[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu OBAGI này nhé!

tinh-chat-obagi-clinical-vitamin-c-eye-brightener-review

Thương hiệu: OBAGI

Giá: 1,760,000 VNĐ

Khối lượng: 15ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener

– Tinh Chất Dưỡng Da Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener chứa Vitamin C sẽ thúc đẩy sản sinh collagen cùng elastin cho nguyên bào sợi, tiêu diệt những gốc tự do gây hại, đồng thời làm đầy và săn chắc da, cải thiện những nếp nhăn sâu, dấu chân chim trên bề mặt da.
– Giảm sự xuất hiện của quầng thâm, vết chân chim, làm mỏng, mềm mịn để giảm quầng thâm quanh mắt

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Rhodiola Rosea Root Extract
  • Panthenol
  • Pentylene Glycol
  • Ruscus Aculeatus Root Extract
  • Lactobacillus Ferment
  • Phenoxyethanol
  • Tetrahexyldecyl Ascorbate
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Acetyl Octapeptide-3
  • Glycerin
  • Zeatin
  • PEG-78 Glyceryl Cocoate
  • Polyurethane-48
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Hydrochloric Acid
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Triethanolamine
  • Ethylhexylglycerin
  • PEG-12 Glyceryl Dimyristate
  • Betaine
  • Saccharomyces Cerevisiae Extract
  • Ammonium Glycyrrhizate
  • Carbomer
  • Ethoxydiglycol
  • Kinetin
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Rhodiola Rosea Root Extract: Chiết xuất cây rễ vàng, có nhiều hoạt chất chống oxi hóa, dưỡng ẩm, làm dịu và làm sạch da, làm chậm quá trình lão hóa. Thành phần này được coi là an toàn cho sức khỏe người sử dụng

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dưỡng Chất Sublimange L'essence Lumière có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ruscus Aculeatus Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ASTRINGENT; REFRESHING; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; STABILISING; TONIC

Lactobacillus Ferment: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Tetrahexyldecyl Ascorbate: Tetrahexyldecyl Ascorbate là dẫn xuất của vitamin C, tan được trong dầu, có tác dụng như một chất chống oxi hóa, giúp giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Holika Holika Ac Mild Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Acetyl Octapeptide-3:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Zeatin: không có

PEG-78 Glyceryl Cocoate:

Polyurethane-48:

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Hydrochloric Acid: pH Adjuster; BUFFERING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

PEG-12 Glyceryl Dimyristate:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt COSRX AC Collection Calming Foam Cleanser có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Saccharomyces Cerevisiae Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Ammonium Glycyrrhizate: Ammonium Glycyrrhizate, muối của Glycyrrhizin, một saponin có nguồn gốc từ loài cây họ Đậu, có vị ngọt. Chất này được sử dụng như một thành phần tạo hương vị và điều hòa, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, serum, sữa dưỡng ẩm, … Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm được CIR đánh giá là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethoxydiglycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; HUMECTANT; PERFUMING

Kinetin:

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener

⛔SỰ THẬT VỀ OBAGI⛔ | REVIEW " THẬT LÒNG " VỀ 19 LOẠI SẢN PHẨM CHUYÊN SÂU CỦA OBAGI MÀ MÌNH ĐÃ DÙNG

TRẺ HÓA VÙNG DA MẮT MỎNG MANH | TINH CHẤT DƯỠNG DA MẮT OBAGI CLINICAL VITAMIN C EYE BRIGHTENER

REVIEW VITAMIN C + ARBUTIN SERUM OBAGI | BÁC SĨ TRƯỜNG

SERUM GIẢM THÂM QUẦNG MẮT OBAGI CLINICAL VITAMIN C EYE BRIGHTENER

ĐỪNG MUA MẤY KEM MẮT NÀY KẺO HỐI HẬN ☹️ ROC, VALMONT, OBAGI, KIEHL'S, SULWHASOO, ESTEE LAUDER

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-obagi-clinical-vitamin-c-eye-brightener-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Obagi Clinical Vitamin C Eye Brightener có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Serum sáng da giảm thâm mắt OBAGI CLINICAL Vitamin C Eye Brightener chứa Vitamin C sẽ thúc đẩy sản sinh collagen cùng elastin cho nguyên bào sợi, tiêu diệt những gốc tự do gây hại, đồng thời làm đầy và săn chắc da, cải thiện những nếp nhăn sâu, dấu chân chim trên bề mặt da.

    Công dụng:
    Giảm sự xuất hiện của quầng thâm, vết chân chim, làm mỏng, mềm mịn để giảm quầng thâm quanh mắt

    Trả lời

Viết một bình luận