[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu KIREI JP này nhé!

tinh-chat-kirei-jp-skin-tone-enhancer-6-in-1-spray-serum-review

Thương hiệu: Kirei JP

Giá: 599,000 VNĐ

Khối lượng: 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum

– Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum kết cấu serum đậm đặc, thiết kế dạng xịt tiện dụng
– Có thể thay thế tất cả các bước dưỡng da cồng kềnh chỉ trong 1 sản phẩm theo chuẩn quy trình
– Làm sáng da, giảm thâm xỉn sạm, làm đều màu da
– Mờ thâm mụn và thâm sau viêm sau 2 tuần sử dụng
– Cải thiện đốm nâu lão hóa sau 12 tuần sử dụng
– Tăng cường chống oxy hóa và bảo vệ da
– Tăng cường độ ẩm và hệ thống phòng vệ tự nhiên của da
– Cung cấp hàm lượng dưỡng chất tương đương 6 bước dưỡng da, thay thế nước hoa hồng, tiền tinh chất, tinh chất, xịt khoáng, gel dưỡng, kem mắt

7 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Prunus Lannesiana Flower Extract
  • Soluble Proteoglycan
  • Ascorbyl Glucoside
  • Placental Protein
  • Crataegus Cuneata Fruit Extract
  • Squalane
  • PEG/PPG/Polybutylene Glycol-8/5/3 Glycerin
  • Phenoxyethanol
  • Citrus Junos Peel Oil
  • Dipropylene Glycol
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Tranexamic Acid
  • Pueraria Lobata Root Extract
  • Morus Alba Root Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Citric Acid
  • Cymbopogon Schoenanthus Leaf/Stem Extract
  • Ascorbic Acid
  • Alpinia Speciosa Leaf Extract
  • Water
  • Soluble Collagen
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • PEG-33
  • Ziziphus Jujuba Fruit Extract
  • Sodium Carboxymethyl Hyaluronate
  • Hydrolyzed Prunus Domestica
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
  • Maleic Acid
  • Alcohol
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Gellan Gum
  • Plantago Major Seed Extract
  • Saccharomyces/Day Lily Flower Ferment Filtrate
  • Sodium Citrate
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract
  • n-Butyl Alcohol

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Prunus Lannesiana Flower Extract:

Soluble Proteoglycan: Soluble Proteoglycan là sản phẩm của protein phản ứng với đường, có tác dụng điều hòa tóc và da, giảm bong tróc. Các thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Skinfood Watery Berry Essence Mask Sheet có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Placental Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT

Crataegus Cuneata Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

PEG/PPG/Polybutylene Glycol-8/5/3 Glycerin: HUMECTANT

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Citrus Junos Peel Oil: Cosmetic Astringent

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Skin Tone Up Finish Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tranexamic Acid: Cosmetic Astringent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Pueraria Lobata Root Extract:

Morus Alba Root Extract: Chiết xuất rễ cây dâu tằm, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, chống rụng tóc, làm dịu da bị kích thích, cải thiện màu sắc của da. Theo examine.com, thành phần này không gây kích ứng, an toàn cho làn da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Cymbopogon Schoenanthus Leaf/Stem Extract:

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Alpinia Speciosa Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Aritaum Bio Cellulose Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-33:

Ziziphus Jujuba Fruit Extract:

Sodium Carboxymethyl Hyaluronate:

Hydrolyzed Prunus Domestica: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract:

Maleic Acid: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; BUFFERING

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Gellan Gum: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Plantago Major Seed Extract:

Saccharomyces/Day Lily Flower Ferment Filtrate:

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Flower Extract: Chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất làm dịu da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

n-Butyl Alcohol: t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Chất này được được ứng dụng như dung môi hay chất tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc, kem cạo râu, sơn móng tay, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Kirei JP Skin Tone Enhancer 6 in 1 Spray Serum tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-kirei-jp-skin-tone-enhancer-6-in-1-spray-serum-review

Viết một bình luận