[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BCL này nhé!

sua-rua-mat-bcl-momopuri-moist-cleansing-wash-review

Thương hiệu: BCL

Giá: 249,000 VNĐ

Khối lượng: 150g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash

– Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash dễ dàng tạo được lớp bọt dày mịn loại bỏ lớp trang điểm, bụi bẩn và bã nhờn.
– Ceramide chiết xuất từ đào Nhật và Hyaluronic Acid giúp dưỡng ẩm và tăng độ săn chắc của làn da, mang đến làn da tươi trẻ hồng hào.
– Dẫn xuất của Vitamin C kết hợp với Vitamin A và E dưỡng da mịn màng đều màu và thu nhỏ lỗ chân lông. Hương thơm dịu mát thư giãn từ đào tự nhiên.

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Stearic Acid
  • Glyceryl Stearates
  • Retinyl Palmitate
  • Zea Mays (Corn) Oil
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Polyglyceryl-3 Laurate
  • Sodium Oleate
  • Silica
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Pentasodium Pentetate
  • Phytosteryl Glucoside
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract
  • PEG-78 Glyceryl Cocoate
  • Polyquaternium-107
  • Sodium Hyaluronate
  • Myristic Acid
  • Water
  • Enterococcus Faecalis
  • Maltitol
  • Prunus Persica (Peach) Juice
  • Lauryl Hydroxysultaine
  • Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
  • Ascorbyl Tetraisopalmitate
  • Sodium Carboxymethyl Hyaluronate
  • Potassium Hydroxide
  • Decyl Glucoside

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Stearic Acid:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về 3 In 1 Bar Soap có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Retinyl Palmitate: – Retinyl palmitate cải thiện vẻ ngoài của da thông qua một số cơ chế, một là thông qua sự ức chế collagenase, đây là một loại enzyme phá vỡ collagen. Bằng cách ngăn chặn sự thoái hóa collagen, da xuất hiện săn chắc hơn và các nếp nhăn, đường nhăn sẽ bị giảm đi.
– Retinyl palmitate có tác dụng làm tăng sinh biểu bì, có nghĩa là nó tạo ra sự phát triển nhanh chóng của da.
– Retinyl palmitate có chức năng như một chất chống oxy hóa để hạn chế tổn hại do oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do

Zea Mays (Corn) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ ngô, được dùng như một dung môi, chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt, cũng như thành phần tạo hương cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm soc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Polyglyceryl-3 Laurate:

Sodium Oleate: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent -Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Tế Bào Chết Paula's Choice Skin Perfecting 2% BHA Liquid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Pentasodium Pentetate: Chelating Agent

Phytosteryl Glucoside:

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract: Chiết xuất quả cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

PEG-78 Glyceryl Cocoate:

Polyquaternium-107:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Tẩy Trang Chiết Xuất Hoa Hồng Nivea Micellair Skin Breathe có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Enterococcus Faecalis:

Maltitol: Maltitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm có vị ngọt gần như đường, được sử dụng như một thành phần thay thế đường. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm, điều hòa da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Prunus Persica (Peach) Juice: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Lauryl Hydroxysultaine: Lauryl Hydroxysultaine, thuộc nhóm Hydroxysultaine, các chất tạo bọt phổ biến trong nhiều sản phẩm tắm. Thành phần này có tác dụng điều hòa da và tóc. Lauryl Hydroxysultaine an toàn khi tiếp xúc ngoài da, nhưng gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Phytosteryl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Ascorbyl Tetraisopalmitate: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Sodium Carboxymethyl Hyaluronate:

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Video review Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash

TOP 3 SỮA RỬA MẶT JAPAN NHẤT ĐỊNH PHẢI THỬ , GIÁ PHẢI CHĂNG, BẢNG THÀNH PHẦN AN TOÀN

TOP 10 SỮA RỬA MẶT ĐÁNG MUA NHẤT NĂM 2021 ♡ QUIN

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

REVIEW CÁC SẢN PHẨM SKINCARE NHẬT BẢN DƯỚI 300K ĐÁNG MUA NHẤT | TRANG & TIÊN

[REVIEW] 12 SỮA RỬA MẶT QUEN THUỘC Ở SIÊU THỊ DƯỚI 100K! MỘT THỜI DẠI DỘT ????

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-bcl-momopuri-moist-cleansing-wash-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt BCL Momopuri Moist Cleansing Wash có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình có nghe qua Call Me Duy review nên mua thử về sài
    Ấn tượng về mùi hương thì siêu ngọt ngào luôn , giành cho bạn nào mê trà đào cam xả ý ! Phê…ê..ê lun
    Mà chất kem lấy hơi nhiều rửa xong bị khô căng , da bị bào mỏng . Nên đây là điểm trừ của sp ????
    Mình sẽ KO mua lại vì nó tẩy quá mạnh , ko phù hợp cho da nhạy cảm

    Trả lời
  2. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng tuýp này là tuýp thứ hai rồi í. Dùng cảm thấy thích,cảm giác không gây khô da như mấy loại trước mình từng dùng ,mùi thơm nhưng không hắc.Chắc chắn sẽ mua lại hihi ????

    Trả lời

Viết một bình luận