[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DR.BELMEUR này nhé!

kem-chong-nang-the-face-shop-dr-belmeur-uv-derma-non-comedogenic-sun-cream-spf40-review

Thương hiệu: Dr.Belmeur

Giá: 360,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40

– Kem chống nắng Vật lý xây dựng màng lọc tia UV bền vững, chống lại tia UVA gây lão hóa da và tia UVB gây cháy nắng, sạm nám.
– Chứa đựng nguồn dinh dưỡng thiết yếu như Vitamin E, Calamine giúp phục hồi những tổn thương do ánh nắng gây ra, đồng thời làm dịu và tăng sức đề kháng cho da
– Chỉ số SPF48 PA+++ kéo dài khả năng chống nắng trên làn da, chắn cả tia UVA và UVB gây sạm nám và lão hóa da.
– Sản phẩm với màng khoáng vật lý, không chứa chất hóa học, vô cùng an toàn và dịu nhẹ cho cả làn da nhạy cảm

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40

– Sử dụng ở bước cuối cùng của dưỡng da
– Sử dụng vào buổi sáng, trước khi ra ngoài nắng khoảng 15-30ph. Lấy một lượng kem vừa đủ (2-3 hạt đậu đen) ra mu bàn tay rồi thoa đều lên mặt.

5 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

34 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Nicotinamide Adenine Dinucleotide
  • PEG-14 Dimethicone
  • Hexyl Laurate
  • Magnesium Sulfate
  • Cyclopentasiloxane
  • 1,2-Hexanediol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Zinc Oxide
  • Dipropylene Glycol
  • Palmitoyl Tetrapeptide-3
  • Fragrance
  • Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid
  • Caprylyl Trimethicone
  • Butylene Glycol
  • Hexyldecyl Ethylhexanoate
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Disteardimonium Hectorite
  • Acrylates/Dimethicone Copolymer
  • Alumina
  • Water
  • Zinc Stearate
  • Isostearic Acid
  • Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone/Methicone Copolymer
  • DEXPANTHENOL
  • Titanium Dioxide
  • Alanyl Glutamine
  • Distearyldimonium Chloride
  • Tocopheryl Acetate
  • Glyceryl Laurate/Oleate
  • Carbomer
  • Propanediol
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Calamine
  • VP/Eicosene Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40

Nicotinamide Adenine Dinucleotide:

PEG-14 Dimethicone:

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Chống Nắng Banana Boat Sun Comfort SPF50+ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Palmitoyl Tetrapeptide-3:

Fragrance:

Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid: Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid hay HEPES, là một chất hữu cơ được sử dụng như một yếu tố ổn định pH hiệu quả, được sử dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm và làm sạch da mặt, được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Caprylyl Trimethicone: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Hexyldecyl Ethylhexanoate: Hexyldecyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, duy trì độ ẩm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Soliens White Cell Sunblock SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Palmitoyl Tripeptide-8:

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Acrylates/Dimethicone Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic, các ester của nó và dimethicone, được sử dụng như một thành phần kết dính, chống vón, tạo màng, dưỡng ẩm. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone/Methicone Copolymer:

DEXPANTHENOL:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Alanyl Glutamine: Alanyl Glutamine là một peptide của alanine và glutamine, có tác dụng như một thành phần làm mềm da, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Sunscreen Cancer Council Active Sunscreen SPF50+ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glyceryl Laurate/Oleate:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Calamine: Calamine là hỗn hợp lỏng với các hoạt chất chủ yếu là kẽm và sắt oxide, có tác dụng điều trị ngứa do cháy nắng, côn trùng cắn, dị ứng da, được sử dụng trực tiếp hoặc là thành phần của một số sản phẩm kem dưỡng da. Thành phần này được FDA cấp phép như một loại dược phẩm bôi da, tuy nhiên có thể gây tác dụng không mong muốn là kích ứng da.

VP/Eicosene Copolymer:

Video review Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40

DR. BELMEUR MINERAL SUN CREAM SPF 48 UV PA+++ PHYSICAL SUNSCREEN REVIEW

TÌM KEM CHỐNG NẮNG XỊN NHẤT: THE FACE SHOP, ANESSA, BIORE, VICHY OR INNISFREE? | #2 TIPS LÀM ĐẸP

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG THE FACE SHOP POWER LONG LASTING SUN CREAM

NGỌC ĐANG MÊ MẨN KEM CHỐNG NẮNG GÌ? TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG | MINH NGỌC

ONE BRAND REVIEW ♡ ĐÁNG MUA NHẤT CỦA THE FACE SHOP ♡ QUIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40 có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng The Face Shop Dr.Belmeur UV Derma Non-comedogenic Sun Cream SPF40 tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-the-face-shop-dr-belmeur-uv-derma-non-comedogenic-sun-cream-spf40-review

Viết một bình luận