[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ZYMOGEN này nhé!

tinh-chat-zymogen-houttuynia-cordata-ferment-serum-review

Thương hiệu: ZYMOGEN

Giá: 680,000 VNĐ

Khối lượng: 105ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum

– Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum có chứa chiết xuất diếp cá, loại bỏ nhanh dầu nhờn ngăn ngừa mụn trứng cá, làm dịu nhanh mụn mưng đỏ.
– Có chứa thành phần AHA, BHA làm sạch sâu ngăn ngừa mụn trứng cá.
– Ngoài ra, Allantoin tái tạo cấu trúc da, làm lành nhanh vết mụn.
– Chứa HA cấp ẩm cho da, Azelaic acid và các thành phần hứa chất kháng khuẩn, kháng viêm làm dịu mụn một cách hiệu quả, làm mờ và hạn chế để lại vết thâm.

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum

  • BHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Điều trị mụn

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-10 Hydorgenated Castor Oil
  • Salicylic Acid
  • Sophora Japonica Flower Extract
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Panthenol
  • Lactic Acid/L-
  • Coceth-7
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Hydroxyethylcellulose
  • Azelaic Acid
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Aspergillus/Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate
  • Triclosan
  • Butylene Glycol
  • Sodium Hyaluronate
  • PPG-1-PEG-9 Lauryl Glycol Ether
  • Water
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Sodium Lactate
  • Alcohol
  • Glycyrrhiza Inflata Root Extract

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum

PEG-10 Hydorgenated Castor Oil:

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Ice Lemon Soothing Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sophora Japonica Flower Extract: Chiết xuất hoa hòe, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa như rutin, quercetin, … có tác dụng điều hòa và bảo vệ da, được thêm vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Lactic Acid/L-:

Coceth-7: Surfactant – Emulsifying Agent

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Azelaic Acid: Azelaic Acid là một acid hữu cơ có nguồn gốc thực vật, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, cũng như có tác dụng trị mụn và làm sáng da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Daily Repair Panthenol Soothing Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Aspergillus/Saccharomyces/Rice Ferment Filtrate:

Triclosan: Triclosan là một chất diệt khuẩn, diệt nấm phổ biến trong nhiều sản phẩm làm sạch, tẩy rửa như kem đánh răng, xà phòng, chất tẩy, … Thành phần này đôi khi được sử dụng như một chất bảo quản sản phẩm. Theo cancertherapyadvisor.com có nhiều nghiên cứu cho thấy tiếp xúc với triclosan lâu dài có thể dẫn đến ung thư.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

PPG-1-PEG-9 Lauryl Glycol Ether: Surfactant – Emulsifying Agent

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Trị Nhăn Ohui Age Recovery Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Zymogen Houttuynia Cordata Ferment Serum tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-zymogen-houttuynia-cordata-ferment-serum-review

Viết một bình luận