[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu YVES ROCHER này nhé!

tinh-chat-yves-rocher-wrinkles-firmness-ultra-plumping-review

Thương hiệu: YVES ROCHER

Giá: 1,249,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping

– Tinh chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping Serum dưỡng ẩm sâu, cung cấp dưỡng chất giúp phục hồi da.
– Sản phẩm có chứa chiết xuất Iceplant hoàn toàn đồng hóa với da, loại bỏ hiệu quả các nếp nhăn trên da.
– Acacia Gum kích thích việc sản xuất Collagen và Hyaluronic Acid tái tạo da từ bên trong giúp da săn chắc hơn, ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa trên da. Đồng thời, sản phẩm làm ức chế sự hình thành sắc tố Melanin làm giảm vết thâm hiệu quả.

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

35 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Methylpropanediol
  • Cetyl Alcohol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil
  • Mesembryanthemum Crystallinum Extract
  • Fragrance
  • Acacia Senegal Gum
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Hydroxide
  • Centaurea Cyanus Flower Water
  • Sodium Acrylates Copolymer
  • Sorbic Acid
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Phospholipids
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Dimethicone
  • Polyglyceryl-10 Stearate
  • Tocopheryl Acetate
  • Betaine
  • Aphloia Theiformis Leaf Extract
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
  • Sorbitan Stearate
  • Hydrogenated Coconut Oil
  • Alcohol
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Ceteth-23
  • Sodium PCA
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Innisfree It's Real Tea Tree Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt vừng, chứa nhiều acid béo, có tác dụng dưỡng kết dính, dưỡng ẩm, điều hòa da, làm sạch da, tạo hương… cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo WebMD, tành phần này nhìn chung an toàn cho cơ thể, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người.

Mesembryanthemum Crystallinum Extract:

Fragrance:

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Centaurea Cyanus Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa thanh cúc, với các thành phần có chức năng làm sạch, giảm bong tróc, chống lão hóa da, được sử dụng trong một số loại kem che khuyết điểm, mặt nạ, sữa dưỡng thể, …. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Sodium Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của muối natri của acrylic acid, methacrylic acid, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân và trang điểm như kẻ mày, serum, sữa dưỡng ẩm, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Happy Mask Jeju Green Tea Face Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Phospholipids: Phospholipids là nhóm một số thành phần của chất béo trong cơ thể người, được ứng dụng như một chất làm giảm bong tróc, làm dịu da. Theo Lipoid Kosmetik, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-10 Stearate: Polyglyceryl-10 Stearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm. Các thí nghiệm cho thấy Polyglyceryl-10 Stearate không gây kích ứng cho động vật.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Intral Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Aphloia Theiformis Leaf Extract:

Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Coconut Oil: Dầu dừa hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm mĩ phẩm. Thành phần này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ceteth-23:

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Yves Rocher Wrinkles & Firmness Ultra Plumping tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-yves-rocher-wrinkles-firmness-ultra-plumping-review

Viết một bình luận