[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BLUE LIZARD này nhé!

kem-chong-nang-blue-lizard-sensitive-review

Thương hiệu: BLUE LIZARD

Giá: 480,000 VNĐ

Khối lượng: 148ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive

– Chất kem hơi đặc hơn xíu thích hợp với da siêu nhạy cảm, mỏng và khô. Kem hơi đặc có thể tạo vệt trắng nên ko khuyến khích sử dụng dưới lớp trang điểm đâu nha.
– Kem chống nắng Blue Liazard Sensitive xếp hạng No.1 (an toàn tuyệt đối) trong thang đánh giá độ an toàn của trang web EWG.

– Sở hữu hoàn toàn các chất chống nắng vật lý 10% Zinc Oxide, 5% Titanium Dioxide, không hóa học, không cồn, không chất tạo mùi tạo nên 1 KCN vừa an toàn vừa chống nắng hiệu quả.

– Đặc biệt loại bỏ tính năng chống thấm nước giúp KCN ít gây bí tắc lỗ chân lông, dễ làm sạch dù với tẩy trang dạng nước phù hợp với những người có da thiên mụn.

– Nói chung em là sự lựa chọn tuyệt vời cho những bạn làm việc chủ yếu trong nhà bởi SPF cao mà vẫn thông thoáng vừa đủ, hoặc những bạn đang chữa mụn cần KCN không gây mụn, không bí tắc.

– Kem chống nắng Blue Lizard Sensitive phù hợp nhất cho những bạn da thường, da khô, da hỗn hợp thiên khô vì formula được bổ sung độ ẩm nhiều hơn như kem dưỡng, chất kem khá lỏng, lắc trước khi dùng nhé mọi người!

4 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Octyldodecyl Neopentanoate
  • Hexyl Laurate
  • Disodium EDTA
  • Methyl Glucose Dioleate
  • Sorbitan Oleate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Phenoxyethanol
  • Cetyl Dimethicone
  • Polyglyceryl-5 Isostearate
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Aluminum Stearate
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Caprylyl Glycol
  • PEG-7 Hydrogenated Castor Oil
  • Chlorphenesin
  • Alumina
  • Beeswax
  • Dimethicone
  • Hydrogenated Castor Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Ethylhexyl Stearate
  • Propanediol
  • Ethylhexyl Palmitate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive

Stearic Acid:

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Nature republic Daily Powerful Sun Cream SPF 50+ PA+++ Lock Flower có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Octyldodecyl Neopentanoate: Octyldodecyl Neopentanoate là một ester có tác dụng kết dính, tạo vẻ ngoài mềm mịn cho làn da, được ứng dụng trong một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phàn này được xác nhận là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Methyl Glucose Dioleate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Sorbitan Oleate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, một acid béo, có tác dụng như chất tạo hương, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo công bố của CIR, sorbitan oleate an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Cetyl Dimethicone:

Polyglyceryl-5 Isostearate:

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kill Protection Glow Sun Base SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Aluminum Stearate: Muối nhôm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

PEG-7 Hydrogenated Castor Oil:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Chống Nắng Wellderma G Plus Cooling Sun Spray SPF 50 PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Castor Oil: Tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Ethylhexyl Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Video review Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG BLUE LIZARD SUNSCREEN SPF30 – SENSITIVE #REVIEWDOMY

https://www.youtube.com/watch?v=mWO9-d-V79k

REVIEW KCN BLUE LIZARD FOR SENSITIVE SKIN – KCN HOÀN HẢO CHO DA NHẠY CẢM? I GLOWISH

https://www.youtube.com/watch?v=y8vd5HAxNyU

HƯỚNG DẪN CHỌN VÀ REVIEW KEM CHỐNG NẮNG DRUGSTORE | SKINCARE CLASS #12 | HAPPYSKIN

https://www.youtube.com/watch?v=1Xi7YrxN0TM

REVIEW VÀ TEST CHỐNG NẮNG BLUE LIZAES, ANESSA VÀ AVEVE

https://www.youtube.com/watch?v=z9WF5Vps2pU

[VIETSUB] GIVEAWAY KEM CHỐNG NẮNG BLUE LIZARD SENSITIVE SPF30+

https://www.youtube.com/watch?v=588ocV4BCEc

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-blue-lizard-sensitive-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Blue Lizard Sensitive có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận