[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu AVENE này nhé!

kem-duong-da-avene-day-protector-uv-e-spf30-pa-review

Thương hiệu: Avene

Giá: 839,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++

– Kem Dưỡng Ẩm Chống Nắng Cho Da Nhạy Cảm Avène Day Protector UV Ex SPF30 PA+++ (40ml) có thành phần chứa tiền chất vitamin E ( Pre-tocopherol) có tác dụng chống oxy hóa, củng cố hàng rào bảo vệ da chống lại các tác nhân của môi trường bên ngoài và ngăn ngừa mất độ ẩm cho da.
– Thành phần nước khoáng Avène làm dịu da, chống kích ứng cho da.
– Sản phẩm phù hợp với da thường đến da nhạy cảm.

3 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydrogenated Coco-Glycerides
  • Octocrylene
  • Lecithin
  • Poloxamer 181
  • Disodium EDTA
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • PEG-400
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Sodium Chondroitin Sulfate
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Glycerin
  • Glycine Soja (Soybean) Seed Powder /Glycine Soja (Soybean) Flour
  • Sodium Hydroxide
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Benzoic Acid
  • Aluminum Starch Octenylsuccinate
  • Tocopheryl Glucoside
  • Cyclomethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • PEG-33
  • Carbomer
  • BHT
  • Beta-Sitosterol

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++

Hydrogenated Coco-Glycerides: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Octocrylene: Octocrylene là một este lỏng, nhớt, không màu, là thành phần của một số loại kem chống nắng với tác dụng hấp thụ tia UV. Qua một số thí nghiệm, người ta thấy rằng chất này có thể bị hấp thụ qua da và đi vào cơ thể. Theo FDA, hàm lượng tối đa octocrylene trong các sản phẩm (không gây hại cho sức khỏe người sử dụng) là 10%.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Garnier Ambre Solaire Protection Lotion SPF 50 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Poloxamer 181:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

PEG-400: Polyethylene glycol 400 (Macrogol 400) là sản phẩm được làm từ ethylene oxide và nước, có thể chứa các dẫn xuất khác nhau và có chức năng khác nhau. Bởi vì nhiều loại PEG là ưa nước, chúng được sử dụng tốt như là chất tăng cường thâm nhập và được sử dụng nhiều trong các chế phẩm da liễu tại chỗ. PEG, cùng với nhiều dẫn xuất không ion của chúng, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, chất tẩy rửa, chất làm ẩm và chất dưỡng da

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Sodium Chondroitin Sulfate: Sodium Chondroitin Sulfate là một thành phần điều hòa da và tóc, chống tĩnh điện, dưỡng ẩm, được ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc sức khỏe da. Theo WebMD, Sodium Chondroitin Sulfate được coi là không độc hại, tuy nhiên một số báo cáo ghi nhận chất này gây dị ứng cho một vài người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Macqueen Newyork Daily Sun Cream Matt Finish SPF 50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Glycine Soja (Soybean) Seed Powder /Glycine Soja (Soybean) Flour :

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Aluminum Starch Octenylsuccinate: Absorbent; Anticaking Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Tocopheryl Glucoside:

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Dạng Thỏi AHC Natural Plus SunStick SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

PEG-33:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Beta-Sitosterol: Beta-Sitosterol là hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự cholesterol, được ứng dụng như một thành phần điều hòa da, làm bền nhũ tương và tạo hương cho sản phẩm. Theo tài liệu của mattilsynet.no, thành phần này được coi là an toàn cho làn da và sức khỏe.

Video review Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++

DƯỠNG ẨM PHỤC HỒI DA YẾU NỨT NẺ MÙA HANH KHÔ | REVIEW 4 SP DƯỢC MỸ PHẨM PHÁP AN TOÀN- HIỆU QUẢ!!

https://www.youtube.com/watch?v=p3-RHr6QAWU

AVENE DAY PROTECTOR UV EX SPF30–KEM CHỐNG NẮNG DƯỠNG ẨM

https://www.youtube.com/watch?v=OJ0E80ZuuMc

"BÓC PHỐT" ???????????? ???? KEM DƯỠNG PHỤC HỒI BÁN CHẠY NHẤT SHOPEE

https://www.youtube.com/watch?v=eut7wIxe6E8

TẬP 13.2???? REVIEW "CHÂN THẬT" HƠN 20+ KEM DƯỠNG ????CHO LÀN DA NHẠY CẢM & CÁC LOẠI DA KHÁC !

https://www.youtube.com/watch?v=b4fjI-RJzr8

REVIEW 6 KEM DƯỠNG ẨM PHỤC HỒI | LÀNH TÍNH | CHỐNG MỤN | CHỐNG LÃO HÓA | GIÁ BÌNH DÂN | MIN IN JP

https://www.youtube.com/watch?v=hGK8Yg-ipQ8

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-avene-day-protector-uv-e-spf30-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Avene Day Protector UV Ex SPF30 PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận