[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ISIS PHARMA này nhé!

kem-duong-chong-nang-isis-pharma-neotone-radiance-spf50-review

Thương hiệu: ISIS PHARMA

Giá: 1,049,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+

– Kem Dưỡng Trắng Da Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+ với công thức tiên tiến Neotone kết hợp giữa khả năng chống nắng, bảo vệ da toàn diện trước tia UVA/UVB và cải thiện các vấn đề về sắc tố, giúp làm sáng và làm đều màu da, mờ thâm nám.
– Sản phẩm có tông màu da tự nhiên, phù hợp cho mọi loại da.

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Homosalate
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • PEG-150 Stearate
  • Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Diacetyl Boldine
  • Hexanediol
  • Squalane
  • Ethylhexyl Methoxycrylene
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Silica
  • Biosaccharide Gum-1
  • Propylene Carbonate
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • PEG-9 Laurate
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Sodium Anisate
  • Water
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Butyloctyl Salicylate
  • Styrene/Acrylates Copolymer
  • Ethylhexylglycerin
  • Melanin
  • Sorbitan Isostearate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Polysorbate 65
  • Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone)
  • Steareth-11
  • Stearalkonium Hectorite
  • Decyl Glucoside
  • Niacinamide
  • Propylene Glycol
  • Bentonite
  • Diisopropyl Adipate
  • VP/Eicosene Copolymer
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Sodium Levulinate
  • Glyceryl Stearates

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+

Homosalate: Homosalate là một chất hữu cơ phổ biến trong các loại kem chống nắng, với chức năng hấp thụ, chống lại tác hại của tia UV. Thành phần này có thể bị hấp thụ qua da, cũng như nhiều thành phần chống UV khác, các nghiên cứu cho thấy thành phần này gần như không có độc tính.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-150 Stearate:

Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol:

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Diacetyl Boldine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Tenamyd Green Tea Protective Sunscreen SPF42/PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexyl Methoxycrylene:

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

PEG-9 Laurate:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Biore UV Aqua Rich Light Up Essence SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Anisate:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Butyloctyl Salicylate: Butyloctyl salycilate, là dẫn xuất ester của salicylic acid, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần điều hòa da và tóc. Thành phần này được CIR kết luận không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho mục đích sử dụng.

Styrene/Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid với styrene, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe do không bị cơ thể hấp thụ (theo CIR), tuy nhiên các hóa chất chứa styrene được coi là tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Melanin: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Polysorbate 65:

Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone):

Steareth-11:

Stearalkonium Hectorite:

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Some By Mi Yuja Niacin Mineral 100 Brightening Suncream Spf 50+/PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Diisopropyl Adipate: Diisopropyl Adipate là ester của isopropyl alcohol với adipic acid, được dùng như một dung môi, chất làm dẻo, làm dịu hay tạo hương cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

VP/Eicosene Copolymer:

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Sodium Levulinate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Video review Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+

REVIEW 7 KEM CHỐNG NẮNG CỦA ISISPHARMA

KEM DƯỠNG TRẮNG DA, GIẢM NÁM, CHỐNG NẮNG ISIS PHARMA NEOTONE RADIANCE SPF50 30ML

VIEDEO HÌNH ẢNH THỰC TẾ SẢN PHẨM NEOTONE RADIANCE SPF50+ CỦA ISIS PHARMA

THỬ 6 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG CÙNG MỘT LÚC…VÀ CÁI KẾT !

TOP KEM CHỐNG NẮNG DÀNH CHO DA DẦU, MỤN VÀ DA NHIỄM KEM TRỘN | CÂU CHUYỆN MUA HÀNG FAKE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-chong-nang-isis-pharma-neotone-radiance-spf50-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Chống Nắng Isis Pharma Neotone Radiance SPF50+ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 20 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mẫu mã đẹp, mùi không thơm, giống giống call fusion C, chất kem hơi bết, không tệp vào da cho lắm, có nâng tông da hơn một chút, hơi bết, để trên da tầm 10p mới thấm hết
    8,5 điểm, giá hơi chát

    Trả lời
  2. 50 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    chắc da mình ko hợp với sp này. mới sử dụng sáng nah nay mà giờ da hơi mẫn ngứa . cam này cũng chỉnh rồi . chứ bên ngoài da sần lắm . ngứa nhẹ

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bs kê cho m sau khi laser fractional trị sẹo rỗ. Thoa ngay từ ngày đầu lun. M cũng hơi lăn tăn sợ dễ viêm nhưng thấy k sao. Thoa k cay mắt, nhưng chất nó bết lắm, bóng nhiều. Lỡ mua rồi nên ráng xài cho hết. Nhưng m bị lên mụn ẩn nhẹ trán với cằm. Nói chung thấy ghi sáng da nhưng chất nó khó chịu lắm nên k dùng lại. Đối với chức năng chống nắng thui thì đánh giá k cao lắm. Còn dưỡng trắng thì hoàn toàn có thể tách riêng sp khác chứ k cần bôi lên như vầy r chịu đựng

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Giá khá đắt nhưng sở hữu em này để có lần da khỏe mạnh thì các bạn nên thử nhé. Da mình khó với mỹ phẩm nhưng mình xài em này thấy ưng nhất.Chống nắng rất tốt trang điểm không sợ bắt nắng luôn ấy nhưng bạn ngâm trong nắng quá lâu thì da nó đen xuống là bt nhé đừng đổ lỗi cho sản phẩm đấy. Em này rất dịu da với làn da đang mụn hay da nhạy cảm đều ok hết. Thoa lên mát da tùy theo cơ địa từng ng mà kem thấm nhanh hay chậm. Vừa chống nắng vừa dưỡng ẩm rất ok. Bạn nào hay trang điểm sp giúp ổn định lớp nền bền màu lâu hơn và giúp dễ tẩy trang hơn nữa.
    Nói chung em này rất ok luôn nhé không sợ dị ứng vì ẻm đâu mn nên thử 1 lần

    Trả lời
  5. 18 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm cực kì tốt , mình cực thích mùi thơm của kcn này , chất kem màu trắng dễ tán , nhìn hơi nhỏ nhưng xài được rất lâu da nhạy cảm hay tổn thương nhiều vẫn dùng được thoải mái

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Này lần mình bị dị ứng mỹ phẩm r đi da liễu bs kê đơn cho, phải nói lúc đầu nhìn giá muốn té ngửa lun nhưng xài công nhận tốt, nhưng nói để tốt như giá tiền bỏ ra thì ko hẳn, vì có những e khác giá rẻ hơn nhưng công dụng cũng tương tự e này. Chất kem đặc, thấm nhanh, có nâng tone nhẹ

    Trả lời
  7. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem chống nắng đắt xắt ra miếng liệu có thần thánh?
    Đầu tiên về bao bì, em này cầm chắc tay, vỏ chai không quá cứng nên bóp nhẹ là ra à. Vỏ hơi nhám, chữ in đẹp và rõ.
    Về texture, chất kem lỏng vừa phải, dễ tán, dễ thấm và có màu hơi nâu. Thoa lên có nâng tone, làm cho da có lớp filter nhẹ nhàng rất tự nhiên. Em này vừa hợp làm nền makeup vừa hợp những bạn thích natural.
    Về công dụng thì em này chống nắng tốt, SPF 50+. Sau 4 5 tiếng vẫn còn lưu lại trên da, mình thường ít dặm lại kcn nên khoản này mình rất hài lòng.
    Về giá thành có hơi đắt một xíu, với dung tích 30ml hơn 1 triệu. Nhưng mình thấy đáng đồng tiền bát gạo lắmm luôn í

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Em này lên cảm giác khá rít, da bị bí và đổ dầu nhìn bóng và hơi khó chịu. Không nâng tone da, và chống nắng ở mức tạm. ( vì lỡ mua mà không hợp mặt nên mình chuyên sang dùng chống nắng cho tay) em này hợp với da khô hơn, và mình không dùng lại.

    Trả lời

Viết một bình luận