[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PAULA’S CHOICE này nhé!

tinh-chat-paula-s-choice-clear-etra-strength-daily-skin-clearing-treatment-with-5-benzoyl-peroid-review

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 700,000 VNĐ

Khối lượng: 67ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide

– Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment with 5% Benzoyl Peroxide loại bỏ mụn trứng cá tại điểm, ngay lập tức hình thành sức mạnh chống lại các tác nhân hình thành và ngăn ngừa sự xuất hiện của mụn sau này.
– Sử dụng đối với mụn nặng, mụn mủ, mụn viêm…
– Các thành phần dịu nhẹ, không gây bong tróc, khô da.
– Sử dụng hai lần mỗi ngày, sau bước làm sạch và loại bỏ tế bào chết.
– Dùng được với mọi loại da

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide

– Sử dụng sau bước làm sạch và loại bỏ tế bào chết. Trong trường hợp xuất hiện bong tróc, bạn cần phải giảm tần suất sử dụng xuống đồng thời bổ sung kem dưỡng ẩm có kết cấu phù hợp.
– Vào ban ngày, hãy sử dụng kem chống nắng có chỉ số từ SPF 30 trở lên.

3 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide

  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Cân Bằng Da Meishoku Bigansui Medicated Skin Lotion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

13 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hexylene Glycol
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Laureth-2
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Bisabolol
  • Water
  • Propylene Glycol
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Trị Mụn Trứng Cá Medisun Azaduo Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Laureth-2: Laureth-2 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, làm sạch trong một số sản phẩm tắm và chất nhuộm tóc. Các Laureth được CIR công bố an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Belif First Aid Deep Pore Care Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide

REVIEW " CHÂN THẬT " 10 SẢN PHẨM BÔI / CHẤM MỤN HIỆU QUẢ NHẤT TỪNG DÙNG ! FT @CALL ME DUY

????REVIEW " HẾT TRƠN " 21 SẢN PHẨM PAULA CHOICE ????| BHA BÀO MÒN NHÂN CÁCH CỦA BẠN ! GIẢM GIÁ ĐỘC QUYỀN

[???????????????????????????????????????? #????] BENZOYL PEROXIDE – DÙNG SAO CHO ĐÚNG I TRỊ MỤN THẦN TỐC HAY CHAI MỤN, LÃO HOÁ DA?

CHẤM MỤN | SE CỒI NHANH BẰNG BPO – BENZOYL PEROXIDE CẦN BIẾT ĐIỀU NÀY | DR HIẾU

PAULA'S CHOICE BENZOYL PEROXIDE 2.5% REVIEW…CURING MY HORMONAL ACNE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-paula-s-choice-clear-etra-strength-daily-skin-clearing-treatment-with-5-benzoyl-peroid-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Paula’s Choice Clear Extra Strength Daily Skin Clearing Treatment With 5% Benzoyl Peroxide có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Chứa 5% Benzyol Peroxide điều trị mụn, nhất là mụn viêm.
    – Chứa chất giảm kích ứng giúp tối ưu hiệu quả trị mụn mà vẫn dịu nhẹ, dùng được cho da nhạy cảm.

    Trả lời

Viết một bình luận