[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PAULA’S CHOICE này nhé!

tinh-chat-paulakitus-choice-clinical-1-retinol-treatment-review

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 1,950,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment

– Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment với công thức Retinol độc đáo và Hydrat – thành phần ngậm nước sẽ là giải pháp trong việc cấp ẩm và chống lão hóa. Với kết cấu đồng nhất, các hợp chất sẽ dễ dàng hấp thụ vào làn da một cách nhanh chóng.
– Dành cho da có dấu hiệu lão hóa, nếp nhăn
– Dành cho mọi loại da
– Hydrat thẩm thấu nhanh và có hiệu quả ngay lập tức
– Xóa bỏ sự xuất hiện của nếp nhăn, nếp nhăn li ti
– Cấu trúc sản phẩm dạng lotion dịu nhẹ
– Sử dụng sau khi làm sạch mặt, toner và tẩy da chết

7 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

51 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Sorbitan Laurate
  • Salix Alba (Willow) Bark Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Sclerotium Gum
  • Lecithin
  • PEG-3 Dimethicone
  • PEG-4 PEG-12 Dimethicone
  • Disodium EDTA
  • Pentylene Glycol
  • PEG-75 Shea Butter Glycerides
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Ceramide 3
  • PEG-150 Stearate
  • Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester
  • Hydroxyethylcellulose
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Tetrahexyldecyl Ascorbate
  • Palmitoyl Tetrapeptide-3
  • Allantoin
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PEG-30 Phytosterol
  • Sodium Hydroxide
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Sodium Hyaluronate
  • Arachidyl Alcohol
  • Benzoic Acid
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • PPG-12/SMDI Copolymer
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Behenyl Alcohol
  • Retinal
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Ethylhexylglycerin
  • Polysorbate 21
  • Tocopheryl Acetate
  • Castor Isostearate Succinate
  • PEG-33
  • Pentaerythrityl Tetraisostearate
  • Arachidyl Glucoside
  • Palmitoyl Hexapeptide-14
  • Hydrolyzed Soy Protein
  • Carbomer
  • Tribehenin

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment

Sorbitan Laurate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với lauric acid, một acid béo, có tác dụng như chất chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan laurate an toàn với sức khỏe con người.

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Sclerotium Gum:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

PEG-3 Dimethicone: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

PEG-4 PEG-12 Dimethicone:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-75 Shea Butter Glycerides:

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

PEG-150 Stearate:

Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester: Acetyl Dipeptide-1 Cetyl Ester là một chất hữu cơ có tác dụng điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Tetrahexyldecyl Ascorbate: Tetrahexyldecyl Ascorbate là dẫn xuất của vitamin C, tan được trong dầu, có tác dụng như một chất chống oxi hóa, giúp giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Palmitoyl Tetrapeptide-3:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Rửa Mặt Senka Speedy Perfect Whip có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-30 Phytosterol:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Arachidyl Alcohol: Arachidyl Alcohol là một alcohol béo dạng sáp có nguồn gốc từ củ lạc, có tác dụng như một chất làm mềm da, chất tăng độ nhớt, chất làm bền nhũ tương, được ứng dụng trong nhiều loại kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, serum, kem mắt, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

PPG-12/SMDI Copolymer: Film Former; Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; Plasticizer; Skin-Conditioning Agent -Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; FILM FORMING; HAIR FIXING

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Isoi Acni Dr. 1st Speedy Spot có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Retinal:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Polysorbate 21:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Castor Isostearate Succinate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

PEG-33:

Pentaerythrityl Tetraisostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; EMULSIFYING; SURFACTANT

Arachidyl Glucoside: Surfactant – Emulsifying Agent

Palmitoyl Hexapeptide-14:

Hydrolyzed Soy Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Tribehenin: Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment

[REVIEW] TOP 4 RETINOL ĐÌNH ĐÁM ! TỪ BÌNH DÂN ĐẾN ĐẮT ĐỎ | SẢN PHẨM NÀO DÀNH CHO BẠN?

DÙNG RETINOL 1% PAULA'S CHOICE CHO TIẾT KIỆM – PAULA'S CHOICE | ORCHARD BEAUTY

TẬP 7.6 | REVIEW " CHÂN THẬT " 16 RETINOL ? BẠN ƠI ĐỪNG NGHIỆN RETINOL NỮA, NHÀ MÌNH CÒN GÌ ĐÂU ?

SẢN PHẨM TỐT NHẤT VÀ TỆ NHẤT CỦA PAULA’S CHOICE | BEST & WORST | HAPPY SKIN

HOW TO USE PAULA’S CHOICE CLINICAL 1% RETINOL TREATMENT

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-paulakitus-choice-clinical-1-retinol-treatment-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Paula’s Choice Clinical 1% Retinol Treatment có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ưu điểm
    ✅ Thiết kế bao bì đẹp, chắc chắn bảo quản sản phẩm tốt
    ✅ Không làm da bong tróc
    ✅ Dưỡng ẩm trung bình tốt
    ✅ Chống lão hoá tốt
    ❌ Gía thành cao, dung tích nhỏ
    ❌ Sản phẩm hơi rát trong 2 tuần đầu sử dụng
    ❌ Hiệu quả làm mờ vết thâm chưa rõ rệt ( mình dùng 2 tuýp)
    8,5/10 nhé Có thể mình sẽ mua lại
    Mình sẽ viết review kĩ về sp và so sánh các sp retinol mà mình đã sử dụng, nếu các bạn quan tâm hãy theo dõi mình nhé ????

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    E này với da mình thì nhẹ dịu, k gây nóng rát hay bong tróc. Da bóng hơn sau tầm 2 tuần và da có sáng hơn. Da nhạy cảm nên test trc vùng da nhỏ. Chứ m thấy e này k quá mạnh như obagi

    Trả lời
  3. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    cảm nhận đầu tiên là mua giá quá đât so với lứa tuổi học sinh như mình
    thứ 2 là dùng nó siêu thích luôn nếu có điều kiện mọi người hãy cùng mua dùng thử nha. cái da mặt nó láng bóng tự nhiên như da rm bé luôn nhưng cần phải kiên trì dùng tại vì thời gian đầu mình hơi stress vì dùng lên mụn ấy nhưng có ngày mài sắt có ngày nên kim nên bây giờ mình xem nó như con ruột luôn

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem Retinol siêu tốt đối với mình, sản phẩm giúp da căng mướt, mịn màng và đều màu hơn nha. Ngày nào lười quá tối chỉ bôi mỗi em em này là da đủ đẹp rồi nha không cần thêm quá nhiều bước. Em này rất tốt cho ai muốn chống lão hoá, đều màu da và căng mịn da chứ sản phẩm này không trị mụn nha.

    Trả lời
  5. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất mỏng lỏng nhưng ẩm nên khó cho những ai thích chơi hệ layer sản phẩm như mình. Tuy nhưng dùng có kết quả đó mn, nếu ai dùng chưa thấy da dẻ thay đổi thì nên kết hợp thêm bha/aha của hãng rất ok.
    Retinol này ko gây khô da, vì chất rất ẩm
    Nhưng sẽ không phù hợp cho da nhạy cảm nhé, mình cảm thấy hơi bị kích ứng, lên mẩn khi dùng quá thường xuyên.

    Trả lời
  6. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dòng retinol an toàn, hiệu quả nhanh.
    Ưu điểm:
    1: Chất kem thấm nhanh, nhẹ mặt.
    2: Hiệu quả nhanh sau 3-4 tuần da có cải thiện.
    3: Có mini size, hay sale, dễ mua.
    4: Bảng thành phần an toàn.
    Nhược điểm:
    1: Giá hơi cao nếu không có sale.
    2: Trong 2-3 tuần đầu sử dụng da sẽ bị xuống từ 2-3 tone.
    => 9/10

    Trả lời
  7. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cảm nhận: mới dùng sẽ cảm thấy hơi nóng rát da mặt nhất là hôm sau ra ngoài gặp ánh nắng mặt trời. Cảm giác đó sẽ biến mất sau khoảng 1th sd. Da khô hơn và nhẹ cảm với ánh nắng mặt trời hơn nên cần được chống nắng và dưỡng ẩm kỹ càng. da đều màu, mờ thâm, giảm mụn sau 1-2th sử dụng. Khi mình bắt đầu dùng retinol da mình đang bị nhiều mụn cả mụn viêm và mụn ẩn thâm nhiều. Mình kết hợp dùng bha 2% sau khoảng 3th thì tình trạng da mình được cả thiện rất nhiều. Ai muốn trị mụn mờ thâm thì mình khuyên nên dùng bha2% dành cho da mụn và retinol 1% của nhà paula choi. Nhưng phải kiên nhẫn nhé! Hãy dùng bha 2% khoảng 2 tháng trước rồi mới dùng thêm retinol để da quen dần nhé.

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Packaging khá đẹp và sang trọng, thiết kế vòi bump khiếm sản phẩm sót lại hay vón cục và dạng thiết kế này mình thấy khó để kiểm tra lượng sản phẩm sót lại sau khi dùng.
    Mặc dù 1% retinol nhưng ở trong công thức có rễ cam thảo, peptide, nhiều chiết xuất thực vật khác mình thấy đây là retinol trong mĩ phẩm nên khá nhẹ dịu.
    Hiệu quả rõ rệt da sáng khỏe hơn. Nhưng để trị mụn thì nên dùng của OBAGI

    Trả lời
  9. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Da mình quá trâu hay sao đó mà xài hết cái lọ mini size cũng ko thấy biến chuyển gì nhiều hay có chiều hướng tích cực. Nhìn chung là về retinol chắc vẫn hợp obagi hơn

    Trả lời
  10. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    về hãng paula’s này thù giá tuy đắt nhưng thực sự đem lại hiệu quả cao chỉ sau vài lần sử dụng
    dùng em này một thời gian da mình cải thiện đáng kể . da căng mướt hơn , đều màu hơn các vết thâm mụn được caei thiện khá nhiên
    tuy nhiên giá khá đắt nên sẽ suy nghĩ khi mua lại

    Trả lời

Viết một bình luận