[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CHANEL này nhé!

mat-na-chong-lao-hoa-va-tai-tao-da-chanel-sublimage-masque-review

Thương hiệu: CHANEL

Giá: 5,047,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque

Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque là mặt nạ phong phú tinh xảo làm trẻ hóa và làm mới làn da trong khi làm. Được cung cấp bởi Enriched Planifolia PFA *, một loại thực vật hoạt động mạnh mẽ như nó rất hiếm, mặt nạ giúp nhắm đến các dấu hiệu lão hóa quan trọng: nếp nhăn, mất độ săn chắc, rạng rỡ và độ ẩm, và không đồng đều của màu da. Nó cũng chứa một phức hợp làm dịu, để ứng dụng trở thành một khoảnh khắc của niềm vui và thư giãn cảm giác thực sự cho làn da. Công thức sang trọng được trình bày trong lọ thủy tinh SUBLIMAGE đặc trưng, kèm theo thìa và bàn chải.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque

– Sử dụng SUBLIMAGE MASITE vào buổi sáng hoặc buổi tối, một đến ba lần một tuần. Thoa một lớp mịn lên mặt và cổ. Sử dụng bàn chải kèm theo để làm mịn, làm việc hướng lên từ cổ đến trán. Để trong 10 phút. Loại bỏ dư thừa bằng miếng bông.
dịu các giác quan.

5 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Lentinus Edodes Mycelium Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Cetearyl Glucoside
  • Propylparaben
  • Ascorbyl Palmitate
  • Argania Spinosa Kernel Oil
  • Pentylene Glycol
  • Hydrogenated Lecithin
  • PEG-150 Stearate
  • Canola Oil
  • Cetyl Alcohol
  • Octydodecanol
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • CI 19140
  • Vanilla Planifolia Fruit Extract
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Sodium Carbomer
  • Hydrogenated Polydecene
  • Fragrance
  • Camellia Kissi Seed Oil
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Tetrasodium EDTA
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • CI 14720
  • Paraffin
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Palmitic Acid
  • Hydrogenated Shea Butter
  • Phytosteryl Canola Glycerides
  • BHT
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque

Lentinus Edodes Mycelium Extract:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Dưỡng Da Obagi Tretinoin Gel 0.05% có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Argania Spinosa Kernel Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous;Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

PEG-150 Stearate:

Canola Oil: Dầu hạt cải, chứa các thành phần chất béo tự nhiên giúp làm mềm, giữ ẩm cho da, được ứng dụng trong rất nhiều sản phẩm dưỡng da và tóc, chăm sóc em bé, dưỡng môi, trang điểm khuôn mặt, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Octydodecanol:

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Vanilla Planifolia Fruit Extract: Chiết xuất quả cây vani lá phẳng, chứa các thành phần điều hòa da, giúp bảo vệ, dưỡng ẩm, tạo cảm giác mềm mượt cho da. Ngoài ra thành phần này được sử dụng như một chất tạo hương vị cho sản phẩm. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Coreana Biocos Premium White Pearl Tone Up Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Sodium Carbomer: Sodium Carbomer là một polymer thường được sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất tăng độ nhớt và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Sodium Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Fragrance:

Camellia Kissi Seed Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Paula's Choice Resist Barrier Repair Moisturizer With Retinol có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

CI 14720:

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Hydrogenated Shea Butter:

Phytosteryl Canola Glycerides: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque tại Tiki, Shopee và Lazada.

mat-na-chong-lao-hoa-va-tai-tao-da-chanel-sublimage-masque-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Chống Lão Hóa Và Tái Tạo Da Chanel Sublimage Masque có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 32 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình cũng sót tiền lắm nhưng vẫn cố gắng 1 năm mua lấy 2 b này. Ngoài khuyết điểm là đắt ra thì chẳng có rì để chê cả. B ấy cải tạo lại toàn bộ khuyết điểm trên mặt mình khiến da mình trở nên tươi trẻ như hồi 20 luôn ^^~

    Trả lời

Viết một bình luận