[REVIEW] Thực hư về Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MUJI này nhé!

sua-chong-nang-muji-sunscreen-milk-spf30-pa-review

Thương hiệu: MUJI

Giá: 280,000 VNĐ

Khối lượng: 150g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++

– Sữa Chống Nắng Toàn Thân Muji Sunscreen SPF30 PA+++ giúp bảo vệ da khỏi tia UV gây hại có trong ánh nắng mặt trời.
– Kem giúp cho da không bị đen sạm, lão hóa hay ung thư do tác dụng của ánh nắng.
– Sản phẩm chứa nhiều thành phần thiên nhiên lành tính, vì vậy không gây kích ứng ngay cả với làn da nhạy cảm.
– Chiết xuất hoa oải hương, cúc la mã, cỏ chanh ngựa, nha đam…giúp cung cấp dưỡng chất cũng như bảo vệ da dưới ánh nắng.
– Ngoài ra, Kem Chống Nắng Muji Sunscreen SPF30 PA+++ cũng chứa Axit Hyaluronic giúp dưỡng ẩm cho da, hạn chế mất nước.
– Làn da sẽ mềm mại và ẩm mịn hơn.
– Độ chống nắng SPF30 giúp bảo vệ da từ khi bôi đến 4-6 tiếng đồng hồ sau.
– Đây là độ chống nắng vừa phải, thích hợp cho da.
– Dung tích: 30ml, 150g

Hướng dẫn sử dụng Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++

– Thoa đều sản phẩm lên da trước khi ra nắng.
– Nên dùng hằng ngày để đạt hiệu quả chống nắng và dưỡng da cao.
– Thoa lại khi ra mồ hôi để có hiệu quả chống nắng tốt hơn.

5 Chức năng nổi bật của Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Propylparaben
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • 2-(2-Aminoethoxy)ethanol
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Zinc Oxide
  • Methylparaben
  • Tocopherol
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Tocopheryl Acetate
  • Aluminum Sesquichlorohydrex PG
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Triethoxysilylethyl Polydimethylsiloxyethyl Hexyl Dimethicone
  • BHT
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Ultra Sheer Dry Touch Sunscreen SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

2-(2-Aminoethoxy)ethanol:

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Daily Clear Sun Cushion SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng The Saem Snail Essential EX Wrinkle Solution Sun Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Aluminum Sesquichlorohydrex PG:

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Triethoxysilylethyl Polydimethylsiloxyethyl Hexyl Dimethicone:

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Video review Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++

TẬP 9: CÁCH THOA VÀ THOA LẠI KEM CHỐNG NẮNG! (PART2)

GIVEAWAY – "BÓC PHỐT" ???????????? ???? KEM DƯỠNG TRẮNG BODY BÁN CHẠY NHẤT SHOPEE

KEM CHỐNG NẮNG TRẺ EM GOONGBE SPF 50 – 80G

TẬP 8: PHẢI DÙNG KEM CHỐNG NẮNG ĐỂ TRẺ LÂU! | SUNSCREEN (PART1)

TOP 5 SẢN PHẨM CHỐNG NẮNG ĐỈNH CAO ⛱ | LETSPLAYMAKEUP

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-chong-nang-muji-sunscreen-milk-spf30-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Chống Nắng Muji Sunscreen Milk SPF30 PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận