[REVIEW] Thực hư về Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PAULA’S CHOICE này nhé!

tay-te-bao-chet-paula-s-choice-resist-daily-smoothing-treatment-with-5-aha-review

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 930,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA

– Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA dành cho da thường đến da khô. Có tác dụng tái tạo, khôi phục làn da tươi trẻ, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn nhỏ.
– Công thức đột phá đem tới hiệu quả tuyệt vời hỗ trợ làm sáng da, săn chắc và mịn màng hơn.
– Ngoài ra, các thành phần chống oxy hóa tiềm năng cũng là “đòn bẩy” giúp cải thiện những tế bào gốc tự do bị tổn thương, trong khi ceramides và chuỗi các axit amin sẽ giúp cấp ẩm cho làn da trở nên rạng rỡ.

Hướng dẫn sử dụng Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA

– Sử dụng sau bước làm sạch và cân bằng da. Trong trường hợp xuất hiện bong tróc, bạn cần phải giảm tần suất sử dụng xuống đồng thời bổ sung kem dưỡng ẩm có kết cấu phù hợp.
– Vào ban ngày, hãy sử dụng kem chống nắng có chỉ số từ SPF 30 trở lên.

6 Chức năng nổi bật của Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA

  • BHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Điều trị mụn

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cucumis Melo (melon) Fruit Extract
  • PPG-14 Butyl Ether
  • Salicylic Acid
  • Hexylene Glycol
  • Disodium EDTA
  • Glycolic Acid
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethiconol
  • PEG-10 Rapeseed Sterol
  • Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane
  • Cyclohexasiloxane
  • PVM/MA Decadiene Crosspolymer
  • Cetyl Alcohol
  • Laureth-7
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • C13-14 Isoparaffin
  • Allantoin
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Butylene Glycol
  • Disodium Lauriminodipropionate Tocopheryl Phosphates
  • PEG-40 Stearate
  • Caffeic Acid
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Epigallocatechin Gallate
  • Bisabolol
  • Palmitoyl Oligopeptide
  • Ceramide NG
  • Water
  • Tetrahydrodiferuloylmethane
  • Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane
  • Polyacrylamide
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Sorbitan Stearate
  • Tribehenin

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA

Cucumis Melo (melon) Fruit Extract: Chiết xuất quả dưa bở, chứa nhiều vitamin, hoạt chất chống oxi hóa, hỗ trợ làm dịu, dưỡng ẩm, đặc biệt phù hợp cho da khô, da nhạy cảm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

PPG-14 Butyl Ether: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Tẩy Trang Senka All Clear Water Micellar Formula White có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

PEG-10 Rapeseed Sterol: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Solubilizing Agent; EMULSIFYING

Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane:

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

PVM/MA Decadiene Crosspolymer: Film Former; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Laureth-7: Laureth-7 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Su:m37 Skin Saver Essential Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C13-14 Isoparaffin: C13-14 Isoparaffin là hỗn hợp các hydrocarbon no mạch nhánh có 13 đến 14 carbon trong cấu trúc, được sử dụng như dung môi, chất làm mềm, kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chưa có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này có thể gây độc cho cơ thể. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Disodium Lauriminodipropionate Tocopheryl Phosphates:

PEG-40 Stearate: PEG-40 Stearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo CIR, thành phần ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Caffeic Acid: Antioxidant; Fragrance Ingredient; MASKING

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Epigallocatechin Gallate: Antioxidant

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Palmitoyl Oligopeptide: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Surfactant – Cleansing Agent; SKIN CONDITIONING

Ceramide NG: Ceramide 2, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, ceramide 2 không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Rửa Mặt Eucerin Pro Acne Solution Cleansing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Tetrahydrodiferuloylmethane:

Tetrahydrobisdemethoxydiferuloylmethane:

Polyacrylamide: Polyacrylamide là một polymer nhân tạo, có tác dụng như một chất kết dính, chất tạo màng, tạo kiểu tóc. Theo báo cáo an toàn của polyacrylamide trên International Journal of Toxicology, chất này không bị hấp thụ qua da, được coi là thành phần có độc tính trung bình.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Tribehenin: Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA

CÁCH SỬ DỤNG TẨY TẾ BÀO CHẾT AHA PAULACHOICE 5% I NGHEBALAN.COM

ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ TẨY TẾ BÀO CHẾT AHA, BHA| NHỮNG LƯU Ý TRONG CÁCH DÙNG AHA, BHA?| BS NGUYỄN NGỌC

????REVIEW " HẾT TRƠN " 21 SẢN PHẨM PAULA CHOICE ????| BHA BÀO MÒN NHÂN CÁCH CỦA BẠN ! GIẢM GIÁ ĐỘC QUYỀN

RESIST DAILY SMOOTHING TREATMENT WITH 5% AHA – 7660

TẤT TẦN TẬT VỀ #AHA PAULA'S CHOICE – HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG AHA ĐÚNG CÁCH NHẤT

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA tại Tiki, Shopee và Lazada.

tay-te-bao-chet-paula-s-choice-resist-daily-smoothing-treatment-with-5-aha-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tẩy Tế Bào Chết Paula’s Choice Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    5% Glycolic Acid khá dịu nhẹ cho da, phù hợp với bạn nào chưa dùng AHA mà muốn bon chen tập tành sử dụng nhé. Không chỉ AHA đâu, mà em này còn chứa 0,5% BHA góp phần làm sạch sâu trong lỗ chân lông hơn cơ. Nàng nào da thiếu ẩm, khô ráp, sần sùi nhất định sẽ rất thích em này cho xem. Một gợi ý là bạn nào bị mụn ẩn mà chưa dùng BHA bao giờ có thể nghía qua em này nhé.

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình xài thấy da mịn hơn và có ngừa mụn, ko bị kích ứng da. Mình kết hợp xài chung kem olay total effect thấy da mịn và sáng hơn hẳn. Giá cao nhưng xài được lâu lắm, 1 hạt đậu là đủ dùng cho toàn mặt. Kem vàng nhạt, thấm nhanh.
    Tuỳ da mỗi người nên mọi người cũng nên chú ý về sự kích ứng khi dùng treatment nha.

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Da mình hỗn hợp thiên khô, không có nhiều mụn viêm sưng to nhưng mụn đầu đen ở hai bên cánh mũi cực kì nhiều. Ban đầu tìm đến em ý với hi vọng giảm số lượng mụn đầu đen thôi, nhưng hiệu quả sau khi sử dụng khiến mình rất hài lòng.

    Lần đầu tiên khi mình dùng Resist Daily Smoothing Treatment With 5% AHA mình cực kì ấn tượng với chất kem màu vàng sữa cực mềm và mịn của ẻm, mùi thơm dịu dễ chịu khi apply lên mặt, xoa đều kem thấm khá nhanh sau khoảng 5 phút.

    Trả lời
  4. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình bắt đầu biết đến paula choice là e này. Mới bắt đầu dùng aha e này 5% mà êm lắm. K bị kích ứng chút nào. Da sáng và mềm mịn hẳn

    Trả lời

Viết một bình luận