Oxi hóa Anti/oxi Skin Refining Anti-Dullness Cleansing Oil : Chiết xuất từ trà xanh, bạch quả, moringa chống lão hóa, bảo vệ bề mặt da, giúp da sáng hơn, đồng thời chống lại các nội tố lão hóa bên trong và các tác động có hại đến từ môi trường bên ngoài. Dầu tẩy trang với khả năng chống Oxi hóa vượt trội, giúp bảo vệ da khỏi các dấu hiệu lão hóa, sạm màu, và ngăn chặn sự hình thành của các đốm nâu.
+ Dầu tẩy trang Shu Uemura là một trong những sản phẩm là lựa chọn quen thuộc dành cho chị em thường xuyên trang điểm: rất sạch, chống lão hóa, hạn chế da bị xỉn màu. Một làn da sáng đẹp trước hết phải là một làn da sạch. Một lớp trang điểm đẹp, tụ nhiên cũng khởi nguồn từ việc làm sạch sâu.

Hướng dẫn sử dụng Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil

– Giữ cho mặt và tay khô, đổ một lượng dầu tẩy trang vừa đủ ra tay rồi massage lên từng vùng trên khuôn mặt. Massage nhẹ nhàng theo hướng từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài ( massage cả vùng cổ nữa nhé).
– Sau 2 đến 3 phút massage, thêm nước vào tay và matxa lên mặt giúp lớp dầu hòa tan chuyển dạng sữa
– Rửa mặt sạch lại với nước ấm.

5 Chức năng nổi bật của Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Isopropyl Myristate
  • Potassium Sorbate
  • Phenoxyethanol
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Linalool
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Limonene
  • Moringa Pterygosperma Seed Extract
  • Polyglyceryl-2 Oleate
  • Polyglyceryl-10 Dioleate
  • Polybutene
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Citric Acid
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Capryl/Capramidopropyl Betaine
  • Water
  • Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract
  • Polyglyceryl-6 Dicaprate
  • Isopropyl Lauroyl Sarcosinate
  • Disodium Phosphate
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Dicaprylyl Ether

Chú thích các thành phần chính của Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Derladie Witch Hazel Cleansing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt 9Wishes Hydra Cleansing Ampule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Limonene: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.

Moringa Pterygosperma Seed Extract: Chiết xuất hạt cây chùm ngây, chứa các thành phần có đặc tính giữ ẩm, làm sạch và làm mềm da, được sử dụng trong dầu gội,dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác, kem dưỡng da, son dưỡng môi, kem chống lão hóa và nếp nhăn, các sản phẩm tắm, nước hoa, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Polyglyceryl-2 Oleate: Polyglyceryl-2 oleate là một ester của oleic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, thành phần này được đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.

Polyglyceryl-10 Dioleate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent; SKIN CONDITIONING

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết Simple Sensitive Skin Experts Kind To Skin Smoothing Facial Scrub có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Capryl/Capramidopropyl Betaine: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous;Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract: Chiết xuất quả đu đủ, với các thành phần như vitamin A, C, các hoạt chất chống oxi hóa,… có chức năng như điều hòa da, kháng viêm, trị mụn, làm mờ sẹo… Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này hoàn toàn an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Polyglyceryl-6 Dicaprate:

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Disodium Phosphate: Disodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm, chống sự nứt nẻ trên da. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Dicaprylyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Video review Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil

DẦU TẨY TRANG TIỀN TRIỆU!!! CÓ XỨNG ĐÁNG???

CHI HƠN 15 TRIỆU MUA MỸ PHẨM DƯỠNG DA ĐÓN 2021 ✌️ VÀ CÁI KẾT???

4 SAI LẦM THƯỜNG GẶP VỀ CLEANSING OIL | MAILOVESBEAUTY

REVIEW TẨY TRANG, SỮA RỬA MẶT “ĐẮT CẮT CỔ” NHƯNG DÙNG LÀ GHIỀN

[MỸ PHẨM NHẬT BẢN] 5 LOẠI DẦU TẨY TRANG ĐÁNG MUA!! | REVIEW CLEANSING OIL

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil tại Tiki, Shopee và Lazada.

dau-tay-trang-shu-uemura-anti-oi-skin-refining-anti-dullness-cleansing-oil-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Dầu Tẩy Trang Shu Uemura Anti Oxi Skin Refining Anti Dullness Cleansing Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 30 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thích tẩy trang nhà Shu lắm ❤️❤️❤️
    Em này sạch thơm nhẹ massage nhũ hoá dưới nước cũng sạch hơn các loại dầu khác.
    Cá nhân m thích màu nâu hơn màu xanh này.

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tuy không makeup nhiều chỉ bôi kcn thôi nhưng mặt rất nhiều bẩn bụi. Tẩy trang vô cùng sạch . Mùi hương thơm dịu . Có lớp dầu bên trên giúp tẩy trang sạch hơn . Tẩy trang xong cũng không có cảm giác khô rát như các nước tẩy trang khác . Ưng ý vô cùng .

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này thì quá best! Như kiểu thơm ngon tới giọt cuối cùng. Trước da mình hay mụn ẩn và nhạy cảm nên mình đã chọn màu xanh chứa tinh chất tràm trà kháng viêm ngừa mụn. Đã trung thành với em này hơn 3 năm. Đợt vừa rồi đi store mua chai mới được bạn nhân viên tư vấn cho dòng tẩy trang mới của Shu, mình đang trải nghiệm và sẽ có chia sẽ ở 1 bài viết khác cho mọi người nè

    Trả lời
  4. 31 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình thấy loại này sau khi mình trang điểm ( hơi đậm chút xíu ) nó không thể tẩy sạch lớp trang điểm trên mặt 🙁 nên hơi bị ngứa ngáy trên mặt chút xíu

    Trả lời
  5. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này khá sạch , và không gây khô da.
    Giá thành khá cao
    Em này có lớp dầu nhu hóa nên t thấy cũng khá ổn
    Nhung giá thành hơi cao
    sẽ ko mua lại vì muốn thử em khác giá thành ổn hơn

    Trả lời

Viết một bình luận