[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu L’OREAL PARIS này nhé!

kem-chong-nang-l-oreal-uv-perfect-super-aqua-essence-spf50-pa-review

Thương hiệu: L’OREAL PARIS

Giá: 148,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++

– Kem Chống Nắng UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++ với công nghệ màng lọc có tác dụng bảo vệ da tối ưu suốt 12h khỏi ánh nắng mặt trời gây hại đồng thời dưỡng da trắng sáng mịn màng.
– Sữa Chống Nắng Dưỡng Da L’Oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA++++ là sản phẩm kem chống nắng vật lý hay còn được các bạn gái gọi là Sunblock có thành phần chính Adenosine + Micronized (HA) nhằm tăng cường khả năng chống lão hóa, tạo lớp màng chắn bảo vệ da khỏi các tia UV với chỉ số chống nắng mạnh mẽ SPF50+ PA++++.
– Thành phần Vitamin E và Detoxyl giúp che chắn làn da bạn trước tác hại của các gốc tự do và ô nhiễm môi trường, vốn là nguyên nhân gây tổn thương da.
– Đồng thời nuôi dưỡng làn da từ sâu bên trong, mang đến làn da sáng khỏe, mịn màng.
– Sản phẩm có kết cấu dạng sữa màu trắng ngả hơi vàng, thẩm thấu nhanh chóng vào da không gây nặng mặt.
– Khi bạn apply lên mặt, hoàn toàn không để lại vệt trắng trên da như các sản phẩm kem chống nắng khác.
– Sản phẩm thích hợp với mọi loại da.
– Tạo lớp màng bảo vệ da khỏi tia UV.
– Ngăn ngừa tình trạng lão hóa da sớm.
– Hạn chế sự xuất hiện các vết sạm, nám, tàn nhang…
– Nuôi dưỡng làn da trắng sáng mịn màng từ sâu bên trong.
– Có thể sử dụng làm lớp lót trước khi trang điểm.

3 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Inulin Lauryl Carbamate
  • Hexyl Cinnamal
  • Disodium EDTA
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Seedcake Extract
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
  • t-Butyl Alcohol
  • Eugenol
  • Citronellol
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Fragrance
  • C14-22 Alcohols
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Glycerin
  • Limonene
  • Drometrizole Trisiloxane
  • PEG-20
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Diisopropyl Sebacate
  • Alcohol Denat.
  • Sodium Methyl Stearoyl Taurate
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Isononyl Isononanoate
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Adenosine
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Tocopheryl Acetate
  • Geraniol
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Ethylhexyl Triazone
  • Potassium Hydroxide
  • Carbomer
  • Benzyl Alcohol
  • BHT
  • Menthoxypropanediol

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++

Inulin Lauryl Carbamate: EMULSION STABILISING; SURFACTANT

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Butyrospermum Parkii (Shea) Seedcake Extract: Chiết xuất khô dầu hạt mỡ, chứa các thành phần có tác dụng bảo vệ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Thỏi Chống Nắng Cremorlab Uv Protection Invisible Stick Shield SPF50+ PA ++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol:

t-Butyl Alcohol: t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng rắn, không màu, có mùi long não. Chất này được được ứng dụng như một thành phần tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc, kem cạo râu, sơn móng tay, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Eugenol: Eugenol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ một số loại thực vật như đinh hương, quế, húng, … Chất này đóng vai trò như một chất tạo hương, chất kháng khuẩn trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo IFRA, eugenol gây dị ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao. CIR và REXPAN công nhận sự an toàn khi thành phần này được dùng ở hàm lượng đủ nhỏ.

Citronellol: Một loại terpene có nguồn gốc từ cây sả, được ứng dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất tạo mùi (mùi sả). Chất này được FDA công nhận là an toàn khi sử dụng làm thực phẩm. Theo IFRA, Citronellol an toàn khi sử dụng với hàm lượng nhỏ làm mĩ phẩm, do một số người bị dị ứng với chất này.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Sunrise Thorakao SPF40 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Limonene: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.

Drometrizole Trisiloxane: Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

PEG-20: Humectant; Solvent

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Diisopropyl Sebacate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Sodium Methyl Stearoyl Taurate: Sodium Methyl Stearoyl Taurate là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng tạo bọt, làm sạch. Theo CIR, hàm lượng thành phần này cao nhất trong các sản phẩm hiện có là 4%, được coi là an toàn, không gây kích ứng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Nature Republic Anti-Darkness SPF50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Ethylhexyl Triazone: Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Menthoxypropanediol: Menthoxypropanediol là một dẫn xuất của menthol, được sử dụng trong một số loại son bóng. Thành phần này tạo mùi hương át đi một số thành phần khác trong sản phẩm. Đôi khi chất này có thể gây kích ứng do nuốt phải. Thành phần này được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Video review Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++

TOP KEM CHỐNG NẮNG GÀ IU ???????????? HÈ LÀ KHÔNG THIẾU ĐƯỢC KEM CHỐNG NẮNG ĐÂU CẢ NHÀ UI

REVIEW 13 KEM CHỐNG NẮNG GIÁ TỪ 119K ĐẾN 550K – PHẦN 2 (L'OREAL, SVR, SENKA…) | TRANG & TIÊN

SỬ DỤNG KEM CHỐNG NẮNG GIÁ DƯỚI 200K VÀ CÁI KẾT// KEM CHỐNG NẮNG CHO DA DẦU MỤN // HELLO CƠM

GIVEAWAY – "BÓC PHỐT" ???????????? ???? KEM CHỐNG NẮNG BÌNH DÂN BÁN CHẠY NHẤT ????????????????????????

REVIEW 26 KEM CHỐNG NẮNG HÓA HỌC XEM CÓ TỐT KHÔNG? | 26 CHEMICAL SUNSCREENS UNDER UV CAM ????

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-chong-nang-l-oreal-uv-perfect-super-aqua-essence-spf50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng L’oreal UV Perfect Super Aqua Essence SPF50+ PA ++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này dùng mua đông thì oke lắm nhé. giá thì quá ư là rẻ. chứ mùa hè thì hơi bất khuất, da mình khô mà mặt bóng loáng.

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình vừa mua sản phẩm này ở guardian xong test trên da thấy có mùi thơm có cả cồn khô. mình nghĩ sản phẩm này sẽ không hợp với bạn da nhạy cảm đâu. da khô ,da dầu ,da thường thì ok. khả năng chống nắng cao, chống nắng phổ rộng. mọi người có thể xem Mai Vân Trang review về em này. nói chung ổn nếu k cồn và hương liệu thì perfect. à quên e này là kem chống nắng thuần hóa học nha. nên k có màu

    Trả lời
  3. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Kem chống nắng L’Oreal có giá thành phải chăng, hợp túi tiền học sinh như mình và cũng dễ tìm mua nữa. Chất kem trắng xốp, dễ tán đều trên da và nâng tone không đáng kể. Bản xanh này là dưỡng ẩm nên mình thấy sản phẩm có độ dưỡng ẩm cao thật, tuy nhiên nó không kiềm dầu vào mùa hè nên mình không thích lắm. Nếu để mua lại thì mình sẽ chọn bản màu khác

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    thấm nhanh nha. ko bị bết hay rít, có để lại một màng bóng sau khi thoa. với mình thì nhìn như da bóng tự nhiên thôi. không có mùi. dưỡng ẩm tốt. nên để trên da khoảng 4-5 tiếng rồi rửa mặt bằng nước sạch, rồi bôi lại nếu phải ra ngoài nắng. còn nếu để nguyên ngày ko rửa đi thì khoảng 8-9 tiếng sau, bị đổ dầu nha mọi người

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    •Bao bì nhựa tốt , chắc chắn, nhỏ gọn.
    •Sản phẩm dạng kem lỏng , có mùi thơm nhẹ nên bạn nào không thích hương liệu có thể bỏ qua nha
    •Mình mua loại fullsize 30ml /125k. Giá này thì ok đối với sinh viên
    • Chất kem khi thoa lên da thấm nhanh , có bí da một chút ,hơi bóng nhờn, mịn da , mình thấy kem có nâng tone nhẹ , kiềm dầu không đáng kể
    • Mình thấy sẩn phẩm chống nắng bình thường, giá thành rẻ.
    •Mình sẽ không mua lại sản phẩm này.

    Trả lời
  6. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    bao bì sản phẩm thiết kế khá đơn giản nhưng cũng bắt mắt, màu xanh nhìn ưng mắt lắm, kiểu nhẹ nhẹ
    do đây là kcn dưỡng ẩm nên nếu bạn nào da hỗn hợp thiên dầu ( như mình) hay da dầu mà nếu apply cả ngày và có dặm lại thì chắc chắn 100% sẽ bị kiểu có mụn nhỏ li ti do bị bí, mình thì dùng từ sáng tới trưa rồi tẩy trang, buổi chiều thì ở nhà nhiều nên ít dùng nên hạn chế tình trạng trên
    mình dùng srm -> toner-> kcn
    kcn dạng lỏng dễ tán, và thấm nhanh, lúc đầu mùi hơi hắc nhưng cỡ 10p là hết, mình da hhtd nhưng sai ko bị bóng mặt mà ẩm dịu nhẹ rất thích luôn, tùy nhiên phải apply khi da sạch nhâ, nếu apply thì da có dầu thì bóng hơn cái chảo rán luôn
    mình da cũng thuộc loại khá nhạy cảm nhưng sài dòng này rất okk

    Trả lời
  7. 17 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 2/5
    mùi hương rất ghê, nồng, cay mắt, da thường mà bôi lên da thấy bóng không thích, để lâu ngứa ngứa gãi còn ra cả ghét, không thấm cho lắm, dễ trôi khi đổ mồ hôi nên độ kháng nước bằng 0.
    => không mua lại

    Trả lời
  8. 16 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì nhỏ gọn, xinh xắn. Giá hợp túi tiền học sinh sinh viên. Theo mình đánh giá thì em này hợp với các bạn da khô hơn. Khi xài em này cho lớp finish bóng, cảm giác có hơn bí da dù mình là da khô và khi dùng em này cảm giác mặt mình đổ nhiều dầu hơn ý. Nhưng mà bộ lọc chống nắng em này khá ok. Mùi theo mình thì thơm nhma nhiều người bảo nồng quá nên các bạn cũng cân nhắc nhé

    Trả lời
  9. 22 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Lọai này nếu có nâng tone chút xíu xiu thì mình sẽ trung thành với em nó luôn. Chất cũng hơi đặc nên không hợp apply lại khi chưa tẩy trang nên rất bất tiện

    Trả lời
  10. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sau khi không có ấn tượng tốt với em màu xanh cho da dầu thì mình định không sử dụng brand này nữa. Nhưng vì được review bản qua nên mua thử xem thế nào vì các công nghệ của loẻal cực tốt luôn
    Chất lỏng hơn bản kiềm dầu. Thẩm thấu cũng nhanh hơn. Mùi nhẹ nhưng cá nhân mình khá thích mùi này. Giá thành cũng hợp lý nữa.
    Mình da dầu nhưng mùa đông miền bắc thì khô nên sử dụng e này mình thấy hợp lý. Cấp nước cho da. Sau khi thấm thì sờ vào mịn da lắm. Có khả năng chống bụi mịn, cái này mình cực cự recommend luôn
    Mình cũng được review vào loại khác nữa nên có thể hết em này thì sẽ dùng thử tiếp. Nhưng đây là em chống nắng mình ưng nhất trong cuộc đời sử dụng kem chống nắng của mình

    Trả lời
  11. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Packaging: nhỏ gọn, cứng cáp
    Chất: hơi đặc một xíu nhưng dễ tán, hơi nâng tone với hơi bóng lúc mới apply để tầm 10’ sau thì ổn lắm
    Lần đầu mình apply lên thì da có hơi châm chích nhẹ, những lần sau thì không còn bị châm chích nữa
    Giá: phù hợp với túi tiền hssv, dễ tìm ở siêu thị, CVS

    Trả lời
  12. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùng ké em này của nhỏ bạn lúc học thể dục. Em này có mùi thơm, apply lên da thấm nhanh và có lên tone nhẹ. Kiềm dầu tốt và khả năng chống nắng cũng tốt.

    Trả lời

Viết một bình luận