[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu AHC này nhé!

kem-duong-mat-ahc-the-real-eye-cream-for-face-review

Thương hiệu: AHC

Giá: 1,068,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face

– Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face đã giành vị trí đầu bảng trong thị trường kem mắt Hàn Quốc với tổng số 47.3% thị phần tại các kênh bán hàng khác nhau bao gồm shopping qua truyền hình, các cửa hàng miễn thuế, cửa hàng mỹ phẩm, internet và các multi – brand shop.
– Với việc sử dụng công nghệ micro-emulsion, sự hấp thu các thành phần chống lão hóa được đẩy mạnh vì thế da có thể hấp thu các dưỡng chất được sâu và nhanh hơn.
– Với 14 loại peptide giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, tối đa việc giữ ẩm cho da và cải thiện nếp nhăn.​​
– Loại kem này không những có thể sử dụng cho mắt mà còn có thể sử dụng cho cả mặt và cổ​
– Các thành phần dưỡng ẩm từ thiên nhiên giúp giữ ẩm kéo dài, hấp thu độ ẩm từ bên ngoài và cải thiện khả năng giữ nước của da vì thế giúp da luôn mềm mại và tăng độ đàn hồi.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face

– Eye Care: Sau khi rửa mặt vào mỗi buổi sáng và tối, nhẹ nhàng bôi kem trên vùng da quanh mắt sau đó tap nhẹ lên vùng da mới bôi kem để giúp hấp thụ tốt hơn.
– Face Care: ​Sau khi làm sạch da mặt vào buổi sáng và tối và vào bước cuối cùng của quy trình dưỡng da, lấy một lượng kem vừa đủ và nhẹ nhàng bôi lên khắp mặt.​

8 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

154 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Alcohol
  • Piper Methysticum Leaf/Root/Stem Extract
  • Rutin
  • Formic Acid
  • VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
  • Cyclopentasiloxane
  • Cetearyl Olivate
  • Hydrolyzed Vegetable Protein
  • Sodium Polyacrylate
  • 1,2-Hexanediol
  • Magnesium PCA
  • Lepidium Meyenii Root Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Cysteine
  • Biosaccharide Gum-1
  • Citrulline
  • Acetyl Hexapeptide-8
  • Magnesium Chloride
  • Alanine
  • Hydrolyzed Lupine Protein
  • Centaurea Cyanus Flower Water
  • Acetyl Tripeptide-1
  • Nymphaea Alba Flower Extract
  • Triethylhexanoin
  • Threonine
  • Tryptophan
  • Centella Asiatica Extract
  • Collagen Extract
  • Hydroxyacetophenone
  • Palmitic Acid
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Palmitoyl Tripeptide-1
  • Palmitoyl Tripeptide-5
  • Sorbitan Laurate
  • Salicornia Herbacea Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Folic Acid
  • Lecithin
  • Taurine
  • Asparagine
  • Panthenol
  • Anastatica Hierochuntica Extract
  • Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
  • Hydrogenated Phosphatidylcholine
  • Isostearyl Isostearate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Palmitoyl Hexapeptide-12
  • Glutamic Acid
  • Hydrogenated Starch Hydrolysate
  • Polyacrylate-13
  • 1-Methylhydantoin-2-Imide
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Ceramide NG
  • Sea Salt Extract
  • Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
  • Dipotassium Phosphate
  • Niacinamide
  • Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
  • Saccharide Hydrolysate
  • Glucosamine HCl
  • Polyquaternium-51
  • Phytosphingosine
  • Dioscorea Japonica Root Extract
  • Ammonia
  • Sodium Palmitoyl Proline
  • Potassium Sorbate
  • Serine
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-2 Stearate
  • Polyisobutene
  • Copper Tripeptide-1
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Ceramide AP
  • Sucrose
  • Methylpropanediol
  • Glutamine
  • Phenylalanine
  • Magnesium Citrate
  • Lactic Acid
  • Rhododendron Ferrugineum Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Argania Spinosa Kernel Extract
  • Ornithine
  • Ceramide NP
  • Snail Secretion Filtrate
  • Sodium Stearoyl Glutamate
  • Uric Acid
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Acetic Acid
  • Tocopheryl Linoleate
  • Calcium Chloride
  • Raffinose
  • Tranexamic Acid
  • Cetearyl Alcohol
  • Hydroxydecyl Ubiquinone
  • Water
  • Glycosyl Trehalose
  • Pseudoalteromonas Ferment Extract
  • Dimethicone
  • Adenosine
  • Glycine
  • Saccharomyces Ferment Filtrate
  • Sodium Lactate
  • Tyrosine
  • Ceramide EOP
  • Potassium Hydroxide
  • Palmitoyl Tetrapeptide-7
  • Valine
  • Histidine
  • Palmitoyl Pentapeptide-4
  • Sorbitan Olivate
  • C12-16 Alcohols
  • Inulin Lauryl Carbamate
  • Bifida Ferment Lysate
  • Phaseolus Lunatus (Green Bean) Seed Extract
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Lecithin
  • Ascorbic Acid Polypeptide
  • Hydrolyzed Glycosaminoglycans
  • Maltodextrin
  • Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester
  • Hydroxyethylcellulose
  • Cetyl Alcohol
  • Aspartic Acid
  • Lysine
  • Polysorbate 20
  • Hydrogenated Polydecene
  • Fragrance
  • Tromethamine
  • Sodium Lauroyl Lactylate
  • Cholesterol
  • Caprylyl Glycol
  • Cetyl Hydroxyethylcellulose
  • Phospholipids
  • Arginine
  • Isoleucine
  • Houttuynia Cordata Extract
  • Proline
  • Leucine
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Phellinus Linteus Extract
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil
  • Hydrolyzed Sesame Protein PG-Propyl Methylsilanediol
  • Urea
  • Borago Officinalis Seed Oil
  • Helichrysum Italicum Flower Water
  • Polysorbate 60
  • Methionine
  • Acrylates Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Piper Methysticum Leaf/Root/Stem Extract:

Rutin:

Formic Acid: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; PRESERVATIVE

VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester: Film Former; FILM FORMING

Cyclopentasiloxane: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; SKIN CONDITIONING

Cetearyl Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ cetearyl alcohol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Ceteartyl olivate an toàn với sức khỏe con người.

Hydrolyzed Vegetable Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Sodium Polyacrylate: Absorbent; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Skin-Conditioning Agent -Emollient; Viscosity Controlling Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; SKIN CONDITIONING

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Magnesium PCA: Muối magnesium của pyroglutamic acid (PCA), được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Lepidium Meyenii Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Cysteine: Antioxidant; Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Hair-Waving/StraighteningAgent; Reducing Agent; ANTISTATIC; HAIR WAVING OR STRAIGHTENING; MASKING

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Citrulline: Citrulline là một amino acid, được thêm vào một số sản phẩm giúp điều hòa da, phục hồi tổn thương. Theo FDA, citrulline là một thành phần nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Acetyl Hexapeptide-8:

Magnesium Chloride: Magnesium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho nhiều sản phẩm kem, sản phẩm tắm và làm sạch. FDA công nhận magnesium chloride an toàn cho tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây hại nếu đưa vào cơ thể một lượng nhỏ qua đường tiêu hóa. Ăn/uống một lượng magnesium chloride lớn có thể gây tiêu chảy.

Alanine: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; MASKING; SKIN CONDITIONING

Hydrolyzed Lupine Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Ultraviolet Light Absorber

Centaurea Cyanus Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa thanh cúc, với các thành phần có chức năng làm sạch, giảm bong tróc, chống lão hóa da, được sử dụng trong một số loại kem che khuyết điểm, mặt nạ, sữa dưỡng thể, …. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Acetyl Tripeptide-1:

Nymphaea Alba Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Trắng AHC Capture White Solution Max Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Threonine: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; HAIR WAVING OR STRAIGHTENING

Tryptophan: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; ANTISTATIC; MASKING

Centella Asiatica Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Collagen Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hydroxyacetophenone:

Palmitic Acid: Fragrance Ingredient; Opacifying Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant -Emulsifying AgentSurfactant-Cleansing Agent is included as a function for the soap form of Palmitic Acid.; EMOLLIENT

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Antifoaming Agent; Antimicrobial Agent; Cosmetic Astringent; Fragrance Ingredient; Solvent;Viscosity Decreasing Agent

Palmitoyl Tripeptide-1: Palmitoyl Tripeptide-1 là một hợp chất từ amino acid và palmitic acid, một acid béo, được sử dụng như một chất điều hòa, cải thiện vẻ ngoài của da. Theo CIR, thành phần này an toàn với làn da và cơ thể.

Palmitoyl Tripeptide-5: Palmitoyl Tripeptide-5 là một hợp chất từ amino acid và palmitic acid, một acid béo, được sử dụng như một chất điều hòa giúp cải thiện vẻ ngoài của da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Sorbitan Laurate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với lauric acid, một acid béo, có tác dụng như chất chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan laurate an toàn với sức khỏe con người.

Salicornia Herbacea Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Stearates:

Folic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Taurine: Fragrance Ingredient; Not Reported; BUFFERING

Asparagine: Aspragine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này thường được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, asparagine an toàn với cơ thể con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Anastatica Hierochuntica Extract: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate:

Hydrogenated Phosphatidylcholine: Hydrogenated Phosphatidylcholine là nhóm các phospholipid, thành phần của chất béo trong cơ thể, được hydro hóa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất phục hồi da. Công bố của CIR công nhận thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Isostearyl Isostearate: Isotridecyl Isononanoate là một ester có tác dụng làm mềm da, ứng dụng trong một số sản phẩm kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, son môi, … như một chất kết dính các thành phần trong mĩ phẩm, điều hòa da. Theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phàn này trong các loại mĩ phẩm an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Palmitoyl Hexapeptide-12:

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Hydrogenated Starch Hydrolysate: Humectant; Oral Care Agent; Skin-Conditioning Agent – Humectant

Polyacrylate-13: FILM FORMING

1-Methylhydantoin-2-Imide: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Binder; Emulsion Stabilizer; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Surfactant -Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; GEL FORMING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Hyaluronate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Ceramide NG:

Sea Salt Extract:

Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract:

Dipotassium Phosphate: Corrosion Inhibitor; pH Adjuster; ANTICORROSIVE; BUFFERING

Niacinamide: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SMOOTHING

Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Saccharide Hydrolysate: Saccharide Hydrolysate là sản phẩm thủy phân của sucrose, thành phần chủ yếu gồm có fructose và glucose, được ứng dụng như một chất duy trì độ ẩm cho da. Theo CIR, Saccharide Hydrolysate an toàn với cơ thể người.

Glucosamine HCl: pH Adjuster; ANTISTATIC; HAIR CONDITIONING

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Phytosphingosine: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Dioscorea Japonica Root Extract: Chiết xuất từ củ khoai núi Nhật, với các thành phần có nhiều chức năng như dưỡng ẩm, kháng viêm, chống oxi hóa, làm sáng da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Ammonia: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; BUFFERING; MASKING

Sodium Palmitoyl Proline: Sodium Palmitoyl Proline là muối hữu cơ của hợp chất giữa palmitic acid (một acid béo) và proline (một amino acid quan trọng), là thành phần giúp làm mềm da, có trong một số loại serum, sữa dưỡng ẩm, tẩy trang, … Thành phần này được CIR công bố an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Polyisobutene: Binder; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Copper Tripeptide-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Mắt Time Response Eye Reserve Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ceramide AP:

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

Glutamine: Glutamine là một amino acid quan trọng có nhiều chức năng trong cơ thể, tạo nên protein và là yếu tố quan trọng của hệ thống miễn dịch. Chất này được sử dụng như một loại chất tạo hương, điều hòa da và tóc trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Cosmetics Database, chất này an toàn với cơ thể con người khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Phenylalanine: Phenylalanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này có tác dụng nổi bật là làm trắng da, ngăn chặn sự hình thành của sắc tố melanin. Phenylalanine được tập trung nghiên cứu về ảnh hưởng tới sức khỏe con người, nhưng là khi đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa. Theo Cosmetics Database, chất này được coi là hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Magnesium Citrate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Lactic Acid: Lactic acid là acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, với nhiều công dụng như dưỡng ẩm, tẩy da chết, thường được sử dụng trong mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng điều chỉnh pH, điều hòa da. Theo CIR, lactic acid trong các sản phẩm nhìn chung an toàn với cơ thể người khi hàm lượng không quá 10%.

Rhododendron Ferrugineum Extract: Fragrance Ingredient; Not Reported; MASKING; SKIN PROTECTING

Dipropylene Glycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; MASKING; VISCOSITY CONTROLLING

Argania Spinosa Kernel Extract: Chiết xuất hạt cây argan – một loài thực vật họ hồng xiêm, có thành phần chính là một số acid béo tự nhiên. Nhờ các chức năng điều hòa da như làm mềm, dưỡng ẩm, phục hồi da, tinh dầu argan thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm mắt, son môi và kem chống nắng. Theo CIR, chiết xuất argan an toàn khi được sử dụng vừa phải. Việc lạm dụng có thể gây kích ứng da như phát ban hay nổi mụn.

Ornithine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Ceramide NP:

Snail Secretion Filtrate: Dịch lọc từ chất nhầy của ốc sên trong quá trình di chuyển, chứa nhiều chất dinh dưỡng, hỗ trợ làm dịu da, trị mụn và mẩn đỏ, chống lão hóa,… EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Sodium Stearoyl Glutamate: Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Uric Acid: Uric acid là một sản phẩm chuyển hóa của urea, được sử dụng như một thành phần điều hòa da và tóc, một chất độn hay kiểm soát độ nhớt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn đến an toàn trung bình tùy lượng sử dụng, do các lo ngại thành phần này có thể hấp thụ qua da.

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Acetic Acid: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; BUFFERING; MASKING

Tocopheryl Linoleate: Tocopheryl linoleate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E, với linoleic acid, một acid béo. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Raffinose: Raffinose là đường ba tạo thành từ glucose, galactose và fructose, có trong nhiều loại rau xanh, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, chống lão hóa và tăng cường tái tạo da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Tranexamic Acid: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Cetearyl Alcohol:

Hydroxydecyl Ubiquinone: Antioxidant

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycosyl Trehalose: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Humectant; Skin Protectant; EMULSION STABILISING; FILM FORMING

Pseudoalteromonas Ferment Extract: Humectant; Skin-Conditioning Agent – Humectant

Dimethicone: Antifoaming Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Glycine: Buffering Agent; Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent -Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Saccharomyces Ferment Filtrate:

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Tyrosine: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Proprietary; Skin-Conditioning Agent -Miscellaneous; ANTISTATIC; MASKING; SKIN CONDITIONING

Ceramide EOP:

Potassium Hydroxide: pH Adjuster; BUFFERING

Palmitoyl Tetrapeptide-7: SKIN CONDITIONING

Valine: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; MASKING; SKIN CONDITIONING

Histidine: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Palmitoyl Pentapeptide-4: SKIN CONDITIONING

Sorbitan Olivate: Surfactant – Emulsifying Agent

C12-16 Alcohols: Hỗn hợp một số alcohol béo có 12 – 16 carbon trong cấu trúc, là một chất bền hóa nhũ tương, được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng, không gây kích ứng.

Inulin Lauryl Carbamate: EMULSION STABILISING; SURFACTANT

Bifida Ferment Lysate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Phaseolus Lunatus (Green Bean) Seed Extract:

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter: Hay còn gọi là bơ hạt mỡ, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo công bố của CIR, Shea butter an toàn với con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Meishoku Whitening Essence Cream Placenta có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ascorbic Acid Polypeptide: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hydrolyzed Glycosaminoglycans: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Cetyl Alcohol:

Aspartic Acid: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; MASKING; SKIN CONDITIONING

Lysine: Lysine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, lysine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Polysorbate 20: Fragrance Ingredient; Surfactant – Emulsifying Agent; Surfactant – Solubilizing Agent

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Fragrance:

Tromethamine: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; BUFFERING; MASKING

Sodium Lauroyl Lactylate: Muối natri của Lauroyl lactylic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, làm mềm mịn da, được ứng dụng trong một số loại sữa tắm, sữa rửa mặt, kem nền, kem chống nắng, xà phòng, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường là 10%, được coi là có khả năng gây kích ứng nhẹ cho da.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl Hydroxyethylcellulose:

Phospholipids: Phospholipids là nhóm một số thành phần của chất béo trong cơ thể người, được ứng dụng như một chất làm giảm bong tróc, làm dịu da. Theo Lipoid Kosmetik, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Isoleucine: Isoleucine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, isoleucine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Houttuynia Cordata Extract: Chiết xuất cây diếp cá, chứa các flavonoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được EWG đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Proline: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Leucine:

Ethylhexylglycerin: Deodorant Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Phellinus Linteus Extract: Phellinus linteus là một loại nấm dược liệu mọc trên cây dâu tằm. Còn được gọi là Meshima, song gen, sanghuang, và nấm móng đen, nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học cổ truyền Trung Quốc. Phellinus linteus kích thích hệ thống miễn dịch và bảo vệ chống lại bệnh tật. Phellinus linteus cũng được cho rằng nó có thể giúp chống lại một số dạng ung thư, bao gồm ung thư vú và ung thư phổi.
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Phellinus linteus thường được dùng kết hợp với các loại nấm dược liệu khác (như linh chi và nấm maitake). Phellinus linteus chứa một số hợp chất được cho là có ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm axit ellagic và axit caffeic (hai loại hóa chất tự nhiên có tác dụng chống oxy hóa).

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; EMOLLIENT

Hydrolyzed Sesame Protein PG-Propyl Methylsilanediol:

Urea: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin Protectant; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING; SOOTHING

Borago Officinalis Seed Oil:

Helichrysum Italicum Flower Water: SKIN CONDITIONING

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Methionine: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Acrylates Copolymer: Adhesive; Artificial Nail Builder; Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent -Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; FILM FORMING

Video review Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face

KEM MẮT AHC – CÓ THỰC SỰ NGON BỔ RẺ???

KEM DƯỠNG MẮT AHC TIME REWIND REAL EYE CREAM FOR FACE

EYE CARE // CHỌN KEM MẮT TỐT + XỬ LÝ THÂM MẮT + NẾP NHĂN + BỌNG MẮT ♡ QUIN

LÀM SAO ĐỂ HẾT QUẦNG THÂM MẮT ??? CHỌN KEM MẮT TỐT + XỬ LÝ THÂM MẮT + NẾP NHĂN + BỌNG MẮT

REVIEW KEM DƯỠNG MẮT AHC AGELESS REAL EYE CREAM FOR FACE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-mat-ahc-the-real-eye-cream-for-face-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Mắt AHC The Real Eye Cream For Face có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình đặt mua ở AHC chính hãng trên Lazada, một tuýp kem 30ml xài đến mùa quýt vẫn chưa có dấu hiệu sắp hết (?!) Mình chủ yếu sử dụng như lớp dưỡng mắt trước khi dùng che khuyết điểm, và dùng cho rãnh cười ngay miệng để ngừa lão hóa. Kem có mùi thơm nhẹ dễ chịu, chất kem khá giống dạng gel, thấm nhanh, dưỡng ẩm tốt. Tuy nhiên sau hơn một năm sử dụng mình thấy quầng thâm mắt vẫn không cải thiện, mình cần tìm mua một loại kem mắt hiệu quả hơn cho quầng thâm dưới mắt, nhờ các bạn gợi ý cho mình nhé!!!

    Trả lời
  2. 35 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    khi dùng mình thấy rất mềm mượt, thẩm thấu nhanh, không bóng nhờn với mùi thơm dịu nhẹ. Phù hợp với mọi loại da kể cả da nhạy cảm.

    Trả lời
  3. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dòng sản phẩm chăm sóc mắt của AHC thì chất lượng khỏi chê nhé, không có hiệu quả ngay đâu nhưng dùng thời gian dài thì sẽ thấy rõ độ hiệu quả nhé!!!!!!!

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thiết kế sản phẩm nhìn xịn dã man và rất dễ dùng. Thoa đều và mát xa vùng quanh mắt đến sáng dậy phầm da mắt mền và giảm tình trạng nhăn nheo mỗi sáng. Có thể dùng cho cả phần cổ nữa. Sử dụng lâu dài thì mới thấy được hiệu quả làm sáng da mắt nhưng ko quá rõ rệt. Được cái mùi thơm rất dễ chịu

    Trả lời
  5. 36 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Công nghệ chia nhỏ các thành phần xuống bằng 1/200 kích thước lỗ chân lông giúp kem được thẩm thấu kem một cách tốt nhất, tối đa hóa hiệu quả Antiaging.

    Sản phẩm chứa các thành phần peptide do AHC độc quyền sở hữu giúp tăng cường độ đàn hồi cho da.

    – Dưỡng ẩm cho da vùng mắt để cải thiện nếp nhăn, quầng thâm mắt.

    Trả lời
  6. 33 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    chất kem mỏng, nhẹ, thấm nhanh. mình thích thiết kế của tuýp kem kinh khủng, nhìn sang chảnh lắm. mình dùng cho cả face luôn thì k thấy hiệu quả rõ rệt, vô thưởng vô phạt

    Trả lời

Viết một bình luận