[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BIELENDA này nhé!

kem-duong-bielenda-dr-medica-capillaries-dermatological-cream-reducing-skin-redness-review

Thương hiệu: BIELENDA

Giá: 269,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness

– Kem Dưỡng Cho Da Dầu Mụn Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness điều trị các vấn đề mẩn đỏ và kích ứng trên da, đặc biệt là đối với da nhạy cảm.
– Thành phần chứa công thức được phát triển đặc biệt NA-N 70 mg / 1g bao gồm các hoạt chất mạnh, có tác dụng trực tiếp lên các mao mạch giãn có thể nhìn thấy trên da.

Công dụng Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness

– Làm giảm mẩn đỏ da.
– Tăng cường độ đàn hồi của da giúp da trông tươi trẻ hơn
– Làm dịu kích ứng trên da, đặc biệt là đối với da nhạy cảm.
– Dưỡng ẩm cho da.

6 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness

  • PHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Ascorbyl Palmitate
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter
  • Lactobionic Acid
  • Squalane
  • Vegetable Oil
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Troxerutin
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
  • Polyacrylate Crosspolymer-5
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Stearoyl Glutamate
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Triethylhexanoin
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Propylene Glycol
  • Cocos Nucifera (Coconut) Oil

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Lancome Absolue Precious Cells Mask Face & Neck Duo có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MASKING; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Lactobionic Acid: pH Adjuster; BUFFERING

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Vegetable Oil :

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Trị Mụn Vitara Acnetin-A Tretinoin Cream 0.05% có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Troxerutin:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract:

Polyacrylate Crosspolymer-5:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Stearoyl Glutamate: Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Trị Mụn Obagi Tretinoin Cream 0.05% có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cocos Nucifera (Coconut) Oil: Dầu dừa, có nhiều tác dụng như dưỡng ẩm, làm mềm da và tóc, hay làm dung môi, tạo mùi hương dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, an toàn với sức khỏe người sử dụng theo kết luận của CIR.

Video review Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness

NGHEBALAN.COM I KEM DƯỠNG PHỤC HỒI BIELENDA DR MEDICA CAPILLARIES DERMATOLOGICAL FACE CREAM

WMTBU EP #5 CÁC LOẠI AHA, BHA, RETINOID DƯỚI 200K TỪ NHÀ BIELENDA CÓ THẬT SỰ AN TOÀN ?

ĐỒ SKINCARE "CẤP CỨU LÀN DA MỤN'' MÌNH DÙNG HỄT SẠCH TRONG 2020 ????????‍♀️ EMPTY SKINCARE PRODUCTS

REVIEW 13 KEM DƯỠNG ACTIVE 300K CHO TỪNG LOẠI DA : RẺ – BÌNH DÂN – CHẤT LƯỢNG – ACTIVE RÕ RÀNG !!!

#DAILY VLOG: STRESS VÌ MỤN? ROUTINE TRỊ MỤN CỦA MÌNH? 1 TUẦN QUA MÌNH LÀM GÌ? MINH NGỌC

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-bielenda-dr-medica-capillaries-dermatological-cream-reducing-skin-redness-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Bielenda Dr Medica Capillaries Dermatological Cream Reducing Skin Redness có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Một số bạn có thể nhầm dòng Bielenda anti-acne màu xanh là cho da dầu còn em hồng này cho da khô nhưng không phải nhé. 2 dòng khác nhau về công dụng, và đều phù hợp mọi loại da, trừ da nhiều dầu nha
Em Capillaries này phù hợp nhất với da mỏng đỏ, nhạy cảm, giãn mao mạch, dễ dị ứng kích ứng… đặc biệt các bạn da vùng cánh mũi lúc nào cũng bị đỏ, nhất là sau khi rửa mặt xong nữa. Những bạn từng dùng kem trộn rượu thuốc, da mỏng, yếu, hay đỏ rát căng da cũng cực nên sử dụng 2 e này.
    Kem có mùi thơm nhẹ, chất sữa chua sánh mịn, dễ chịu, dưỡng ẩm tốt.
    Nhiều bạn chắc sẽ thích công dụng cream Bielenda Dr Medica Anti-acne hơn, nhưng cá nhân t thì hiện cần và thích công dụng em Capillaries này hơn, thậm chí còn cảm thấy chất em ấy nhanh thấm hơn là Anti-acne chút. Cách apply tốt nhất cả 2 loại kem đều là cho 1 ít ra lòng bàn tay, xoa ấm và áp nhẹ lên mặt các cậu nhé, như vậy kem sẽ nhanh thấm hơn mà da vẫn rất mềm và đủ ẩm, kiểu có 1 lớp film ẩm móng trên bề mặt da
    Trị giãn mao mạch là hành trình còn khó khăn hơn trị mụn trị thâm nhiều, khó như trị nám tàn nhang ấy các c

    – 2% lactobionic acid loại bỏ sừng da, kích thích chữa lành và tái tạo da, dưỡng ẩm, chống lão hoá
    – 0,3% troxerutin củng cố thành mạch, phòng và giảm tình trạng giãn mao mạch
    – 3% chestnut extract kháng viêm, làm dịu da, cải thiện tuần hoàn máu, bảo vệ mô liên kết thành mạch máu
    – 2% D-Panthenol (B5) làm dịu, giảm sưng, giảm mẩn đỏ, phục hồi da hiệu quả
    – Các loại dầu hạt dưỡng ẩm da mềm mượt

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bạn này có Panthenol aka B5 giúp làm dịu da khá ổn, mình dùng lúc treatment nặng thì da đỡ đỏ do kích ứng cũng như cấp ẩm khá tốt. Thành phần Squalane cũng giúp cân bằng lượng dầu-nước trên da nên bản thân mình thích em này hơn em màu xanh lá

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Tầm giá của sp này không mắc. Bao bì bình thường, lọ nhựa đậy rất kín. Nhưng không có gì để lấy kem ra đảm bảo vệ sinh nên mỗi lần lấy mình phải rửa thật sạch tay trước. Bảng tp thì có hương liệu vì chiết xuất hải quỳ gì gì đó mùi rất kinh nên thông cảm đc.
    Mình đang dùng kem dưỡng này được vài tuần. Theo cảm nhận thì thấy 2 bên cánh mũi bớt đỏ đi rất nhiều. Mao mạch thì do bẩm sinh rồi nên chưa thấy cải thiện. Da có mềm và ẩm hơn, không thấy kích ứng hoặc ngứa gì. Da cũng k bị lên thêm mụn. Mình sẽ xài tiếp đến khi hết lọ xem sao

    Trả lời
  4. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    tui thấy thích em xanh lá hơn, em này chất lỏng, có mùi nhưng không quá nồng, ẻm có cấp ẩm nhưng sao tui xài được một thời gian thì lại bị mụn nước liti không biết có phải di ẻm không

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình cần pass lại em kém dữơng này ạ. mình mua ở top lên nn yên tâm hàng chuẩn nhé, hàng còn 80-90% nên mình pass vs giá 145k ạ

    Trả lời
  6. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    đợt mình bị kích ứng nổi mụn viêm quá chời rồi đỏ da nữa thì tìm đc em kem dưỡng bielenda này nó là vị cứu tinh của mình luôn á bất ngờ thật sự tại ẻm có 195k à mà chất lượn tốt v luôn đó, dùng hết mình sẽ mua lại nữa. À nó còn dành cho những bạn da quá nhạy cảm đang lăn tăn trong vấn đề chọn kem dưỡng ẩm mang tính phục hồi hoặc những bạn bị dính kem trộn, thuốc rượu cần phục hồi lại làn da

    Trả lời
  7. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Sản phẩm được clam : dùng được cho da nhạy cảm
    Cảm nhận : kết cấu dạng cream , thấm nhanh , cấp ẩm tốt , so về kết cấu thì mình thích bạn màu xanh cho da mụn cùng dòng hơn
    Sản phẩm này mình bị dị ứng nổi mẫn đỏ ( không dùng thì hết )
    Giá : 195k/50ml

    Trả lời
  8. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình được bạn gthieu dùng e này theo cảm nhận mình dùng bị nổi mụn nước liti, thấm lâu da mình da nhạy cảm chắc do dùng kh hợp ????

    Trả lời
  9. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình nghe giới thiệu là trị mao mạch nên mua dùng ban đêm, sau 2 ngày mình thấy da nổi nhiều chấm đỏ và ngứa kèm mụn nước li ti, mọi người có loại kem dưỡng ban đêm nào k cồn k hương liệu có thể làm giảm tình trạng da mỏng và mạch máu li ti giới thiệu cho mình với ạ, tks mng nhiều

    Trả lời
  10. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình mua sản phẩm này trên một shop ở shopee, hàng chính hãng.
    Bao bì: nhỏ gọn
    Texture: dạng kem màu trắng sệt
    Giá: 179k/ 50ml
    Mùi: ko quá thơm nhưng dễ ngửi
    Đánh giá: như cái tên của nó (reducing redness) thì mình thấy có giảm ửng đỏ trên vùng da mụn của mình, tuy nhiên cũng không giảm đáng kể lắm. Sau khi dùng xong thì khoảng 2p sau là đã thấm vào da rồi (mình đánh giá cao điểm này vì da mình da dầu em nó ko gây bết dính hay bị bóng). Mụn và vết thâm thì cũng ko khiến giảm rõ rệt lắm nên bạn nào nhiều mụn và vết thâm thì nên sử dụng một sản phẩm khác đặc trị và có thể dùng thêm sp này để giảm ửng đỏ nhé.
    Điểm: 6,5/10

    Trả lời
  11. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mik thích bé này hơn bé anti-acne. Tuy là ko có acidic như bé xanh vì thuộc tông màu hồng nhẹ nhàng nên bé rất phù hợp cho da dùng treatments gây đỏ da.
    mik thấy giảm đỏ khá tốt, dịu kích ứng cũng ổn luôn. Hồi trước có dùng tre để treat một số vấn đề thì bé này nổi lên trong một lần tìm kiếm bước dưỡng mạnh. Nhìn tre 1 thì phải nhìn dưỡng 10. Nhìn qua cũng thấy tốt, do thành phần khá lành tính, các bơ/dầu thực vật khóa ẩm da tốt, ngoài ra còn có hạt dẻ ngựa, d-panthenol và troxerutin nữa nên rất khoái, mua em này về dùng kẹp với vs tre thì thấy rất ổn, giảm đỏ bong tró cực tốt.
    Bảng thành phần:
    actives chính: d-panthenol: dịu da, hồi phục tổn thương; hạt dẻ ngựa 3%: có một nghiên cứu chứng minh hạt dẻ ngựa 3% trị đỏ và giãn mao mạch nếu mik nhớ ko lầm; troxerutin 0.3%: nồng độ phù hợp, trị dị ứng da, là thuốc; lactobionic acid 2%: tẩy và cấp nước cho da. Các bơ/dầu khóa ẩm, chống oxi hóa mạnh.
    quan ngại: có hg liệu và parabens

    Trả lời

Viết một bình luận