[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PAULA’S CHOICE này nhé!

sua-rua-mat-paula-s-choice-resist-optimal-results-hydrating-cleanser-review

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 730,000 VNĐ

Khối lượng: 190ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser

– Sữa rửa mặt dưỡng ẩm Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser chứa thành phần chiết xuất từ thiên nhiên như trà xanh, hoa cúc La Mã, Glycerin và các chất chống oxy hóa có kết cấu dạng kem nhẹ nhàng làm sạch sâu, loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm cả ở vùng da quanh mắt mà không gây kích ứng da.
– Ngoài ra, sữa rửa mặt còn cung cấp độ ẩm, mang lại cảm giác mềm mại, mịn màng cho làn da.
– Sản phẩm có độ pH 6.0 – 6.5, thích hợp với da thường và da khô, sử dụng được với mọi loại da.

5 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Alcohol
  • Glyceryl Stearates
  • Hexylene Glycol
  • Camellia Oleifera Leaf Extract
  • Disodium EDTA
  • PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate
  • PPG-20 Methyl Glucose Ether
  • Laureth-7
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • C13-14 Isoparaffin
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Methyl Glucose Sesquistearate
  • Sapindus Mukurossi Peel Extract
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Methyl Gluceth-20
  • Water
  • Polyacrylamide
  • Ethylhexylglycerin
  • Decyl Glucoside
  • Anthemis Nobilis Flower Extract

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Trang Mắt Môi Garnier 2 In 1 Express Eye-Makeup Remover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Camellia Oleifera Leaf Extract: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate: PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate là thành phần có nguồn gốc từ polyethylene glycol glucose và stearic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

PPG-20 Methyl Glucose Ether: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Laureth-7: Laureth-7 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sửa Rửa Mặt Trà Xanh Innisfree Green Tea Cleansing Foam có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C13-14 Isoparaffin: C13-14 Isoparaffin là hỗn hợp các hydrocarbon no mạch nhánh có 13 đến 14 carbon trong cấu trúc, được sử dụng như dung môi, chất làm mềm, kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chưa có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này có thể gây độc cho cơ thể. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Methyl Glucose Sesquistearate: Methyl Glucose Sesquistearate là thành phần có nguồn gốc từ glucose và stearic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Sapindus Mukurossi Peel Extract:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Methyl Gluceth-20: Methyl Gluceth-20 là một hợp chất hóa học nhân tạo, có vai trò làm mềm, tăng cường độ ẩm, tạo bọt, làm thoáng lỗ chân lông. Chưa có thông tin về các ảnh hưởng không mong muốn của chất này. Theo CIR, methyl gluceth-20 được coi là an toàn, không gây kích ứng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Bifesta Acne Care Foaming Whip có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyacrylamide: Polyacrylamide là một polymer nhân tạo, có tác dụng như một chất kết dính, chất tạo màng, tạo kiểu tóc. Theo báo cáo an toàn của polyacrylamide trên International Journal of Toxicology, chất này không bị hấp thụ qua da, được coi là thành phần có độc tính trung bình.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Video review Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser

RESIST OPTIMAL RESULTS HYDRATING CLEANSER – 7600

SỰ THẬT VỀ PAULA'S CHOICE | XÀI CHÁN MÀ MẮC? | REVIEW | HARRY DAILY

REVIEWING THE PAULA'S CHOICE RESIST OPTIMAL RESULTS HYDRATING CLEANSER | #PATORTOSS

VÌ MỘT LÀN DA SẠCH DẦU HẾT MỤN ♡ QUIN

????REVIEW " HẾT TRƠN " 21 SẢN PHẨM PAULA CHOICE ????| BHA BÀO MÒN NHÂN CÁCH CỦA BẠN ! GIẢM GIÁ ĐỘC QUYỀN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-paula-s-choice-resist-optimal-results-hydrating-cleanser-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Paula’s Choice Resist Optimal Results Hydrating Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thành thật mà nói thì mình phân vân giữa rất tuyệt hay chỉ là tốt nhưng mà cuối cùng thì mình đã chọn là rất tuyệt. Khi không trang điểm mà dùng em này thì có cảm giác lớp trang điểm sẽ không trôi nhưng mà khác với suy nghĩ của mình em này tẩy sạch cả lớp trang điểm luôn nên khá là ngạc nhiên. Chỉ một câu thôi, so với tính kích ứng thì em này tẩy trang khá sạch. Dùng vào mùa đông thì da mặt cũng không bị kéo căng quá mức nên thích cực. Tuy nhiên em này không tẩy sạch hoàn toàn lớp makeup nên mình dùng thêm tẩy trang của Banila Co để tẩy trang 2 lần ấy.

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em sửa rửa mặt này mình dùng cảm thấy cực kì xịn luôn ý , kiểu tiền nào của đấy. Sau 1 thời gian trải nghiệm thì mình nhận thấy sản phẩm này có khả năng làm sạch khá là tốt, chúng giúp làm sạch da vô cùng nhẹ nhàng, loại bỏ lớp bụi bẩn, kem chống nắng và cả những lớp dầu thừa trên da 1 cách hiệu quả nữa. Đây là 1 sản phẩm đúng thực là dành cho da dầu bởi độ làm sạch hiệu quả thì dầu thừa sẽ không tích tụ trên da, lỗ chân lông được thông thoáng và sau 1 thời gian thì các lỗ chân lông cũng được se khít phần nào nữa.

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nếu da b khô thì đây là một sự lựa chọn hoàn hảo đó. T đang dùng nó để rửa mặt vào buổi sáng và thật sự thì không có chút rắc rối nào với làn da nhạy cảm của mki. T sd sp này sau khi làm sạch bọt, mới đầu khi sử dụng thì cảm thấy hơi trơn trơn nên đã k thích, tuy nhiên từ từ thk ứng thì da trở nên tốt hơn và sau khi rửa mặt thì cảm thấy da dễ chịu và mềm mại hơn. Vì vậy bạn có thể không dùng toner, essence hay kem dưỡng cũng đượcnhaa???????? .

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sữa rửa mặt dưỡng ẩm chống lão hóa RESIST Optimal Results Hydrating Cleanser là một sản phẩm với cấu trúc dạng lotion tăng cường bảo vệ tế bào nhưng vẫn làm sạch da hiệu quả. Đặc biệt, sản phẩm có thể sử dụng cho vùng quanh mắt. Nhờ đó, làn da được làm sạch toàn diện.

    Trả lời

Viết một bình luận