[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DR.BELMEUR này nhé!

kem-chong-nang-the-face-shop-dr-belmeur-uv-derma-mineral-sun-cream-spf48-pa-review

Thương hiệu: Dr.Belmeur

Giá: 360,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++

– Hoàn thành thử nghiệm không gây mụn và kích ứng da, thích hợp cho da nhạy cảm, dễ nổi mụn.
– Không chứa các thành phần gây hại như Paraben, Phenoxyethanol và Hương liệu.
– Kem chống nắng nhẹ với SPF40 và Bộ lọc khoáng 100% để bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do.
– Hệ thống chăm sóc tổn thương UV Derma chứa Calamine, dẫn xuất vitamin E và kẽm oxit để làm dịu làn da mệt mỏi.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++

– Sử dụng như bước cuối cùng của chế độ chăm sóc da.
– Nhẹ nhàng lan rộng trên các khu vực dễ bị tổn thương trước tia nắng mặt trời.
– Thoa lại khi cần thiết hoặc khi bạn dành nhiều thời gian ngoài trời.

4 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hexyl Laurate
  • Magnesium Sulfate
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Panthenol
  • Cyclopentasiloxane
  • Vitamin E
  • 1,2-Hexanediol
  • Zinc Oxide
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Caprylyl Trimethicone
  • Butylene Glycol
  • Hexyldecyl Ethylhexanoate
  • Glycerin
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Disteardimonium Hectorite
  • Acrylates/Dimethicone Copolymer
  • Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate
  • Alumina
  • Water
  • Zinc Stearate
  • Isostearic Acid
  • Mica
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Distearyldimonium Chloride
  • Hydrogen Dimethicone
  • Triethoxysilylethyl Polydimethylsiloxyethyl Hexyl Dimethicone
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Calamine
  • VP/Eicosene Copolymer
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Chống Nắng Skin Aqua Tone Up UV Spray SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Vitamin E:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Caprylyl Trimethicone: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Hexyldecyl Ethylhexanoate: Hexyldecyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, duy trì độ ẩm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Kose Sekkisei White UV Milk SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Acrylates/Dimethicone Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic, các ester của nó và dimethicone, được sử dụng như một thành phần kết dính, chống vón, tạo màng, dưỡng ẩm. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể

Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Natural Perfection Sun Stick SPF50 + PA ++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Hydrogen Dimethicone:

Triethoxysilylethyl Polydimethylsiloxyethyl Hexyl Dimethicone:

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Calamine: Calamine là hỗn hợp lỏng với các hoạt chất chủ yếu là kẽm và sắt oxide, có tác dụng điều trị ngứa do cháy nắng, côn trùng cắn, dị ứng da, được sử dụng trực tiếp hoặc là thành phần của một số sản phẩm kem dưỡng da. Thành phần này được FDA cấp phép như một loại dược phẩm bôi da, tuy nhiên có thể gây tác dụng không mong muốn là kích ứng da.

VP/Eicosene Copolymer:

Iron Oxides:

Video review Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++

DR. BELMEUR MINERAL SUN CREAM SPF 48 UV PA+++ PHYSICAL SUNSCREEN REVIEW

TÌM KEM CHỐNG NẮNG XỊN NHẤT: THE FACE SHOP, ANESSA, BIORE, VICHY OR INNISFREE? | #2 TIPS LÀM ĐẸP

NGỌC ĐANG MÊ MẨN KEM CHỐNG NẮNG GÌ? TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG | MINH NGỌC

REVIEW – KEM CHỐNG NẮNG THE FACE SHOP

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG THE FACE SHOP POWER LONG LASTING SUN CREAM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur Uv Derma Mineral Sun Cream SPF48 PA +++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-the-face-shop-dr-belmeur-uv-derma-mineral-sun-cream-spf48-pa-review

Viết một bình luận