[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu IOPE này nhé!

kem-duong-te-bao-goc-thuc-vat-iope-plant-stem-cell-cream-skin-perfection-review

Thương hiệu: IOPE

Giá: 1,165,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection

* Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection
– Tế bào gốc thực vật tăng cường khả năng chống lão hóa của da.
– Các hợp chất peptide củng cố khiên chống oxy hóa của da.
– Kết cấu lỏng nhẹ nuôi dưỡng và dưỡng ẩm cho da.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection

sử dụng vào buổi tối sau khi thoa nước hoa hồng

8 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Jojoba Esters
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Pentylene Glycol
  • Theanine
  • Polyisobutene
  • Caffeine
  • 1,2-Hexanediol
  • Cyclohexasiloxane
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • PEG-60 Glyceryl Isostearate
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate
  • Butylene Glycol
  • PEG-9 Diglycidyl Ether/Sodium Hyaluronate Crosspolymer
  • Betula Alba Juice
  • Pisum Sativum (Pea) Extract
  • Glycerin
  • Sequoiadendron Giganteum Callus Culture Extract
  • Phytantriol
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Epigallocatechin Gallate
  • Polyacrylate-13
  • Kaempferol
  • Camellia Sinensis Flower Extract
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Triisononanoin
  • Tropolone
  • Oleanolic Acid
  • Alcohol
  • Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate
  • Niacinamide
  • Hypericum Perforatum Callus Culture Extract
  • PEG-100 Stearate
  • Poloxamer 407
  • Dicaprylyl Carbonate
  • PEG-114 Polylactic Acid
  • Glyceryl Stearates
  • Kaolin

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection

Jojoba Esters: Jojoba esters được sản xuất từ dầu jojoba, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, dưỡng ẩm cho da nhờ đặc tính giống với thành phần dầu do cơ thể người tiết ra. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây kích ứng, mẫn cảm, không bị hấp thụ vào cơ thể.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Mắt True Care Hyaluronic Acid Eye Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Theanine:

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

PEG-60 Glyceryl Isostearate: PEG-60 Glyceryl Isostearate là ether của polyethylene glycol với glyceryl isostearate, là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch, được bổ sung vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn đến an toàn trung bình tùy hàm lượng và chất lượng, do các lo ngại có thể lẫn tạp chất ethylene oxide hay dioxane.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Fragrance:

Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

PEG-9 Diglycidyl Ether/Sodium Hyaluronate Crosspolymer:

Betula Alba Juice:

Pisum Sativum (Pea) Extract: Chiết xuất đậu Hà Lan, chứa các hoạt chất giúp giảm các đốm đen và sự tăng sắc tố da, bảo vệ và làm sáng da hiệu quả. Thành phần này được FDA cấp phép, công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sequoiadendron Giganteum Callus Culture Extract:

Phytantriol: Phytantriol là một alcohol, thành phần của nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc tóc, nhờ chức năng chống vón, điều hòa da và tóc, dưỡng ẩm, giảm bong tróc. Phytantriol được CIR đánh giá an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân, tuy nhiên thành phần này có thể gây dị ứng cho một số người.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Epigallocatechin Gallate: Antioxidant

Polyacrylate-13: Polyacrylate-13 là một polymer đồng trùng hợp, là một chất dụng như một chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, chất kết dính. Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, không gây kích thích cho da.

Kaempferol:

Camellia Sinensis Flower Extract:

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Triisononanoin: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Tropolone: Tropolone là chất hữu cơ có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, được sử dụng như một chất bảo quản trong một số sản phẩm trang điểm như blush, mascara, phấn mắt, … và sản phẩm làm sạch. Theo MSDS của tropolone do WSU biên soạn, tropolone nguyên chất có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc, tuy nhiên hàm lượng chất này trong các sản phẩm thường thấp, an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Oleanolic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Vùng Mắt Sulwhasoo Essential Rejuvenating Eye Cream EX có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate: Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate là ester của dextrin với palmitic acid, ethylhexanoic acid, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, chất chống vón cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm hoàn toàn an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Hypericum Perforatum Callus Culture Extract:

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Poloxamer 407: Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng như một chất nhũ hóa, giúp các thành phần dạng dầu tan được vào trong nước. Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

PEG-114 Polylactic Acid:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Video review Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection

NHIỀU NGƯỜI DÙNG TẾ BÀO GỐC NHƯNG KHÔNG BIẾT ĐIỀU NÀY KHIẾN TIỀN MẤT TẬT MANG | DR HIẾU

INTRODUCE STEM CELL | KEM TẾ BÀO GỐC THỰC VẬT

TẾ BÀO GỐC TRONG TRẺ HOÁ DA – CHÚNG TA ĐANG BỊ LỪA BAO LÂU NÀY MÀ KHÔNG BIẾT

IOPE PLANT STEM CELL CREAM SKIN PERFECTION – FIRST IMPRESSION & REVIEW

REVIEW KEM DƯỠNG TẾ BÀO GỐC RONAS STEM CELL HYDRO CREAM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Tế Bào Gốc Thực Vật IOPE Plant Stem Cell Cream Skin Perfection tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-te-bao-goc-thuc-vat-iope-plant-stem-cell-cream-skin-perfection-review

Viết một bình luận