[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CNP RX này nhé!

kem-chong-nang-cnp-r-skin-screen-transparent-sunblock-review

Thương hiệu: CNP Rx

Giá: 960,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock

– Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock với chất kem có màu giống kem lót nhưng khi bôi lên da cực kì trong suốt không để lại vân kem., thấm ngay vào da, không hề gây nhờn dính, không gây cảm giác bí da.

4 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Polysilicone-12
  • Dibutyl Adipate
  • Glyceryl Stearates
  • Ethylhexyl Benzoate
  • Lecithin
  • Cyclopentasiloxane
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • 1,2-Hexanediol
  • Cyclohexasiloxane
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Cetyl Alcohol
  • PEG-45 Stearate
  • Allantoin
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Water
  • Caprylyl Methicone
  • Behenyl Alcohol
  • Bis-Ethylhexyl Hydroxydimethoxy Benzylmalonate
  • Dimethicone
  • Steareth-40
  • Tocopheryl Acetate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Stearyl Dimethicone
  • Hydroxyacetophenone
  • Ethylhexyl Triazone
  • Hydrogenated Palm Glyceride
  • Propanediol
  • Orange Yu
  • Ceteth-23

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock

Polysilicone-12:

Dibutyl Adipate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; FILM FORMING; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Ethylhexyl Benzoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; SKIN CONDITIONING

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Dr.G Brightening Up Sun SPF50 + PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

PEG-45 Stearate:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Chống Nắng Biore Perfect Milk SPF 50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Senka Perfect UV Essence có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Bis-Ethylhexyl Hydroxydimethoxy Benzylmalonate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Steareth-40:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Stearyl Dimethicone: Stearyl Dimethicone là một silicone, giúp tạo ra lớp màng trên da và tóc, tạo cảm giác mềm mượt. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Hydroxyacetophenone:

Ethylhexyl Triazone: Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

Hydrogenated Palm Glyceride: Surfactant – Emulsifying Agent; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; STABILISING

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Orange Yu: Fragrance Ingredient; MASKING; SKIN CONDITIONING; TONIC

Ceteth-23:

Video review Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock

REVIEW SO SÁNH KEM CHỐNG NẮNG HÀN TRENDING | THỰC HƯ VỀ CNP, SKIN1004, PURITO, KLAIRS, MAKE PREM ✌

8 DẤU HIỆU NHẬN BIẾT KEM CHỐNG NẮNG ĐỈNH KOUT | SKINCARE CLASS #37

2PHYSICAL SUNSCREENS AND 2CHEMICAL SUNSCREENS. COMPARISON OF 4 SUN CARE PRODUCTS????

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-cnp-r-skin-screen-transparent-sunblock-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng CNP RX Skin Screen Transparent Sunblock có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phải nói là rất thích em chống nắng này
    Da trắng nên mk k cần chống nắng nâng tone
    Em này mỏng nhẹ k bí bết mà căng bóng khá tốt kiềm dầu thì bthg vì mk da k nhiều dầu
    Chống nắng như k chống nắng
    Sẽ mua tiếp

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da mình là hh thiên dầu, xài loại này thấy hơi bóng dầu, xài ít thì ok, chứ nhiều là bóng lắm. Loại này mùi thơm nhẹ nhàng, bôi lên cũng ko bị bí da, nghe bảo loại cnp tone up kiềm dầu hơn em này mà chưa thử nữa ????????

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    phải nói là siêu thích. mh chỉ dungg thử gói thôi mà cực thích rồi. thấm tệp nhanh ko lộ ko bí bít tý nào đúng như tên gọi chống nắng tàng hình nhé mn. nhất định khi hết gói mh sẽ mua tuýt full.

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Kem chống nắng vật lý CNP RX Skin Screen: em này t đang dùng loại sample 30 gói, t mới dùng được 3 gói thôi mặc dù mua từ lâu rồi :’))
    ???? Ưu điểm:
    – Texture: dạng cream, chất kem màu cam, thấm nhanh
    – Mùi hương: em này mùi không khó chịu lắm (kiểu mùi bánh cam thì phải (?)????)
    – Không bết rít, chất kem dễ tán
    – Không làm bí da
    – Sau nhiều giờ không xuất hiện vệt trắng hay bị vón cục
    – Chỉ số chống nắng cao nên chống nắng tốt
    ???? Nhược điểm:
    – Đây là kem chống nắng vật lý không nâng tone đâu nhe :’))
    – Chỉ nên bôi mỏng và ít thôi, bôi nhiều nhìn mặt sẽ bị bóng :3
    – Về kiềm dầu, t thấy bình thường .-.
    – Không biết có phải dùng với kem dưỡng Fraijour hay không mà t bị nổi thêm mấy nốt mụn ????‍♀️
    –> Có mua lại không ? hmmm có lẽ không, tại da t là da dầu nên muốn tìm kcn nào kiềm dầu cơ :’<

    Trả lời
  5. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thích e này là vì nó là kem chống nắng k lên tông, nên có thể trang điểm mà k sợ trắng quá. K bị lộ vân kem, kiềm dầu khá tốt. Ra nắng đổ mồ hôi k bị bóng nhờn. Lúc đầu bôi lên thơm nhưng càng về sau như kiểu mùi cồn hơi nồng và hơi ngứa râm ran trên da mặt. Để tầm 2 tiếng đến 2 tiếng rưỡi là phải rửa mặt đi tuỳ theo thời tiết. Lần đầu mình cố để lâu nên da đã xuất hiện mụn hic. Cố xài vì chưa tìm được loại kem chống nắng nào ưng ý vì da hơi kén kcn ????

    Trả lời
  6. 34 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    dạng gel, ko lên tông, mùi thơm nhẹ ,nên dùng kem dưỡng ngày rồi mới dùng em nó thì sẽ đẹp hơn. mình da dầu dùng khá ổn, mình dùng 1 lần rất ít nên khá là hời, chỉ số chống nắng cao.

    Trả lời
  7. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    kem chống nắng mình tâm đắc nhất lên tâng nhẹ nhàng phù hợp cho mọi loại da đánh lên tan như tuyết k bết dính thoáng da kiềm dầu dã man mua hàng của chị Mailystyle.com nghiện luôn k cái gì cũng muốn mua

    Trả lời
  8. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Da e đâu dùng e này nó cứ bị bóng bóng dính . Nhưng k bít k nên mụn . E kb các chị sd ntn e dưỡng câc kiểu nhưng e k ưng lm vì nó cứ dính dính

    Trả lời
  9. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình được giới thiệu đây là kem chống nắng vật lý cao cấp của Hàn Quốc. mình mua mini size cho rẻ. Chất kem chống nắng dạng sữa màu cacao nhạt. thoa lên da thấm nhanh không nâng tông. mùi thơm của e này rất nhẹ. tuy nhiên không đủ đô khi mình dùng bha. chấm 7điểm cho em này

    Trả lời
  10. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùng kem cn này rất là thính chất kem mịn tệp vào da luôn. Ko bik bí bít dính da tẹo nào. Là sản phẩm theo mình hàng ngày. Là con gái ko thể ko bôi kcn

    Trả lời
  11. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình mua dạng gói dùng rẻ mà khá tiết kiệm mỗi gói 1g lận
    đóng gói túi chắc chắn lắm
    bôi lên da không nâng tông mà cảm giác hơi bóng, chống nắng thì có nhưng da mình hơi dầu nên cảm thấy dính dính hơi khó chịu
    chắc sẽ không mua lại e này

    Trả lời
  12. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mh mua kcn này dạng sample gói 1ml. vừa tiện mỗi ngày 1gói. ko lo bị oxy hóa ????
    vì là sample nên giá khá ổn mh mua đc 120k/1b 30gói(30ml)
    kcn dạng sữa, màu nâu cafe. thoa lên da thấm nhanh. ko bết rít. hơi bóng 1xíu. em này mà có 1lớp kem nâng tone làm nền thì đẹp mê li ạ

    Trả lời

Viết một bình luận