[REVIEW] Thực hư về Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu COMFORT ZONE này nhé!

gel-rua-mat-comfort-zone-active-pureness-gel-review

Thương hiệu: COMFORT ZONE

Giá: 990,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel

– Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel làm sạch với 3% gluconolactone, có tác dụng tẩy tế bào chết. Nhờ sự có mặt của hoạt chất làm sạch và cân bằng lượng bã nhờn. Gel giúp làm sạch sâu và giúp thông thoáng vùng lỗ chân lông.
– Dành cho da nhiều tạp chất, da dầu và dễ bị mụn. Khuyến khích sử dụng cho cả làn da nam giới, trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.

7 Chức năng nổi bật của Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel

  • PHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium Cocoamphodiacetate
  • Polyglyceryl-5 Oleate
  • Lecithin
  • Ascorbyl Palmitate
  • Potassium Abietoyl Hydrolyzed Soy Protein
  • Sodium Cocoyl Glutamate
  • Garcinia Mangostana Peel Extract
  • Gluconolactone
  • Fragrance
  • Tetrasodium Glutamate Diacetate
  • Tocopherol
  • Caprylyl/Capryl Glucoside
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Sodium Lauryl Glucose Carboxylate
  • Lauryl Glucoside
  • Sorbic Acid
  • Citric Acid
  • Hydrogenated Palm Glycerides Citrate
  • Water
  • Arginine
  • Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
  • Coco-glucoside
  • Glyceryl Caprylate
  • Propanediol
  • Benzyl Alcohol
  • Glyceryl Oleate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Polyglyceryl-5 Oleate:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Viên Uống Trắng Da Coix Extract DHC có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Potassium Abietoyl Hydrolyzed Soy Protein: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Cocoyl Glutamate: Sodium Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt, có tác dụng như một thành phần làm sạch, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 10%. Theo báo cáo của CIR, các sản phẩm chứa tới 5% thành phần này không gây kích ứng, an toàn cho làn da. Nhưng thành phần này có thể dễ dàng gây kích ứng cho mắt, nên tránh để sản phẩm chứa sodium cocoyl glutamate tiếp xúc với mắt.

Garcinia Mangostana Peel Extract: Chiết xuất vỏ măng cụt, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, điều hòa da được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho sức khỏe con người.

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Fragrance:

Tetrasodium Glutamate Diacetate: Chelating Agent

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Caprylyl/Capryl Glucoside: Caprylyl/Capryl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và n-octanol, một chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch, tạo bọt trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Dưỡng Da Timeless Coenzyme Q10 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Sodium Lauryl Glucose Carboxylate:

Lauryl Glucoside: Lauryl Glucoside là một ether được điều chế từ lauryl alcohol và glucose, có tác dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, là thành phần của nhiều loại sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt, … Theo GoodGuide database, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Hydrogenated Palm Glycerides Citrate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Arginine:

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Coco-glucoside: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Dành Cho Da Mụn Rosette Face Wash Pasta Acne Clear có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glyceryl Oleate: Glyceryl Oleate là ester của glycerin và oleic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Oleate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo công bố của CIR, Glyceryl Oleate an toàn với cơ thể con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel

REVIEW DƯỠNG ẨM COMFORT ZONE|GIVE AWAY COMFORT ZONE | PHẠM HÀ THU

SKINCARE | NHỮNG SẢN PHẨM MÌNH SẼ KHÔNG MUA LẠI, CÒN CÓ CẢ SẢN PHẨM THẢM HỌA VỚI LÀN DA MÌNH | VŨ AN

[TRENDY HONEST REVIEW] TOP 4 SẢN PHẨM CHĂM SÓC DA KHÔNG THỂ THIẾU MÀ CÒN TIẾT KIỆM CHỈ VỚI 250K

MỘT CHU TRÌNH CHĂM SÓC DA THỰC SỰ HẠN CHẾ TIẾT DẦU | NIGHT SKINCARE ROUTINE ???? |

PHỤC HỒI DA MỤN , KÍCH ỨNG SAU KÌ NGHỈ TẾT DÀI HẠN NHẤT HÀNH TINH ????

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel tại Tiki, Shopee và Lazada.

gel-rua-mat-comfort-zone-active-pureness-gel-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Gel Rửa Mặt Comfort Zone Active Pureness Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phải nói là dùng cực kì thích. Từ khi dùng e này xong không còn muốn quan tâm đến em nào nữa và sẽ luôn là chân ái của mình

    Trả lời

Viết một bình luận