[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SOME BY MI này nhé!

kem-chong-nang-some-by-mi-yuja-niacin-mineral-100-brightening-suncream-spf-50-pa-review

Thương hiệu: SOME BY MI

Giá: 325,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++

– Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ là kem chống nắng vật lý có chiết xuất quả Yuja kết hợp với Nicacinamide 2% và các loại vitamin vừa bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời vừa cải thiện và nuôi dưỡng làn da sáng mịn, với kết cấu kem dạng cream trắng mịn giúp nâng tông da 1 cách tự nhiên
– Kem chống nắng quang phổ rộng (SPF50+/PA++++ ) có khả năng bảo vệ mạnh mẽ cho da dưới tác động gây hại từ tia cực tím giúp hạn chế tổn thương do cháy nắng và ngăn chặn sự hình thành gốc tự do gây lão hóa da.
– Sản phẩm có khả năng nâng tông, che phủ nhược điểm và làm sáng da tức thì. Có thể sử dụng kem chống nắng như một loại kem nền trang điểm nhẹ nhàng hằng ngày hoặc làm một lớp lót đa năng trước khi make up.

8 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

49 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Zinc Oxide
  • Riboflavin
  • Arbutin
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • C30-45 Alkyl Cetearyl Dimethicone Crosspolymer
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Bisabolol
  • Nelumbo Nucifera Germ Extract
  • Disteardimonium Hectorite
  • Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract
  • Salvia Officinalis (Sage) Oil
  • Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate
  • Water
  • Inositol
  • Aluminum Hydroxide
  • Caprylyl Methicone
  • Styrene/Acrylates Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • Polyglyceryl-10 Stearate
  • Betaine
  • Hydrogen Dimethicone
  • Citrus Junos Fruit Extract
  • Biotin
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Propanediol
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Sodium Ascorbyl Phosphate
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Dibutyl Adipate
  • D-limonene
  • Stearic Acid
  • Cetearyl Isononanoate
  • cyanocobalamin
  • Echium Plantagineum Seed Oil
  • Magnesium Sulfate
  • Beta-Carotene
  • Panthenol
  • Linolenic Acid
  • Pentylene Glycol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Pyridoxine
  • Ceramide 3
  • 1,2-Hexanediol
  • Cyclohexasiloxane

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Riboflavin: Riboflavin hay vitamin B2, giúp cải thiện sự tiết bã nhờn trên da, tăng tốc độ phục hồi da ở vết thương hay vết bỏng. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn cho cơ thể con người.

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Nivea Sun UV Face Shine Control Cream SPF50 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

C30-45 Alkyl Cetearyl Dimethicone Crosspolymer: Film Former; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Nelumbo Nucifera Germ Extract: Chiết xuất mầm hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract: Chiết xuất hoa/lá/dây leo cây tam phỏng (còn gọi là cây tầm phỏng/xoan leo), chứa một số thành phần điều hòa da, được ứng dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Salvia Officinalis (Sage) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ cây xô thơm, thành phần gồm các chất có khả năng tạo hương, làm mềm da, được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, kem cạo râu, nước hoa, dầu gội và các sản phẩm làm sạch. Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho sức khỏe con người.

Polyglyceryl-2 Dipolyhydroxystearate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Inositol: Inositol là một đường đơn có chức năng truyền tín hiệu trong não bộ, được ứng dụng như một chất điều hòa, dưỡng ẩm, chống tĩnh điện, thành phần của một số loại serum, sữa dưỡng ẩm, tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, … Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Styrene/Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid với styrene, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe do không bị cơ thể hấp thụ (theo CIR), tuy nhiên các hóa chất chứa styrene được coi là tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phân Nước Belle Lanco High Cover Pure Cushion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Polyglyceryl-10 Stearate: Polyglyceryl-10 Stearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm. Các thí nghiệm cho thấy Polyglyceryl-10 Stearate không gây kích ứng cho động vật.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Hydrogen Dimethicone:

Citrus Junos Fruit Extract: Chiết xuất quả yuzu (cùng chi Cam chanh), chứa một số thành phần giúp điều hòa da, ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, làm sạch, serum, … Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone là một loại silicone, có chức năng làm sạch, tạo nhũ tương, tăng cường độ nhớt cho sản phẩm, phục hồi da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem chống nắng, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Dibutyl Adipate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; FILM FORMING; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

D-limonene:

Stearic Acid:

Cetearyl Isononanoate: Ester của cetearyl alcohol với isononanoic acid, có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, được ứng dụng trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da mặt. Theo CIR, Cetearyl Isononanoate an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Nâng Tone Peacholic Fresh Calming Sun Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

cyanocobalamin:

Echium Plantagineum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Echium Plantagineum (họ Mồ hôi), chủ yếu là các acid béo, có tác dụng làm dịu, giảm bong tróc cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho làn da.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Beta-Carotene:

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Linolenic Acid: Linolenic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Pyridoxine: Pyridoxine hay vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Video review Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++

KEM CHỐNG NẮNG RẺ TIỀN CÓ DÙNG ĐƯỢC KHÔNG?! – TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG GIÁ HỌC SINH CHẤT LƯỢNG TỐT

KEM CHỐNG NẮNG SOME BY MI YUJA NIACIN MINERAL 100 BRIGHTENING SUNCREAM SPF50+ PA++++ 50ML

???? ĐỒ SOME BY MI CÓ TỐT KHÔNG ?

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG SOME BY MI TRUECICA MINERAL 100 CALMING SUNCREAM SPF50+/PA++++ CHO DA DẦU MỤN

https://www.youtube.com/watch?v=xr39-Ig9NqE

TOP KEM CHỐNG NẮNG GIÁ RẺ CHO HỌC SINH SINH VIÊN MUA TRÊN SHOPEE ❤️❤️❤️

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-some-by-mi-yuja-niacin-mineral-100-brightening-suncream-spf-50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Da mình hỗn hợp, có mụn, xài em này kiềm dầu khá tốt, khô thoáng cả ngày, cuối ngày có đổ dầu nhẹ vùng chữ T, nâng tone da nhìn rất tự nhiên.
    Sẽ mua lại vì cảm thấy đây là kem chống nắng chân ái của mình, đã dùng tuýp thứ 2 rồi.

    Trả lời
  2. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này khá là ổn cho ai cần tìm kcn vật lý nâng tone luôn ý. Nói về bảng tp của em này trước thì nhìn chung khá là lành tính, trừ các gốc essential oil thiên hương cam chanh thôi. Nếu ai dị ứng với essential oil thì k nên dùng đâu, nhưng mình dùng thì thấy rất ổn, mùi kiểu nhẹ lắm 5s sau là bay mất à. Cả em này lẫn em serum cùng dòng (serum mùi nồng hơn nhiều) mình đều k có vấn đề hết.
    Nói về màng lọc chống nắng thì bạn này thuần vật lý, chỉ có Zinc oxide và titanium dioxide thôi. Nhưng mình cũng khá là an tâm về độ chống nắng của bạn này nếu so sánh với em tràm trà ấy vì lớp màng trắng rõ rệt hơn nhiều, chứng tỏ là % màng lọc cũng phải cao hơn (bạn tràm trà kia thoáng nhẹ quá, và theo tìm hiểu thì % màng lọc rất thấp luôn nên mới thoáng nhẹ k nâng tone được như vậy dù là kcn thuần vật lý). Nói chung giữa 2 dòng thì mình chắc chắc sẽ chọn dòng này nha, vì kcn thì đầu tiên độ chống nắng phải tốt cái đã nè.
    Nói về cảm nhận trên da thì em này thấm nhanh, dễ tán, vừa apply sẽ hơi dewy nhẹ thôi nhưng vẫn gọi là khá ráo, tiệp da, không nặng mặt hay gì hết. Nâng tone rõ nhưng khá là đẹp luôn, giữ tone cũng có vẻ lâu (vì để cả buổi mình cũng k cảm thấy mặt bị tối đi). Tuy vậy thì sau khi apply cỡ 1-2 tiếng mà sờ tay lên mặt thì mình sẽ cảm thấy hơi dính dính ở vùng tzone ấy, tay sờ lên thì thấy dính chứ da thì không thấy bị bí nha. Như kiểu dầu đổ ra bị giữ lại dưới một lớp màng gì đó nên nó mới nv ấy, nói chung khá kì lạ vì mình chưa trải qua cảm giác tương tự với kcn khác từng thử bao giờ, từ vật lí đến hoá học đến lai, nhưng da vẫn cảm thấy đủ ẩm và thoáng chứ không bị bí nên mình thấy ổn. Nếu ai da dầu nhiều thì em này kp sự lựa chọn tốt đâu vì không kiềm dầu lắm ấy, da hỗn hợp thiên khô đến khô sẽ hợp với em này hơn.

    Tóm lại là finish dewy (chứ không bóng nhẫy), không bí da, nâng tone đẹp, cấp ẩm tốt, bảng tp nhìn chung khá lành, và giá cả cũng ổn áp nữa, phù hợp cho da hỗn hợp thiên khô đến khô. Có thể mình sẽ săn sale mua lại, vì dù k có nhu cầu nâng tone cho mặt và mình cũng thiên dầu nhiều hơn nhưng dùng bôi cổ khá là ổn áp luôn vì cổ mình vừa tối hơn mặt lại vừa sần sùi, khô hơn da mặt nhiều.

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình thấy khả năng kiểm soát sự tiết dầu nhờn của em này khá tốt. Trong suốt khoảng thời gian sử dụng thì da mình giảm lượng dầu đáng kể. Ngay cả khi giữa trời mùa hè nắng nóng thì cũng không còn gặp tình trạng mặt bóng như trước nữa.
    Nếu bạn đang tìm một loại kem chống nắng có khả năng tạo một lớp make nhẹ, tự nhiên thì mình nghĩ em Yuja Niacin này đạt tiêu chuẩn.

    Trả lời
  4. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    bao bi đep bắt mắt,dạng kem(như kem bánh kem ah).nhưng lên tông nhiều(nhìn mặt trắng hơn cô) bạn nào da k bị tối màu quá thì sài dc v da ít mụn, chứ da sần thâm do mụn quá là lộ hết.chông nắng đc..
    giá thì mình mua shoppe 219k..
    mình lắc dư lắm mà lần đầu tiên bóp ra vẫn bị nước nhưng xiu hêt có kem binh thường.
    thơm mui quýt tí 5p hết mùi.
    sd 2 ngày bị kích ưng ngua châm chích.nên chuyển qua thoa body lun.hj.kiêm dầu khá,kháng nước.

    Trả lời
  5. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì yêu.
    Mình dùng thời gian đầu thấy khá OK. sau time thì bản thân em ấy như kiểu tách nước. bở ra. khi lấy kem là nước một bên và kem 1 bên mặc dù mình đã bóp để trộn đều.
    Khi dùng có vân kem, mặc dù lên tông nhưng mình sẽ k mua lại em này.
    Cơ mà chưa biết đổi em nào dùng OK giờ

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình cảm thấy rất thích em kcn này ngay từ lần đầu tiên sử dụng luôn.
    – Bao bì có màu vàng tươi sáng rất bắt mắt nhưng hơi buồn một chút là khi mình nhận được sản phẩm thì vỏ hộp có bị bung keo dán nhưng k hề ảnh hưởng gì tới sản phẩm.
    Chỉ số chống nắng là spf50+/PA++++ khá thích hợp với thời tiết nước ta.
    – Chất kem mềm, độ thẩm thấu nhanh, mới thoa lên dạ thì có độ bóng nhẹ có cảm giác da được cấp ẩm căng mượt, nhưng hiệu ứng bóng trên dạ sẽ mất đi sau tầm 5-10’. Khi đó da rất khô thoáng mềm mịn luôn. Không gây nặng mặt bí dạ gì cả.
    – Lên toner rất nhẹ rất tự nhiên không bị trắng bệch không để lại vệt trắng khi toát mồ hôi đâu nha.
    – Da mình không bị đổ dầu trong thời gian sử dụng em nó
    – Mùi thơm nhẹ nhàng.
    Thực sự mình rất thích sản phẩm này của some by mi❤️❤️❤️

    Trả lời
  7. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da dầu hoặc hh thiên dầu dùng thì ok nhưng da khô sẽ bị bết á, tất cả đều ok trừ cái lên tone quá nhiều vì là kem chống nắng thuần vật lý!!!

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ai thích kcn nâng tone thì em này có vẻ hợp á
    Em này làm da mình hơi khô, tầm 1 tiếng thì tạo bột bột quanh mắt mình í, được cái là nâng tone nên dùng thấy có sức sống hơn tí. Có thể ẻm cũng làm nổi mụn ẩn á mng cân nhắc

    Trả lời
  9. 17 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Có mùi thơm nhẹ không quá nồng , chất kem mịn
    Kem có nâng tông giúp làm trắng , phù hợp cho học sinh
    Thiết kế dạng tuýp rất tiện lợi , khả năng chống nắng tốt

    Trả lời
  10. 21 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chất kem dễ tán, thấm nhanh, không bết dính, kiềm dầu khá ok. Nhược điểm duy nhất trên da mình là nâng tone rất trắng, cách biệt với da cổ quá lớn, mình da hơi ngăm nha.

    Trả lời
  11. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Loại tệ nhất mà mình từng dùng????
    Nâng tone trắng quá khi khô tạo nên vệt trắng chổ mí mắt, bí da dễ nổi mụn ẩn, da khô xài cành khô thêm

    Trả lời
  12. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Điểm cộng: – Kiềm dầu tốt, em bôi 2 lớp vào buổi ság, tới chiều tầm khỏag 4h mới hơi đổ dầu ở mũi thôi, còn lại vẫn khô thóag, chị nào làm việc môi trườg bt thì chắc cũg đc tới khỏag 12h (tại em ngồi máy lạnh) ai nào cẩn thận nữa thì dặm lớp phấn lên là ok.
    – Giá rẻ. 50ml chứ em nghĩ xài chưa hết là đã hết hạn r ấy. Mỗi lần xài chỉ khỏag 1 hạt đậu lớn cho cả mặt và cổ, ai cẩn thận như em bôi 2 lớp chắc cũg phải 7-8 thág mới hết.

    Trả lời

Viết một bình luận