[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MISSHA này nhé!

kem-chong-nang-missha-time-revolution-white-cure-blanc-tone-up-sun-protecter-spf50-pa-review

Thương hiệu: MISSHA

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++

– Kem Chống Nắng Có Màu Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++ Missha là sản phẩm ứng dụng công nghệ tập trung mềm giúp che phủ cho làn da không tì vết và nhìn sáng khỏe tự nhiên nhờ gia tăng sự phản xạ ánh sáng.
– Với 3 chức năng giúp ngăn chặn tia UV gây nên sạm nám và nếp nhăn. Làm sáng tông da tự nhiên và làm da mịn mượt, không bóng dầu.
– Chiết xuất từ các thành phần tự nhiên chứa nhiều vitamin cung cấp các thành phần hoạt chất để ổn định da, bảo vệ da khỏi các yếu tố có hại từ bên ngoài, cho da tươi sáng và rạng rỡ.

9 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

63 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Sodium C14-17 Alkyl SEC Sulfonate
  • Echium Plantagineum Seed Oil
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Sorbitan Oleate
  • Hydrogen Dimethicone;Dimethicone/Methicone Copolymer
  • Phenoxyethanol
  • Hippophae Rhamnoides Extract
  • Zinc Oxide
  • Biosaccharide Gum-1
  • Fullerenes
  • Polyacrylic Acid
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • CI 77492
  • Lactobacillus/Rice Ferment Filtrate
  • Cassia Alata Leaf Extract
  • Water
  • Beeswax
  • Cyclomethicone
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • CI 77499
  • Sea Water
  • Campsis Grandiflora Flower Extract
  • Glyceryl Caprylate
  • Gnaphalium Leontopodium Flower Extract
  • Glyceryl Diisostearate
  • Tin Oxide
  • Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate Extract
  • CI 77491
  • Rabdosia Rubescens Extract
  • PEG-30 Dipolyhydroxystearate
  • Sigesbeckia Orientalis Extract
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Glycereth-26
  • Glucose
  • Octyldodecanol
  • Fragrance
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Tuber Magnatum Extract
  • Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract
  • Butylene Glycol
  • PVP
  • Freesia Alba Flower Extract
  • Aspergillus/Rice Ferment Extract
  • 1,2-Dithiolane-3-Pentanoic Acid-Methoxypolyethyleneglycol Ester
  • Copper Sulfate
  • Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract
  • PEG-7 Dimethicone
  • Xanthan Gum
  • Houttuynia Cordata Extract
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil Unsaponifiables
  • Polymethyl Methacrylate
  • Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Distearyldimonium Chloride
  • Lilium Candidum Flower Extract
  • Betaine
  • Saussurea Involucrata Extract
  • Niacinamide
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • BHT

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++

Sodium C14-17 Alkyl SEC Sulfonate:

Echium Plantagineum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Echium Plantagineum (họ Mồ hôi), chủ yếu là các acid béo, có tác dụng làm dịu, giảm bong tróc cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho làn da.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Sorbitan Oleate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, một acid béo, có tác dụng như chất tạo hương, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo công bố của CIR, sorbitan oleate an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Hydrogen Dimethicone;Dimethicone/Methicone Copolymer:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hippophae Rhamnoides Extract: Cosmetic Astringent

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Chống Nắng Cool Dry Sport Sunscreen Spray Broad Spectrum SPF50+ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Fullerenes: ANTIMICROBIAL; SKIN CONDITIONING

Polyacrylic Acid: Carbome, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Lactobacillus/Rice Ferment Filtrate: Chiết xuất gạo lên men, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da. Thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Cassia Alata Leaf Extract: Cosmetic Astringent

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sea Water: Nước biển, chứa một số muối kháng có lợi cho sức khỏe con người, giúp duy trì độ ẩm cho da, giảm các vấn đề về da như mụn trứng cá, viêm da, thường được ứng dụng làm dung môi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Các sản phẩm chứa nước biển an toàn với người sử dụng.

Campsis Grandiflora Flower Extract:

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Gnaphalium Leontopodium Flower Extract: Chiết xuất hoa cây Leontopodium (họ Cúc), chứa các thành phần có chức năng điều hòa, giảm bong tróc da, được bổ sung vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Sunmate Essence Gel SPF40 / PA ++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glyceryl Diisostearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; OPACIFYING

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate Extract:

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Rabdosia Rubescens Extract:

PEG-30 Dipolyhydroxystearate: Surfactant – Emulsifying Agent

Sigesbeckia Orientalis Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING; TONIC

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Glycereth-26: Glycereth-26 là một polyethylene glycol ether của Glycerin, được sử dụng như một chất làm mềm, làm dày, dung môi và chất kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất trong mĩ phẩm là 39,5%. Chưa có thí nghiệm về mức độ an toàn của Glycereth-26 đối với động vật.

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Fragrance:

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Tuber Magnatum Extract: Chiết xuất nấm cục trắng, giàu các hoạt chất chống oxi hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giúp làm sáng da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Bellis Perennis (Daisy) Flower Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Freesia Alba Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Aspergillus/Rice Ferment Extract:

1,2-Dithiolane-3-Pentanoic Acid-Methoxypolyethyleneglycol Ester:

Copper Sulfate: Not Reported; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract: Chiết xuất hoa/lá/dây leo cây tam phỏng (còn gọi là cây tầm phỏng/xoan leo), chứa một số thành phần điều hòa da, được ứng dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

PEG-7 Dimethicone: Film Former; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Houttuynia Cordata Extract: Chiết xuất cây diếp cá, chứa các flavonoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được EWG đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil Unsaponifiables:

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Murad City Skin Age Defense Broad Spectrum SPF 50 PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract: Chiết xuất hoa nhài, với các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm, duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như một thành phần tạo hương nhài, thành phần điều hòa da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được khuyến nghị sử dụng với hàm lượng nhỏ (theo tiêu chuẩn IFRA), bởi khi tiếp xúc với các thành phần tạo hương trong chiết xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp hay da.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Lilium Candidum Flower Extract: Chiết xuất hoa Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phụ hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo công bố của activeconceptsllc.com, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Saussurea Involucrata Extract: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Video review Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++

REVIEW 3 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG CHO VÙNG MẶT :*

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG MISSHA GIÁ BAO NHIÊU? MUA Ở ĐÂU? CÓ CỒN KHÔNG?

NHỮNG SẢN PHẨM SKINCARE PHÙ HỢP VỚI HỌC SINH | TIME FOR BEAUTY | LÊ NGỌC CHÂU ANH

REVIEW PHÂN BIỆT KEM CHỐNG NẮNG MISSHA HỒNG & MISSHA XANH

KEM CHỐNG NẮNG CHO NAM. KEM CHỐNG NẮNG MISSHA SOFT FINISH

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng Missha Time Revolution White Cure Blanc Tone Up Sun Protecter SPF50+ Pa+++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-missha-time-revolution-white-cure-blanc-tone-up-sun-protecter-spf50-pa-review

Viết một bình luận