[REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NEOGEN DERMALOGY này nhé!

tay-da-chet-than-tre-dang-pad-neogen-dermalogy-real-charcoal-pad-review

Thương hiệu: NEOGEN DERMALOGY

Giá: 570,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad

Pad Tẩy Da Chết Than Tre Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad chứa chiết xuất Than Tre, bùn khoáng sông băng Canada, bùn Hungari và PHA + LHA giúp tẩy tế bào chết và loại bỏ mạnh mẽ các tạp chất, từ đó giúp lỗ chân lông thông thoáng và kiểm soát bã nhờn hiệu quả, hỗ trợ thu nhỏ kích thước lỗ chân lông. Bên cạnh đó, chiết xuất Centella Asiatica còn giúp làm dịu làn da nhạy cảm, giảm kích ứng.
CÔNG DỤNG:
– Than bùn tự nhiên và bột than, có hiệu quả loại bỏ tạp chất và chất thải từ da.
– TECA Formula (Chiết xuất từ cây Centella Asiatica) giúp làm dịu da, trong khi Hydroxycin Namsan giúp làm đều màu da, làm cho da trông sạch và khỏe mạnh hơn.
– Làm sạch lỗ chân lông: Với nước than bùn tự nhiên và bột than (310ppm) giúp hút sâu bã nhờn, tóc bạc và các tạp chất từ lỗ chân lông, mang lại làn da mềm mại và sạch sẽ.
– Tẩy da chết dịu nhẹ: NEOGEN PHA loại bỏ tế bào chết và tạp chất trên da mà không gây kích ứng hoặc khó chịu đồng thời giữ cho da rạng rỡ và ẩm mượt.
CÁCH SỬ DỤNG
Bảo quản ở nhiệt độ phòng
– Vì có nhiều dưỡng chất nên mọi người trút ngược hộp lại, hoặc sử dụng miếng cuối cùng rồi lần sau đổi lại
– Sử dụng 2-3 lần/tuần. Sau khi rửa sạch mặt, bạn dùng 2 ngón tay xỏ vào miếng tẩy tế bào chết này sao cho mặt nhám xoay vào trong. Tiếp đó, bạn massage nhẹ nhàng theo chuyển động tròn khắp mặt để “em” này tẩy đi lớp bụi bẩn ẩn sâu trong lỗ chân lông. Cuối cùng là bạn xoay lại mặt mềm và lau nhẹ nhàng khắp mặt là xong và cảm nhận ngay làn da mịn màng như da em bé luôn

10 Chức năng nổi bật của Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad

  • PHA
  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

78 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Undaria Pinnatifida Extract
  • Palmitoyl Pentapeptide-5
  • Trehalose
  • Portulaca Oleracea Extract
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Glutathione
  • Guaiazulene
  • Gluconolactone
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Peat Water
  • Linalool
  • Acetyl Hexapeptide-7
  • Silt
  • Moringa Pterygosperma Seed Extract
  • Ocimum Basilicum (Basil) Oil
  • Chamaecyparis Obtusa Oil
  • Oligopeptide-51
  • Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Pueraria Lobata Root Extract
  • Citric Acid
  • Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate
  • Sodium Acetylated Hyaluronate
  • Water
  • Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract
  • Capryloyl Salicylic Acid
  • Adenosine
  • Pelargonium Graveolens Oil
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract
  • Propanediol
  • Calamine
  • Gardenia Florida Fruit Extract
  • D-limonene
  • cyanocobalamin
  • Spirulina Platensis Extract
  • Dextran
  • Propyl Gallate
  • Pentylene Glycol
  • Charcoal Powder
  • Caffeine
  • Maltodextrin
  • Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
  • Hexanediol
  • Canadian Colloidal Clay
  • Octyldodeceth-10
  • Algin
  • Acacia Senegal Gum
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
  • Litsea Cubeba Fruit Oil
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract
  • Enteromorpha Compressa Extract
  • Butyl Avocadate
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Caprylyl Glycol
  • Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2
  • Propolis Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Ethylhexylglycerin
  • Ulmus Davidiana Root Extract
  • Alginic Acid
  • Betaine
  • Laminaria Japonica Extract
  • Hydroxycinnamic Acid
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Kaolin
  • Hydrolyzed Collagen
  • Collagen
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
  • Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Extract
  • Hydroxypropyl Methylcellulose
  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Pinus Palustris Leaf Extract
  • Rutin
  • Gelidium Cartilagineum Extract
  • Potassium Sorbate

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad

Undaria Pinnatifida Extract: Chiết xuất tảo bẹ Undaria, giàu các hoạt chất chống oxi hóa và muối khoáng, giúp giảm bong tróc, phục hồi da tổn thương, được sử dụng như một chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Palmitoyl Pentapeptide-5:

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Twins Skin Total Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Guaiazulene: Not Reported; SURFACTANT

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Peat Water:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Acetyl Hexapeptide-7:

Silt:

Moringa Pterygosperma Seed Extract: Chiết xuất hạt cây chùm ngây, chứa các thành phần có đặc tính giữ ẩm, làm sạch và làm mềm da, được sử dụng trong dầu gội,dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác, kem dưỡng da, son dưỡng môi, kem chống lão hóa và nếp nhăn, các sản phẩm tắm, nước hoa, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Ocimum Basilicum (Basil) Oil: Tinh dầu chiết xuất lá cây húng quế, được ứng dụng như một chất tạo hương trong một số sản phẩm chăm sóc em bé, sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo một công bố của Brazilian Journal of Pharmaceutical Sciences, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho người sử dụng.

Chamaecyparis Obtusa Oil:

Oligopeptide-51:

Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract: Chiết xuất củ gừng, chứa các thành phần có chức năng tạo hương, kháng viêm, dưỡng ẩm, điều hòa da và tóc, được sử dụng trong thành phần các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên chiết xuất củ gừng đậm đặc, cũng như chiết xuất từ nhiều nguồn khác, được khuyến cáo là tránh tiếp xúc trực tiếp với da.

Palmitoyl Tripeptide-8:

Pueraria Lobata Root Extract:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate: Film Former; Humectant; FILM FORMING

Sodium Acetylated Hyaluronate: Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần tăng cường độ ẩm cho da, làm căng mịn da hiệu quả, được bổ sung vào thành phần của một số loại serum, mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, son dưỡng, … Theo CIR, hàm lượng của các thành phần này trong các sản phẩm thường ở mức không quá 2%, được coi là an toàn cho làn da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract:

Capryloyl Salicylic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Pelargonium Graveolens Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract: Chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo SCCS, chiết xuất lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Calamine: Calamine là hỗn hợp lỏng với các hoạt chất chủ yếu là kẽm và sắt oxide, có tác dụng điều trị ngứa do cháy nắng, côn trùng cắn, dị ứng da, được sử dụng trực tiếp hoặc là thành phần của một số sản phẩm kem dưỡng da. Thành phần này được FDA cấp phép như một loại dược phẩm bôi da, tuy nhiên có thể gây tác dụng không mong muốn là kích ứng da.

Gardenia Florida Fruit Extract: Chiết xuất quả dành dành, thành phần có một số hoạt chất chống oxi hóa và có hương thơm, được sử dụng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo hương. Theo một công bố của JFDA, thành phần này ít độc hại, ít gây dị ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Himalaya Oil Control Lemon Face Wash có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

D-limonene:

cyanocobalamin:

Spirulina Platensis Extract: Not Reported; SKIN PROTECTING

Dextran: Binder; Bulking Agent; BINDING; VISCOSITY CONTROLLING

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Charcoal Powder: Bột than, có tác dụng như một chất làm sạch, chất hấp phụ bã nhờn, chất tạo màu, tạo độ đục cho sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate:

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Canadian Colloidal Clay: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Octyldodeceth-10:

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract: Chiết xuất lá bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng duy trì độ ẩm cho da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, các sản phẩm có thành phần chiết xuất lá bạc hà an toàn khi tiếp xúc ngoài da khi nồng độ không vượt quá 1%. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 0,5%.

Litsea Cubeba Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả màng tang, thành phần hỗ trợ cân bằng sự tiết bã nhờn, làm săn chắc biểu bì, giảm kích thước lỗ chân lông, giảm mụn trứng cá. Thành phần này an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract: Chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Enteromorpha Compressa Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin Protectant; SKIN PROTECTING

Butyl Avocadate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Tẩy Trang S+Miracle The Cure Chelating PH 5.5 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hyaluronate Crosspolymer-2:

Propolis Extract:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Ulmus Davidiana Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Alginic Acid:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Laminaria Japonica Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Japonica, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm cho da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Hydroxycinnamic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Kaolin:

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Collagen: Collagen là một protein quan trọng trong cơ thể, tạo nên độ đàn hồi của da. Collagen cũng có thể được chiết xuất từ một số động vật, bổ sung vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dưỡng da tự nhiên, giúp giảm nếp nhăn, làm căng và tươi trẻ làn da, hay tạo ra sự mềm mượt cho tóc. Theo Healthline, thành phần này an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Theobroma Cacao (Cocoa) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, được CIR đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Pinus Palustris Leaf Extract: Not Reported; TONIC

Rutin:

Gelidium Cartilagineum Extract: Not Reported; SKIN PROTECTING

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Video review Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad

4 SẢN PHẨM TẨY DA CHẾT YÊU THÍCH CHO MỌI LOẠI DA – FAVOURITE EXFOLIATORS | CON THỎ

https://www.youtube.com/watch?v=SZpqZW8pfnk

TRỊ MỤN ĐẦU ĐEN VÀ MỤN ẨN CỰC ĐƠN GIẢN ???? ☘️

https://www.youtube.com/watch?v=Qzc_Q013DBo

[REVIEW] SỰ THẬT VỀ CÁC SẢN PHẨM TRỊ MỤN ẨN COSRX LINH DÙNG ??? HA LINH OFFICIAL

https://www.youtube.com/watch?v=oPSEKTZ0FYA

[REVIEW] BÔNG TẨY TẾ BÀO CHẾT CHIẾT XUẤT CHANH – NEOGEN BIO-PEEL GAUZE PEELING LEMON

https://www.youtube.com/watch?v=yTCDu4gxj2M

CHĂM SÓC DA MỤN TUỔI DẬY THÌ ĐƠN GIẢN | EASY TEENAGER SKINCARE ROUTINE | HƯƠNG WITCH

https://www.youtube.com/watch?v=SyqznXzjD8w

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad tại Tiki, Shopee và Lazada.

tay-da-chet-than-tre-dang-pad-neogen-dermalogy-real-charcoal-pad-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tẩy Da Chết Than Tre Dạng Pad Neogen Dermalogy Real Charcoal Pad có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Pad siêu mềm, và dùng lên da mướt không bị kích ứng hay tác động mạnh lên da đâu nha, dịu nhẹ loại bỏ đi lớp da chết cho ai chưa từng dùng tẩy da chết quen thì dùng em này ok lắm nha.

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Miếng pag siêu mềm mịn luôn á, nhưng vất rất sạch da, dùng xog da sáng với đều màu chút chút. Add vô routine thấy da thấm dưỡng chất từ các bước sau cực oke

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Loại này sẽ hợp với mấy bạn da tối màu, mình nghĩ vậy. Do nó có than tre, thải độc, giúp da mình sáng lên đáng kể á. Dùng hơn 2 tháng thì lỗ chân lông thu nhỏ rõ rệt luôn

    Trả lời

Viết một bình luận