[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE FACE SHOP này nhé!

kem-chong-nang-the-face-shop-power-long-lasting-pink-tone-up-sun-cream-spf50-pa-review

Thương hiệu: THE FACE SHOP

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++

– Khả năng chịu nước lâu dài, thách thức mồ hôi, dầu nhờn.
– Ngăn chặn cả tia UVA và UVB.
– Chiết xuất tự nhiên được chứng nhận Eco-Cert.
– Chức năng 2 trong 1 vừa chống nắng vừa là kem lót trang điểm.
– Hiệu chỉnh tone màu da và che mờ khuyết điểm.
– Kem mỏng thẩm thấu nhanh, không bị bết dính.
– Giàu dưỡng ẩm ngăn ngừa mất nước dưới nắng nóng.
– Giảm thiểu tình trạng sạm da, chống lão hóa sớm.
– Không có thành phần nguồn gốc động vật.
– Phù hợp dùng làm lớp nền trang điểm hàng ngày. Phù hợp với làn da ngăm tối, giúp tone màu da sáng hồng.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++

– Rửa mặt sạch và dùng trước khi trang điểm để tự tin khi ra ngoài nhé. Nên bôi cả vùng da lộ ra ngoài như cổ, tay, chân nữa.
– Nên dùng hằng ngày, và thoa lại mỗi 4-6h để đạt hiệu quả chống nắng tối ưu.

8 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

52 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Zinc Oxide
  • Nepeta Cataria Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Jasminum Officinale (Jasmine) Extract
  • Baptisia Tinctoria Root Extract
  • Sodium Palmitoyl Sarcosinate
  • Morinda Citrifolia Fruit Extract
  • Disteardimonium Hectorite
  • Triethoxysilylethyl PolydimethylsiloxyethylHexyl Dimethicone
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Magnesium Palmitoyl Glutamate
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Phenethyl Benzoate
  • Stearic Acid
  • Isohexadecane
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Stellaria Media (Chickweed) Extract
  • Corchorus Olitorius Leaf Extract
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Palmitic Acid
  • Sorbitan Olivate
  • Glyceryl Caprylate
  • Niacinamide
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Tin Oxide
  • Dicaprylyl Carbonate
  • CI 77491
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract
  • Rubus Idaeus (Raspberry) Leaf Extract
  • PEG-30 Dipolyhydroxystearate
  • Isododecane
  • Magnesium Sulfate
  • Panthenol
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Isodecyl Neopentanoate
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Palmitoyl Proline
  • 1,2-Hexanediol
  • Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Nepeta Cataria Extract: Chiết xuất bạc hà mèo, được sử dụng như một thành phần tạo hương cho sản phẩm. Theo một công bố của The Canadian Veterinary Journal, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe, tuy nhiên đôi khi có thể gây kích ứng cho một số người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền Chống Nắng Anessa Perfect UV Sunscreen Skincare BB Foundation SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Jasminum Officinale (Jasmine) Extract: Chiết xuất hoa nhài, với các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm, duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như một thành phần tạo hương nhài, thành phần điều hòa da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được khuyến nghị sử dụng với hàm lượng nhỏ (theo tiêu chuẩn IFRA), bởi khi tiếp xúc với các thành phần tạo hương trong chiết xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp hay da.

Baptisia Tinctoria Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Sodium Palmitoyl Sarcosinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Morinda Citrifolia Fruit Extract: Chiêt xuất quả nhàu, chứa nhiều morindon, được ứng dụng trong một số sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem em bé, toner, mặt nạ, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Triethoxysilylethyl PolydimethylsiloxyethylHexyl Dimethicone :

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Magnesium Palmitoyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Phenethyl Benzoate: EMOLLIENT; PERFUMING

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Senka Perfect UV Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Stellaria Media (Chickweed) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Corchorus Olitorius Leaf Extract:

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract: Chiết xuất cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Theo FDA, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Rubus Idaeus (Raspberry) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phúc bồn tử, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa như vitamin C, E, quercetin, anthocyanin, … có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, giảm thiểu tác hại của tia UV, được ứng dụng trong nhiều loại serum, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm chứa SPF, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Cellio Green Tea Whitening Sun Cream SPF50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-30 Dipolyhydroxystearate: Surfactant – Emulsifying Agent

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Isodecyl Neopentanoate: Isodecyl Neopentanoate là một ester có tác dụng tạo vẻ ngoài mềm mịn cho làn da, được ứng dụng trong một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa dưỡng ẩm, … Theo báo cáo của CIR, thành phàn này được xác nhận là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

Palmitoyl Proline: Not Reported; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract: Chiết xuất kim ngân hoa, với các hoạt chất có hương thơm, điều hòa da, kháng viêm, giảm sưng, ngăn ngừa chứng loạn sắc trên da, ngăn ngừa nếp nhăn. Theo một công bố trên makingcosmetics.com, thành phần này an toàn, không gây kích ứng cho người sử dụng. Trong các công bố liên quan tới thành phần này, các mối lo ngại với các sản phẩm từ chiết xuất kim ngân hoa liên quan đến các hóa chất khác được dùng để bảo quản thành phẩm.

Video review Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++

REVIEW THEFACESHOP POWER LONG LASTING PINK TONE UP SUN CREAM SPF50+ | KEM CHỐNG NẮNG NÂNG TONE DA

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG THE FACE SHOP POWER LONG LASTING SUN CREAM

NGỌC ĐANG MÊ MẨN KEM CHỐNG NẮNG GÌ? TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG | MINH NGỌC

KEM CHỐNG NẮNG SIÊU THỊ ☀️ SỰ THẬT?

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG THE FACE SHOP GIÁ BAO NHIÊU? CÓ TỐT KHÔNG? MUA Ở ĐÂU?

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-the-face-shop-power-long-lasting-pink-tone-up-sun-cream-spf50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng The Face Shop Power Long Lasting Pink Tone Up Sun Cream SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 35 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì đẹp, nhìn sang trọng, lâu thấm vào da lại tạo lên những vệt trắng rất xấu, mắc dù mình đã làm sạch và cấp ẩm đủ.
    Nhanh trôi, mùi thơm nhẹ. phải bôi nhiều lần trong ngày

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mua em này nhân dịp sale lớn của thefaceshop, được chị nhân viên ở đấy tư vấn cho em chống nắng vừa tone da vừa lâu trôi, tậu liền em 50ml, cảm nhận ban đầu khi sử dụng em này là thơm, mùi thơm dịu nhẹ không quá nồng, chắc kem đặc giúp tone da tốt, khi sử dụng không có cảm giác bét dính hay kiềm dầu, sử dụng khá thích.

    Trả lời

Viết một bình luận