[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu FLOSLEK này nhé!

sua-rua-mat-floslek-pharma-antibacterial-face-cleansing-gel-review

Thương hiệu: FLOSLEK

Giá: 396,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel

– Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel chứa chiết xuất cải xoong, rễ ngưu bàng, lá cây xô thơm, cây vạn niên, cỏ bồ hòn, tảo gạc hươu và nhiều thành phần thiên nhiên khác giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn, làm giảm sự hình thành mụn đầu đen, hỗ trợ điều trị làn da bị mẩn đỏ, tổn thương do mụn, đồng thời giúp thư giãn và làm dịu những tổn thương trên da do mụn. Sản phẩm phù hợp với da dầu, da hỗn hợp.
– Làm sạch hoàn toàn bụi bẩn trên bề mặt da.
– Làm giảm sự hình thành mụn đầu đen đến 66%.
– Hỗ trợ điều trị làn da bị mẩn đỏ tổn thương do mụn đến 62%.
– Làm dịu da.

9 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Panthenol
  • Saponaria Officinalis Leaf/Root Extract
  • Fucus Vesiculosus Extract
  • Caffeine
  • Lactic Acid/L-
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Faex Extract
  • Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
  • Glycerin
  • PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
  • Nasturtium Officinale Extract
  • Citrus Limon (Lemon) Peel Extract
  • Zinc Gluconate
  • Citric Acid
  • Sodium Chloride
  • Sodium Laureth-7 Sulfate
  • Water
  • Coco-glucoside
  • Polysorbate 21
  • Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract
  • Ammonium Glycyrrhizate
  • Biotin
  • Niacinamide
  • Propylene Glycol
  • Glyceryl Oleate
  • Arctium Majus Root Extract
  • Sodium Benzoate
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract: Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là chiết xuất từ lá thường xuân, giúp điều trị viêm đường hô hấp

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Maxclinic Vitamin Reversed Oil Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Saponaria Officinalis Leaf/Root Extract:

Fucus Vesiculosus Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Lactic Acid/L-:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Faex Extract:

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate: PEG-120 Methyl Glucose Dioleate có nguồn gốc từ glucose và oleic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Neutrogena Deep Clean Brightening Foaming Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Nasturtium Officinale Extract:

Citrus Limon (Lemon) Peel Extract:

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Sodium Laureth-7 Sulfate:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Coco-glucoside: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Polysorbate 21:

Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây xô thơm, thành phần gồm các chất có khả năng tạo hương, làm mềm da, được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, kem cạo râu, nước hoa, dầu gội và các sản phẩm làm sạch. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể ở liều lượng vừa phải.

Ammonium Glycyrrhizate: Ammonium Glycyrrhizate, muối của Glycyrrhizin, một saponin có nguồn gốc từ loài cây họ Đậu, có vị ngọt. Chất này được sử dụng như một thành phần tạo hương vị và điều hòa, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, serum, sữa dưỡng ẩm, … Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm được CIR đánh giá là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Senka Perfect White Clay có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Oleate: Glyceryl Oleate là ester của glycerin và oleic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Oleate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo công bố của CIR, Glyceryl Oleate an toàn với cơ thể con người.

Arctium Majus Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel

SỮA RỬA MẶT TRỊ MỤN FLOSLEK ANTIBACTERIAL FACE CLEANSING GEL 200ML

REWIEU SỮA RỬA MẶT DIỆT KHUẨN NGỪA MỤN FLOSLEK ANTIBACTERIAL FACE CLEANSING GEL 200ML

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

REVIEW "CHÂN THẬT" 12 LOẠI SỬA RỬA MẶT MÌNH TỪNG DÙNG | SKINCARE | HARRYDAILY

DR CHUBBY REVIEW – 9 SỮA RỬA MẶT QUỐC DÂN DÀNH CHO DA DẦU MỤN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm sạch da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-rua-mat-floslek-pharma-antibacterial-face-cleansing-gel-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sữa rửa mặt được bác sĩ da liễu khuyên dùng
    Dạng gel, tạo bọt không nhiều, mùi dễ chịu
    Sử dụng xong da rất sạch, kiềm dầu tốt mà không bị khô da
    Chai to nên dùng được lâu, sẽ tiếp tục ủng hộ

    Trả lời
  2. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Srm có chất gel trong suốt, thơm kiểu nhẹ nhàng dịu dàng chứ ko nồng hoá chất. Tạo bọt vừa phải, nhưng rửa rất sạch, dùng xong da mềm hẳn, ko bị quá khô. Sẽ mua lại nhiều lần

    Trả lời

Viết một bình luận